Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.930.940.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.930.95
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-3
0 : 12 1/2
0.990.890.960.92

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Âu

FT
1-4
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá U17 Nữ Châu Á

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
6-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.850.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.93-0.950.82
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.80-0.93-0.960.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.880.82-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.900.97
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.930.940.990.88
FT
1-4
2 : 03 1/2
0.930.940.990.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.950.920.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.940.930.970.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.970.970.90
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.940.930.940.93
FT
2-1
1/2 : 03
0.80-0.930.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.920.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.820.98
FT
1-1
1/4 : 02
0.900.920.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.940.900.900.92
FT
2-2
0 : 1/43
0.82-0.98-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.940.821.00
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.740.910.91

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
3-2
0 : 2 1/24
0.910.790.720.98
FT
1-2
0 : 13
0.910.790.760.94
FT
0-1
1 : 03 1/2
-0.960.660.860.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 03
0.850.850.950.75
FT
2-0
0 : 13 1/2
0.900.800.870.83
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.700.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.880.98-0.990.83
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.960.820.970.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 1/43
-0.980.820.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
1 1/2 : 03
0.84-0.960.960.90
FT
0-0
0 : 23 1/4
0.871.001.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.960.880.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.920.941.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.990.881.000.86
FT
1-3
1/2 : 03
0.910.960.82-0.96
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.881.000.960.90
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.80-0.93-0.950.81
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.890.990.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 23 1/2
0.82-0.950.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
1.000.870.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/43
0.980.890.900.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.84-0.960.990.87
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.910.970.970.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.920.76-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-3
1/2 : 03
0.990.890.920.94
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.990.870.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
0 : 3/43
0.85-0.98-0.990.85
FT
1-1
3/4 : 03
0.87-0.990.970.89
FT
1-2
1/4 : 03
0.890.990.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.920.900.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 3/41 3/4
1.000.820.980.78
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.900.920.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.66-0.830.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.91-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Chi Lê

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.800.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.950.87-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.880.700.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.950.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.970.85-0.940.74

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.990.81
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.821.000.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 02
0.78-0.94-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.94-0.970.79
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.980.84