Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.910.850.950.81
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.850.970.860.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.960.93-0.950.83

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.750.73-0.93
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.65-0.850.58-0.82

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.78-0.94-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.990.900.940.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.970.920.970.90
FT
1-2
0 : 02
0.85-0.960.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.840.82-0.95
FT
4-0
0 : 33 3/4
-0.990.890.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.860.82-0.96
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
-0.880.740.79-0.93
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.77-0.900.970.89
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.920.960.82-0.96
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.970.91-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-6
2 1/4 : 03 3/4
0.890.930.970.83
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 03 1/2
-0.980.800.801.00
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.81-0.990.830.97
FT
1-0
0 : 24
0.73-0.921.000.80

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-7
1 1/4 : 04
0.940.820.910.85
FT
0-5
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.970.870.900.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.890.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-0
0 : 1/23
-0.980.800.75-0.95

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 03
-0.990.870.85-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.871.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-4
1/4 : 03 1/2
-0.920.750.900.92

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-3
0 : 3/43 1/4
-0.950.850.950.92
FT
5-1
0 : 23 1/4
-0.970.870.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.890.970.980.86

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.930.750.801.00
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.990.830.900.90
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.910.910.960.84
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.750.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.910.950.980.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.950.910.910.93
FT
2-1
0 : 23
-0.990.850.930.91
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.980.880.940.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.880.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.870.950.890.91
FT
1-3
2 : 03 1/4
0.850.970.75-0.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.760.990.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.800.900.67-0.97
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.990.950.92
FT
2-0
0 : 1/42
0.83-0.93-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 3/42
0.940.920.990.85
FT
1-1
0 : 12
0.890.970.78-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.82-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.990.850.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.910.990.85
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.851.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.880.75-0.830.65

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.78-0.930.940.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.580.60-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.880.970.89