Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/06/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
1-0
1/4 : 02
0.86-0.96-0.950.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.99-0.930.80

Lịch thi đấu Vòng loại Euro 2028

FT
4-0
0 : 3 3/44
0.960.940.950.93
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD
FT
1-5
3/4 : 02 1/4
0.960.95-0.980.88
Trực tiếp: BĐTV
FT
2-0
0 : 12
0.920.990.88-0.98
FT
0-4
3 1/2 : 04
0.910.990.940.94
Trực tiếp: BĐTV
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.920.830.990.91
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-1
0 : 02
-0.990.91-0.970.87
FT
8-0
0 : 4 1/24 3/4
-0.980.880.960.92
Trực tiếp: TTTV
FT
2-3
0 : 12 1/2
0.940.97-0.950.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.900.81-0.930.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.86-0.910.80
Trực tiếp: On Sport
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.880.790.82-0.93
Trực tiếp: BĐTV HD
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
-0.940.86-0.960.86
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.89-0.97-0.960.86
Trực tiếp: TTTV HD

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.870.970.890.93
FT
1-5
3 3/4 : 04 3/4
-0.990.830.76-0.94
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.860.980.910.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.81-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.930.910.840.98
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.990.850.920.90
FT
13-0
0 : 5 1/45 3/4
0.890.950.880.94

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.940.94
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.900.98

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.860.980.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.820.85-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.840.98
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.910.930.830.99
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
0.841.000.860.96
FT
4-1
0 : 23
0.860.980.930.89
FT
2-0
0 : 3/42
0.78-0.940.980.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.990.81
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.960.880.910.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.84-0.930.901.00

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.74-0.980.940.82
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.960.86
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.860.980.81-0.99

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

FT
1-1
0 : 02
0.77-0.880.890.99
FT
0-4
1 1/4 : 03
-0.960.860.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.880.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
0.86-0.94-0.930.81
FT
1-0
0 : 3/42
-0.930.850.900.98
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.940.981.000.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.98-0.950.83
FT
3-0
0 : 1/42
-0.980.900.82-0.94
FT
2-0
0 : 3/42
0.91-0.990.80-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.92-0.950.83
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.87-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.911.000.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.83-0.930.990.89

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.68-0.860.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.920.960.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.51-0.75-0.930.75
FT
2-2
0 : 1/23
0.950.890.990.83
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.950.890.990.83
FT
2-1
1 1/2 : 03
0.890.950.920.90
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
-0.990.830.990.83
FT
4-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.68-0.88