Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
3-0
0 : 23
0.930.970.900.99
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.960.940.81-0.93
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.820.990.90
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.85-0.95-0.970.86
FT
1-1
1/4 : 02
0.990.890.880.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.950.980.90
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.84-0.95-0.960.84
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.960.930.86-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.900.950.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.96-0.930.83

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-1
2 : 03 1/4
0.870.970.990.83
FT
1-1
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.78-0.98
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.930.910.79-0.99

Lịch bóng đá Vòng loại Asian Cup 2027

FT
0-1
1 : 02
0.860.961.000.80
FT
0-5
3/4 : 02
1.000.82-0.950.75
FT
1-2
1 : 02 1/4
-0.990.83-0.930.73
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.950.85
FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.980.800.900.90
FT
0-2
3 : 03 1/2
0.880.940.910.89
FT
1-2
1/2 : 02
0.900.920.79-0.99
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.920.780.940.76
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.880.94-0.960.78
FT
4-0
0 : 3 1/24
0.850.850.780.92
FT
4-1
0 : 2 1/23 1/2
0.870.850.880.82
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.790.820.98
Trực tiếp: VTV6, FPT Play
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.920.920.960.86
Trực tiếp: VTV6, FPT Play

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
0-2
1/4 : 03
0.77-0.950.940.88
FT
2-6
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.73-0.92
FT
8-2
  
    
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.870.970.79-0.97
FT
3-0
0 : 3 1/44 1/4
0.910.910.950.85

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
4-3
0 : 1/23 1/2
-0.930.760.960.84
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.80-0.980.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

11/06
Hoãn
  
    
FT
5-0
0 : 33 3/4
0.960.920.84-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.830.900.96

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.870.970.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.930.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42
0.75-0.970.74-0.98
FT
2-0
0 : 1/42
0.60-0.860.820.96

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.890.930.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.910.970.83-0.97
FT
3-1
0 : 13 1/2
0.70-0.860.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.970.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.940.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.910.780.890.97
FT
5-2
0 : 03
0.900.98-0.980.84
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.901.000.910.95
FT
0-1
0 : 03
-0.900.770.980.89
FT
0-4
1/4 : 03
0.920.960.920.94
FT
0-3
0 : 1/23
-0.930.750.990.87
FT
2-2
0 : 03
-0.970.850.940.92
FT
2-2
0 : 1/43
-0.970.870.980.90
11/06
Hoãn
  
    
FT
4-3
0 : 03 1/2
0.85-0.970.85-0.99
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.76-0.89-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.920.920.70-0.89
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.841.000.870.95
FT
1-2
0 : 3/43
0.850.990.860.98
FT
2-2
0 : 13
0.83-0.990.970.85
FT
2-0
0 : 03
-0.990.810.960.84
FT
0-1
1 : 03
0.880.980.980.86
FT
2-1
0 : 1/43
-0.990.830.900.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.880.720.940.90
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.990.850.880.96
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.960.75-0.92
FT
0-3
0 : 03
-0.910.760.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-0
0 : 3/44 1/4
0.70-0.940.76-0.98

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
2-1
0 : 13 1/2
-0.890.770.970.89
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.74-0.89-0.950.81
FT
3-1
0 : 03 1/4
-0.830.650.950.91
FT
4-2
0 : 3/43
-0.830.65-0.950.81
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
-0.900.61-0.990.71
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.66-0.82-0.990.83

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-2
0 : 1/43 1/2
1.000.900.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
4-1
0 : 2 3/44 3/4
0.861.000.910.93
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
-0.910.76-0.980.80
FT
4-2
0 : 24
0.69-0.870.900.92
FT
3-1
0 : 1/24
-0.930.761.000.84
FT
0-3
1/4 : 03 1/2
-0.920.770.78-0.94

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.960.800.821.00
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.900.940.970.85
FT
2-5
0 : 1/23 1/4
-0.860.680.840.98
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.950.910.980.86

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-3
0 : 13 1/4
0.87-0.950.980.91
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.84-0.930.82-0.93
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.911.000.82-0.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.920.910.96
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.900.990.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.85-0.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.86-0.96-0.990.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.980.920.880.99
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.87-0.951.000.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.97-0.950.82

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.95-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/23
0.980.93-0.940.84
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.89-0.99-0.930.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.88-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.920.770.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-1
0 : 3/42
-0.950.810.900.80

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.810.95-0.980.74

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22
0.76-0.940.73-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.74-0.93-0.940.76
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.840.981.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/4
0.910.970.79-0.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
1.000.860.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 02
0.930.96-0.940.80
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.940.950.970.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.89-0.940.80
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.97-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 3/42
0.910.950.78-0.94
FT
3-2
1/4 : 02
0.870.990.850.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.880.880.98
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.800.70-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.85-0.950.80-0.93
FT
1-1
1/4 : 02
0.950.94-0.970.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.800.920.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.930.960.970.91
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
0.911.000.910.97
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.800.970.89
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.82-0.930.80-0.94
FT
0-1
0 : 02
0.89-0.980.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.850.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.910.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/42
0.970.790.980.78
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.800.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.880.84-0.94
FT
0-0
0 : 1/23
0.911.00-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
1/2 : 03
0.78-0.93-0.920.75
FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.881.000.82-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.850.710.960.90
FT
2-0
0 : 03
0.861.000.82-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.820.930.93
FT
3-0
0 : 13
0.900.960.850.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.800.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.70-0.860.78-0.94
FT
1-3
1/2 : 03
0.84-0.960.910.95
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.840.80-0.96

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.920.900.970.83
FT
2-3
0 : 1/42
-0.850.660.980.82
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.960.86-0.990.79
FT
0-2
2 1/4 : 03
-0.930.750.62-0.85
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.970.810.910.89
FT
0-0
1/2 : 02
-0.930.760.840.96