Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.910.920.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.970.84
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.940.93
FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.770.950.92
FT
0-1
0 : 02
-0.930.800.980.89

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.970.850.900.90
FT
5-2
0 : 02 1/4
0.860.96-0.960.76
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.960.780.830.97
FT
0-4
0 : 1 1/23
0.860.960.890.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.77-0.950.990.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.970.83

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.850.970.990.81
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.880.940.930.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.890.931.000.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.820.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.801.000.80
FT
0-1
0 : 2 1/43 1/4
0.930.890.830.97
FT
2-0
1 1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.900.90
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.970.790.900.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.830.910.89
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.840.980.960.84
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/4
0.860.960.850.95
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.850.970.890.91
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.990.880.92
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.850.95
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.81-0.990.840.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.840.970.83
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.930.830.840.96
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.850.95
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.800.840.96
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.830.930.920.84
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.830.97
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.980.84-0.970.77
FT
2-0
0 : 1/43
0.821.000.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.75-0.990.780.98
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/4
0.760.940.810.89
FT
1-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.750.860.84
FT
1-0
  
    
12/07
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 03 1/4
0.920.900.801.00
12/07
Hoãn
  
    
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.950.870.880.92

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

11/07
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
11/07
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-1
  
    
12/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-10
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
7-0
0 : 3 3/44 3/4
0.990.830.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 03 1/4
0.86-0.98-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
1 : 03 1/4
0.850.990.77-0.95
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.77-0.930.73-0.92
FT
2-1
0 : 13 1/2
-0.930.770.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-6
0 : 02 1/2
-0.990.870.80-0.94

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.970.850.84-0.98
FT
1-2
1/4 : 02
-0.950.83-0.990.85