Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
1/4 : 03
0.86-0.970.900.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.83-0.950.900.97

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
1-3
0 : 13
0.84-0.960.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.86-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.970.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.930.94
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.930.80
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.940.940.880.99
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.900.970.90
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.85-0.970.970.90
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.920.960.960.91
FT
1-0
0 : 02
-0.960.780.801.00
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.920.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 13
-0.900.740.870.95
FT
0-4
1/2 : 03
0.970.871.000.82

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.910.970.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.930.890.73-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-3
0 : 3/43
0.860.840.830.87
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.750.950.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.64-0.880.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.770.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.70-0.90
FT
0-3
3/4 : 03
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.980.821.00
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.850.990.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.780.960.86
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.970.870.75-0.93

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.730.970.900.80
FT
0-1
1 : 03
0.840.860.960.74

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.820.940.990.77
FT
1-3
  
    
FT
1-0
1 3/4 : 03 1/4
0.860.900.840.92
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.770.990.930.83
FT
2-4
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.870.890.761.00
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.810.950.761.00
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.770.990.800.96
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.960.800.69-0.93
FT
4-0
  
    
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.850.910.761.00
FT
5-4
1 : 02 3/4
0.66-0.900.800.96
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.810.810.99
FT
3-4
1 : 03 1/4
0.920.900.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.820.880.950.81
FT
5-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.910.880.92

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.75-0.880.68

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-3
0 : 1 1/43 1/2
0.74-0.930.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.950.830.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.900.780.79-0.93
FT
3-0
0 : 23
-0.880.750.910.95

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.80-0.930.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
1.000.880.85-0.98
FT
2-4
0 : 1/42
-0.930.790.920.95
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.86-0.980.920.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.920.980.82
FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
0.940.92-0.940.78
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.980.84-0.980.82
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.960.800.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.880.700.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.750.75-0.95
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.970.850.801.00

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
3-1
0 : 23 1/4
-0.940.820.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.830.870.900.80
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.67-0.970.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.920.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.760.600.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
2-2
1 : 03 1/4
0.70-0.830.980.88

Lịch bóng đá Cúp Việt Nam

FT
2-2
0 : 1 1/42
0.900.790.790.90
Trực tiếp: FPT Play, TV 360

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam

FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.79-0.940.80
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.960.90
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.881.000.920.94
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.860.960.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.990.87
FT
1-2
3/4 : 02
0.910.970.910.95
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.930.950.91

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.980.820.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-4
1/4 : 02 1/4
0.71-0.890.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
1/4 : 02
0.701.000.780.92
FT
1-1
1/4 : 02
0.69-0.990.980.72

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.740.850.95
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.75-0.93-0.990.79
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.970.790.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.81-0.950.81
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.970.85-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-2
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.75-0.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.88-0.980.78