Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
1.000.880.920.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.920.940.92
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.970.910.950.91
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
6-0
  
    
FT
7-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

11/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
4-3
1 1/4 : 03 1/2
0.920.900.950.85
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.801.00
FT
0-1
3/4 : 03
0.930.89-0.990.79
FT
7-0
0 : 2 3/44 1/4
0.840.980.950.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.96-0.970.77
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.920.900.890.91
FT
2-6
2 : 03 3/4
0.920.900.910.89

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.820.880.930.77
FT
1-3
0 : 1/44 1/4
0.790.910.910.79
FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.870.830.890.81
FT
0-0
0 : 03 1/4
0.67-0.970.960.80

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
4-3
0 : 2 3/44 3/4
-0.990.750.950.81
FT
2-3
1/4 : 04 1/2
0.880.940.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.940.880.830.97
FT
2-2
3/4 : 03 1/2
-0.980.800.78-0.98

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
3-0
0 : 2 3/44
0.830.990.820.98
FT
3-1
0 : 45
-0.960.780.950.85
FT
0-2
0 : 1 1/23
0.980.840.75-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
0.880.98-0.980.82
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.850.970.950.85
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.980.840.950.85
FT
4-3
0 : 2 1/43 3/4
0.870.950.900.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.870.990.960.88
FT
0-0
  
    
FT
4-2
0 : 23 1/4
0.870.951.000.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.75-0.930.801.00
FT
4-1
0 : 2 3/43 3/4
0.850.970.860.94
FT
0-0
0 : 23 1/2
0.850.970.900.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.990.85
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.950.870.890.91
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.980.800.920.88
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.860.960.850.95
FT
5-0
0 : 3 1/44 1/2
0.880.940.940.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.93-0.990.83
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.940.760.850.95
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/4
0.840.980.830.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.84-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.920.92
FT
0-2
0 : 12
0.830.990.78-0.98
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.900.920.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.900.960.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.87-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.910.910.850.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.70-0.880.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
3-3
0 : 1/22
-0.970.790.900.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.881.000.80
FT
3-1
0 : 22 3/4
0.970.850.900.90
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.64-0.830.73-0.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.80-0.931.000.86

Lịch bóng đá Canadian Championship

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.990.68-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-2
0 : 3/42
-0.970.79-0.990.79
FT
3-2
0 : 12
-0.970.79-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.85-0.950.75
FT
2-0
0 : 22 3/4
0.800.900.850.85