Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.920.940.93

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
-0.940.830.87-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.83-0.940.85-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.92-0.970.85
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.81-0.970.78-0.96
FT
2-1
0 : 1 3/44
1.000.890.930.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
0.84-0.95-0.990.87
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.930.95-0.960.84
FT
2-3
1/2 : 03
0.970.910.920.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42
0.930.950.930.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
0 : 1/23
0.990.89-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-4
1 : 03
0.890.99-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.930.950.960.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.851.000.88
FT
5-1
0 : 12 3/4
-0.970.860.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1 3/43 3/4
1.000.890.960.92
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.890.881.00
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.950.940.900.98
FT
1-1
0 : 03
0.940.950.881.00
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.970.910.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 03 1/2
0.930.950.940.93
FT
3-0
0 : 03 1/2
0.970.910.950.92
FT
2-1
0 : 1/23
0.940.940.950.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.940.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-2
0 : 12 3/4
0.85-0.970.86-0.99
FT
2-3
0 : 3/43 3/4
0.930.95-0.990.86
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.930.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.990.86
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.920.960.85-0.98
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.86-0.99
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.890.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.920.920.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.940.93
FT
3-1
0 : 3/43
0.85-0.970.890.98
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.871.00
FT
3-0
0 : 13
-0.940.820.900.97
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.930.950.86-0.99

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá FA Trophy

FT
1-1
0 : 1/43
-0.980.800.840.96

Lịch thi đấu League Two

FT
1-5
0 : 13 1/4
0.980.900.930.93

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.98-0.960.83
FT
2-1
0 : 1/42
0.83-0.95-0.940.81
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.940.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.960.83
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.930.810.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42
0.930.890.970.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.71-0.89-0.980.78
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.930.89-0.990.79
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.930.89-0.990.79
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.801.000.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.801.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.970.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.920.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.900.900.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.88-0.970.77
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.880.78-0.98
FT
1-1
0 : 3/42
1.000.820.900.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.86-0.950.75
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.910.910.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.76-0.940.920.88
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.860.94
FT
6-1
0 : 13
0.79-0.970.840.96
FT
0-0
0 : 3/43
0.990.830.980.82
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.930.950.861.00
FT
4-2
0 : 1/23
0.860.960.940.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-0
0 : 2 1/24
0.860.980.940.88
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.860.980.980.84
FT
5-1
0 : 23 1/2
0.960.880.70-0.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.94-0.980.80
FT
1-2
0 : 1/43
-0.860.700.75-0.93
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.860.700.821.00
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.940.900.860.96
FT
1-0
0 : 1/23
0.880.94-0.980.80
FT
7-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/43
0.890.950.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
1.000.840.880.94
FT
1-3
0 : 03
0.920.920.821.00
FT
3-0
0 : 03 1/4
0.970.87-0.990.81
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.940.90-0.990.81
FT
7-0
0 : 1/23 1/2
0.940.900.990.83
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.970.870.880.94
FT
3-0
0 : 1/23
0.870.970.940.88
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.880.960.821.00
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.870.970.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/43
0.70-0.880.73-0.92
FT
3-1
1/4 : 03
0.940.900.860.96
FT
4-1
1/2 : 03
0.850.990.920.90
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.860.980.970.85
FT
1-0
  
    
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
-0.860.700.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.84-0.96-0.940.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.930.79
FT
1-5
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.940.92
FT
3-0
0 : 3/43
0.84-0.960.980.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.900.780.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-2
0 : 13 1/4
0.980.86-0.990.81
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.880.820.860.84
FT
1-5
0 : 1/42 3/4
0.760.940.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.960.91
FT
4-0
1/2 : 02 3/4
0.920.960.940.93
FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.980.860.84-0.97
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.950.930.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.840.660.940.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.900.90
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.82-0.940.970.90
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.970.911.000.87
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.930.950.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.85-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
4-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.830.940.88
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.83-0.990.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.900.781.000.86
FT
3-0
0 : 13 1/2
0.85-0.97-0.980.84
FT
2-1
0 : 3/43
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.870.97
FT
3-4
0 : 1/22 3/4
0.920.940.870.97
FT
4-2
1/4 : 03
-0.940.800.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.811.000.76
FT
1-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.860.900.780.98

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.840.980.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.77-0.930.850.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.82-0.980.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.82-0.95
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.890.990.930.94
FT
2-1
0 : 1/43
0.85-0.97-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.910.910.920.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.79-0.970.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.980.840.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.80-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.850.990.970.85
FT
1-1
1/2 : 03
0.81-0.970.950.87
FT
2-0
1 : 03
0.980.860.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.76-0.880.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
3-0
0 : 1/23
0.79-0.920.84-0.98
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.76-0.88-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.860.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.820.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.910.89
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.910.910.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

11/05
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 02
0.860.840.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.710.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.830.99
FT
2-0
1/2 : 01 3/4
0.82-0.980.65-0.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.82-0.94-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.950.830.85-0.99
FT
1-0
  
    
FT
5-1
0 : 3/43
0.83-0.950.85-0.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.950.830.81-0.95
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.87-0.99-0.950.81
FT
3-3
1/4 : 03
0.940.940.960.90
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.970.910.83-0.97
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.950.830.920.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.950.92
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 03
-0.980.860.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.920.901.000.80
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.940.881.000.80
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.830.990.840.96
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.75-0.930.880.92
FT
2-0
0 : 13
0.940.880.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.930.87
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.790.75-0.95
FT
2-1
0 : 3/43
0.910.910.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.930.68-0.83
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.890.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.730.950.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.890.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
4-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.890.970.850.99
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.950.890.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.950.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.900.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.870.83-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.840.850.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.861.000.83-0.99
FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.980.840.880.96
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.980.841.000.84
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.920.940.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.940.940.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
-0.960.840.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/43
0.87-0.990.85-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.930.94
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.990.88
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.881.000.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.84-0.960.80-0.94
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.870.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 13 1/4
0.860.840.950.75
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.80-0.950.65
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.750.950.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.880.76-0.970.83
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.79-0.92-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-5
0 : 1/42 1/2
0.880.96-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-4
0 : 3/42 3/4
0.970.910.880.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.83-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.81-0.940.80
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.830.701.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.910.910.890.91
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
  
    
FT
5-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.881.000.960.90
FT
3-2
0 : 1/44
0.960.920.990.87
FT
1-2
2 : 03 3/4
0.84-0.960.900.96
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.980.900.900.96

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-0
0 : 03 1/4
0.74-0.900.821.00
FT
4-1
0 : 2 1/24
-0.930.76-0.950.77
FT
0-7
1 1/2 : 03 1/2
-0.960.800.78-0.96

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-3
1/4 : 03 1/2
-0.980.800.880.92
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.920.900.77-0.97
FT
0-0
  
    
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.890.950.66-0.84

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
4-0
1/2 : 03
0.87-0.990.890.98
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.81-0.980.85
FT
4-5
0 : 03 1/4
-0.950.830.84-0.97
FT
0-2
1/2 : 03
0.86-0.980.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.980.900.871.00
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.980.900.80-0.93
FT
2-3
0 : 02
-0.950.831.000.87
FT
3-0
0 : 3/43
1.000.880.880.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.970.84
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.850.940.93
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.910.96
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.950.930.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.80-0.930.940.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.921.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.900.800.750.95
FT
1-5
0 : 12 1/2
-0.970.670.900.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.880.820.950.75
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42
0.930.950.83-0.97
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.970.84
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.880.760.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.77-0.920.900.94
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.900.96-0.960.80
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.990.870.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-2
1/4 : 02
-0.980.740.820.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.980.780.930.83
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.861.000.80-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.930.860.98
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.980.88-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-3
  
    
FT
2-2
3/4 : 02
0.940.880.840.96
FT
1-2
1/4 : 02
-0.930.740.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.83-0.97
FT
4-1
0 : 34 1/2
0.900.98-0.990.85
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.970.920.94

Lịch thi đấu Cúp QG Hồng Kông

FT
1-2
0 : 3 1/44
0.920.780.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.910.910.76-0.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.850.97-0.900.70
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.850.970.83
FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/22
0.920.900.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.960.900.73-0.89
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.860.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.800.78-0.96
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.960.80-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.930.980.86

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-2
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.821.001.000.80
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể thao

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-1
0 : 1/42
0.84-0.960.80-0.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.940.94-0.980.85
FT
1-3
0 : 1/42
0.82-0.940.920.95
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.900.98-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.940.920.92
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.960.820.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.980.880.900.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.970.89-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.930.990.85
FT
0-1
1/4 : 02
0.890.97-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.920.960.80-0.94
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.970.91-0.960.82
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.840.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/22
0.930.95-0.980.84
FT
1-0
0 : 02
0.82-0.940.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.850.990.76-0.94
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.870.97-0.980.80
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.800.64-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.970.900.96
FT
3-2
  
    
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.830.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.950.870.820.98
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.76-0.950.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.96-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.930.890.900.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.970.870.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.93-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.93-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.65-0.790.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.940.820.910.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.881.000.880.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.880.75-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 02
0.910.910.830.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.840.980.900.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.840.920.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.81-0.990.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.750.940.76
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.77-0.950.990.81
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.82-0.96
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.930.950.950.91
FT
0-1
0 : 3/43
0.85-0.970.85-0.99
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.940.82-0.990.79
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.80-0.94
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.960.84
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.821.000.78-0.93

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.900.97
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.881.000.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.790.910.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.77-0.950.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.750.78-0.93
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.950.830.950.91
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.910.920.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.970.83
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.940.880.77-0.97
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.880.94-0.960.76
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.960.84
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.940.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
0-0
1/4 : 02
0.860.960.980.82
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.970.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.970.860.94