Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Châu Âu

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.870.990.82-0.98
FT
8-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.860.80-0.96

Lịch thi đấu Nữ Đông Nam Á

FT
3-1
0 : 2 3/43
0.42-0.720.58-0.88
FT
0-6
4 1/2 : 05
-0.710.410.54-0.84

Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
1-4
0 : 3/43 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.960.800.910.85
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á Nữ

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.950.75-0.950.65
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nam Mỹ

FT
3-2
1 1/4 : 02 3/4
0.60-0.820.930.87
FT
3-0
0 : 5 1/45 3/4
0.780.920.701.00

Lịch bóng đá Concacaf Gold Cup Nữ

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.76-1.000.790.97
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.850.53-0.870.55
FT
4-0
1/2 : 02 1/2
0.800.900.830.87
FT
1-0
0 : 45
0.900.800.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
11/07
Hoãn
0 : 02 3/4
0.980.800.990.79
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.900.920.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.63-0.83-0.980.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.77-0.93-0.910.72

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-3
0 : 1 1/43 1/4
0.970.920.85-0.99
FT
0-3
0 : 3/43
0.930.96-0.980.84
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.990.900.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-0
0 : 1/23
-0.980.86-0.990.85
FT
0-1
0 : 03
0.940.940.970.89
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.950.91
FT
1-1
0 : 1/23
1.000.880.980.88
FT
4-0
0 : 13 1/4
1.000.880.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.960.930.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.970.92-0.960.83
FT
2-1
1/2 : 03
0.85-0.950.970.90
FT
2-1
0 : 03
-0.960.860.78-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.86-0.960.890.99
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.80-0.91-0.970.85
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.920.970.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/43
0.930.960.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.950.930.82-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.881.000.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
0 : 1/22
0.82-0.960.920.92
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.780.80-0.96
FT
0-1
1/2 : 02
-0.980.840.960.88
FT
6-2
0 : 02 1/4
0.79-0.930.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.94-0.980.78
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.75-0.93-0.910.70

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.990.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.86-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.800.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.910.950.850.99
FT
0-2
0 : 1/42
0.970.890.860.98
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.920.94-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
5-0
0 : 12 3/4
0.910.93-0.910.72

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.870.950.900.90
FT
1-2
0 : 02
0.75-0.930.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-4
1/2 : 02
0.72-0.910.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.850.95
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.58-0.890.710.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-2
1/4 : 02
0.900.920.870.93