Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Châu Âu

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.880.980.83-0.99
FT
1-3
1 3/4 : 03
0.920.940.940.90

Lịch thi đấu Cúp Đông Á

FT
0-2
3 1/4 : 04 3/4
0.970.890.940.90

Lịch bóng đá Nữ Nam Mỹ

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.850.970.820.98
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.860.960.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    
FT
0-3
0 : 03
-0.950.650.910.79
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
11/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
3/4 : 03
0.990.830.960.84
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.880.940.900.90
FT
1-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
7-2
  
    
11/07
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 3/43
0.930.770.890.81
FT
2-0
0 : 13
0.910.790.910.79
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.910.790.860.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.971.000.80
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.760.940.850.85
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.72-0.900.970.83
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.980.840.860.94
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/23 3/4
0.950.870.950.85
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.880.820.860.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.920.780.830.87
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
9-1
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.65-0.950.850.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.79-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.960.84
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.930.890.801.00

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-2
0 : 03
-0.980.800.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-3
0 : 1/43 3/4
0.900.940.850.97
FT
3-2
1/4 : 03 3/4
0.970.871.000.82
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.910.930.920.90
FT
3-1
3/4 : 03
0.880.960.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.891.000.81-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.910.98-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-1
1/2 : 03
0.84-0.96-0.960.82
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.881.001.000.86
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.980.860.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.890.950.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
1/4 : 03
0.83-0.950.84-0.98
FT
1-3
0 : 1/43
-0.950.830.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.920.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.80-0.930.861.00

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-2
0 : 1/25
0.63-0.93-0.950.65

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.84-0.950.940.92

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-3
1 1/4 : 03
0.900.990.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 02
-0.880.77-0.930.79
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.930.820.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
0.970.910.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-0
1/2 : 03
0.850.99-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.890.930.801.00
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.910.910.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.79-0.970.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 02
0.960.900.870.97
FT
0-0
1/2 : 02
0.861.000.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.940.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 02
0.930.770.710.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.850.850.990.71

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.990.81
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
0 : 1/42
-0.900.790.82-0.95
FT
1-1
1/2 : 02
-0.990.880.82-0.95
FT
1-0
0 : 13
0.910.98-0.940.81