Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-1
1/4 : 02
0.86-0.94-0.880.79
Trực tiếp: VTV3, VTV9

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 23
0.920.920.76-0.94
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/2
0.930.910.890.93
FT
4-0
0 : 3 1/24
0.920.920.960.86
FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.970.810.990.83

Lịch bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.83-0.930.900.98
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
2-0
0 : 02
0.860.980.970.85
FT
2-0
0 : 02
0.78-0.940.850.97

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-1
  
    
11/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
3/4 : 03
0.970.870.910.91
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.840.94-0.990.81
FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.990.850.930.89
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 13
0.83-0.99-0.990.81
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
1-1
0 : 1/23
0.990.85-0.980.80
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.77-0.93-0.930.75
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.920.92-0.930.74
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.82-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.84-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.950.970.93
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.94-0.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
0 : 1 1/43
0.85-0.950.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.88-0.920.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.96-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.800.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.790.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
5-1
0 : 13 1/4
0.930.980.930.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.93-0.970.87
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.930.850.910.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.87-0.950.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.920.990.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.82-0.990.81
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.980.860.980.84
FT
1-1
1/4 : 03
-0.990.830.821.00
FT
4-2
0 : 1 3/43
1.000.840.870.95

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-0
0 : 24 1/4
0.940.900.860.96
FT
3-2
1 3/4 : 04 1/4
-0.980.821.000.82
FT
2-4
2 1/4 : 04
0.930.910.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

11/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-1
0 : 04
0.920.92-0.990.81
FT
1-2
0 : 03 3/4
1.000.820.870.93
FT
0-2
1 1/4 : 03 3/4
0.950.891.000.82
FT
1-1
0 : 13 3/4
-0.980.820.870.95

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
1 : 03
0.910.990.910.98
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
-0.970.870.970.92
FT
0-3
  
    
FT
0-1
1/4 : 03
0.83-0.930.960.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.97-0.940.84
FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.960.880.83-0.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.990.920.940.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.990.92-0.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/22
1.000.91-0.900.78
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.89-0.97-0.930.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.911.000.891.00
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.940.86-0.950.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.80-0.930.81
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.910.920.97
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.900.810.87-0.98
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.880.980.91
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.83-0.920.960.93
FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.810.920.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.821.000.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.77-0.930.910.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.830.99
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.980.860.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.980.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.920.92-0.980.80
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
1.000.84-0.940.76

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.980.800.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
4-3
0 : 1/22
0.960.880.79-0.97
FT
5-0
0 : 2 3/43 1/4
0.910.930.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Tajikistan

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.74-0.910.880.94
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.900.730.870.95
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.890.950.840.98
FT
1-0
0 : 3/42
0.78-0.940.900.92
FT
1-2
0 : 3/42
1.000.84-0.990.81
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.970.871.000.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.870.97-0.940.76
FT
0-0
0 : 02
-0.930.760.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.800.990.91
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.920.990.88-0.98
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.911.00-0.940.84
FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.88-0.910.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-3
0 : 1/42
-0.950.870.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-2
0 : 23 1/2
0.970.870.970.85
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.66-0.940.71-0.99
FT
1-1
0 : 2 1/43 3/4
0.81-0.970.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.900.940.930.89
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.890.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.910.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.860.980.821.00
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.850.990.821.00
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.890.950.80-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.890.950.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.960.760.880.84
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.64-0.990.71

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.990.830.930.89
FT
1-1
0 : 1/23
0.861.000.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.880.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.77-0.970.79
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-4
1 1/4 : 02 1/4
0.990.910.84-0.96