Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.910.830.970.95
Trực tiếp: K+PC
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.970.88-0.96
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.940.980.930.99
Trực tiếp: K+PM
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.900.990.940.98
Trực tiếp: K+PM
FT
0-5
1 3/4 : 03
0.841.080.851.05
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.970.86
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.910.820.81-0.93
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.840.980.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.86-0.940.81-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.890.801.000.89
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.950.970.960.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.980.930.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.920.990.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.94-0.910.82
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.980.940.990.93
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.920.800.970.91
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.85-0.930.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.900.99-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1/43
0.85-0.930.960.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-0
1 1/4 : 03 3/4
0.820.960.860.92
11/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.870.850.800.92
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.960.760.960.76
FT
5-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.780.970.75
FT
6-0
  
    
FT
3-1
0 : 3/42
0.83-0.990.860.96
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.980.84

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-2
0 : 1/43
-0.970.690.860.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/4
0.85-0.930.83-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.970.92
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.830.970.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.940.970.980.92

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.991.000.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.870.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.990.81-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.920.750.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.790.830.860.76

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.940.970.940.94
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.960.950.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.930.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.970.930.890.99
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.960.940.94
FT
1-2
0 : 02
-0.980.880.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.850.990.870.95
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.960.881.000.82
FT
4-1
0 : 2 1/42 3/4
0.920.920.69-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.910.930.71-0.90
FT
2-0
0 : 23
0.930.910.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
1/4 : 03
0.810.970.870.91
FT
3-1
0 : 13
0.850.931.000.78
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.880.900.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.840.81-0.93
FT
0-0
0 : 02
0.86-0.94-0.930.82
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.900.810.930.96
FT
1-2
0 : 3/42
1.000.910.930.96
FT
0-1
0 : 3/43
0.89-0.97-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.810.610.990.83
FT
2-5
0 : 03 1/4
0.81-0.97-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.81-0.970.960.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-4
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.980.930.910.99
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
1.000.910.950.95

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
5-1
0 : 02 1/4
-0.990.900.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
5-0
0 : 1 1/23
0.990.91-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/42
-0.900.790.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.910.93-0.980.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.910.740.880.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.850.991.000.82
FT
5-0
0 : 13 1/4
0.83-0.990.940.88
FT
1-0
0 : 03
0.81-0.971.000.82
FT
0-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.84-0.980.890.95
FT
2-3
  
    
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.69-0.850.890.95
FT
1-4
  
    
FT
6-2
0 : 13 1/4
-0.930.790.930.91
FT
1-0
0 : 03 1/4
-0.930.790.950.89
FT
2-1
0 : 23 1/2
-0.880.730.81-0.97
FT
3-0
0 : 13 1/4
-0.920.770.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.86-0.940.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.870.970.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 03
1.000.910.920.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-4
3/4 : 03 1/4
-0.990.890.990.89
FT
2-3
0 : 1/24 1/4
0.930.970.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 13 1/4
0.90-0.98-0.930.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.950.83-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.930.910.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.90-0.980.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.890.93
FT
3-2
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-3
0 : 1/23
0.86-0.940.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 1/43
0.930.970.83-0.95
FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.940.840.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.901.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 03
0.83-0.931.000.88
FT
0-2
1/4 : 03
0.84-0.940.950.93

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
2-1
0 : 1/43
0.870.970.870.95
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
-0.850.660.990.83
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.950.890.81-0.99
FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.66-0.850.79-0.97
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
4-2
1 1/4 : 03 1/4
0.51-0.750.81-0.99

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
0 : 1/43
-0.890.740.75-0.92
FT
2-0
  
    
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.84-0.980.81-0.97
FT
0-0
1/2 : 03
0.82-0.960.82-0.98
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.861.000.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.911.000.84-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.83-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.910.81-0.92
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.84-0.94
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.950.870.89-0.99
FT
2-1
0 : 13
-0.990.91-0.970.87
FT
0-1
0 : 1/42
0.83-0.920.87-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.93-0.950.85
FT
1-1
0 : 02
0.84-0.93-0.990.89
FT
0-1
1/4 : 02
1.000.920.920.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.940.970.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.870.73-0.950.81
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.990.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.99-0.910.76
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.99-0.950.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.890.950.91
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.87-0.970.83
FT
5-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.961.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02
0.79-0.880.81-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.970.901.00
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.88-0.96-0.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.960.980.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.870.881.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-3
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.900.940.880.94
FT
0-2
1/2 : 02
0.80-0.960.880.94
FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.990.850.930.89
FT
1-1
0 : 1 1/42
-0.930.760.980.84
FT
2-0
0 : 1/42
1.000.840.821.00
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 02
-0.980.820.900.92
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.800.980.950.83
Trực tiếp: BĐTV
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.810.970.970.81
Trực tiếp: VTV5, VTV6
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.880.900.940.84
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.820.900.810.91
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.760.960.750.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.900.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.900.73-0.880.69
FT
1-0
0 : 13
-0.980.82-0.860.66
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.72-0.890.76-0.94