Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
1-8
1 1/4 : 03
0.990.830.940.86
FT
3-0
0 : 34
0.970.850.950.85
FT
0-10
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
2 1/2 : 03 1/4
0.940.880.910.91
FT
0-5
3 3/4 : 04 1/2
0.910.930.970.85
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.930.89
Trực tiếp: VTV5, VTV6
FT
5-0
0 : 4 1/25
0.890.950.940.88
FT
1-2
2 : 02 3/4
0.79-0.950.910.91
FT
0-3
4 : 04 1/4
0.841.000.880.94
FT
0-1
2 3/4 : 03 1/2
0.83-0.990.860.96
FT
0-0
0 : 02
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu Euro 2028

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.82-0.91
Trực tiếp: VTV3, VTV9

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.89-0.97-0.950.85
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.950.950.87
FT
3-2
0 : 02
0.76-0.930.830.99
12/06
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 02
0.87-0.950.930.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.940.870.95
FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.900.940.870.93
FT
3-2
0 : 1/22
0.980.86-0.970.79
FT
0-3
  
    
12/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.890.930.960.86
11/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-3
0 : 1/23
0.880.98-0.970.81
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.990.870.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.860.980.920.90
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.830.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.86-0.950.84
FT
1-3
0 : 23 1/4
-0.980.900.891.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.881.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.88-0.981.000.88
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.930.820.940.94
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.830.84-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.910.940.94
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.910.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.990.830.950.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
1.000.840.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-2
1/2 : 02
-0.990.890.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-2
0 : 2 1/43 3/4
0.860.980.960.86
FT
0-3
0 : 1/43
-0.980.800.960.84
FT
0-0
0 : 1/43
-0.930.74-0.950.77

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.930.910.890.93

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.85-0.95-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
3/4 : 03 3/4
0.73-0.920.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.900.980.890.97
FT
1-0
1/4 : 02
0.86-0.98-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.770.870.99
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.860.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
1/4 : 02
0.87-0.95-0.950.83
FT
1-3
0 : 1/42
0.950.960.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.920.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.740.980.820.90
FT
6-0
0 : 34
0.940.780.870.85
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.860.70-0.990.83
FT
1-1