Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.940.830.950.93
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.990.90-0.950.83
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.990.880.900.96

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.850.850.800.90
FT
6-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.740.940.82
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.680.800.96
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 13
0.920.840.870.89
FT
3-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
11/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.900.860.770.99
FT
3-1
0 : 1/43
0.800.960.66-0.90
FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 3/43
0.761.000.860.90
FT
2-0
0 : 3/43
0.74-0.980.920.84
FT
0-3
0 : 03
0.761.000.810.95
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-6
1 : 03 1/4
0.880.880.930.83
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.810.950.880.88
FT
2-2
  
    
FT
3-2
0 : 13
0.800.960.890.87
FT
1-0
0 : 1/44
0.920.840.940.82
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.820.940.830.93
FT
2-2
0 : 3/43
0.960.800.810.95
FT
1-0
0 : 1/43
0.920.840.830.93
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.840.800.96
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.950.750.720.98
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 13
0.920.840.770.99
FT
2-8
  
    
FT
4-0
0 : 3/43
0.800.960.830.93
FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.850.910.74-0.98
FT
1-4
  
    
FT
2-1
  
    
11/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.780.810.89
FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
12/07
03h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.920.880.94
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.910.930.800.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.860.70-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
5-1
0 : 02 3/4
0.970.850.810.99
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
-0.950.770.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-6
1 1/4 : 03 1/2
-0.990.830.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
3-2
0 : 3/43
0.950.92-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

11/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.850.970.920.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.770.870.93
FT
3-2
1 1/4 : 02 3/4
0.880.940.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Latvia

FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.980.860.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 03
-0.950.820.980.89
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.80-0.930.960.91
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.940.93-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
0 : 13
0.83-0.960.910.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.800.940.92
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.86-0.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/43 3/4
0.950.870.980.82
FT
4-4
0 : 1 1/24
0.900.97-0.990.85
FT
4-3
0 : 3/43 3/4
0.990.830.910.89
FT
1-3
1/2 : 03 1/2
0.940.930.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
1.000.870.950.92
FT
4-3
1 1/4 : 03 1/4
0.930.940.85-0.98

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 24 1/4
0.940.760.800.90
FT
0-3
  
    
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.850.850.900.80
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.950.790.79-0.97
FT
1-2
0 : 1/43
0.990.850.830.99

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.910.950.85
FT
3-2
1/4 : 03
0.850.971.000.80
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.920.900.850.95
FT
2-1
0 : 1 1/43
1.000.821.000.80
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.830.990.980.82
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.950.771.000.80

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
4-3
0 : 2 1/44 1/4
-0.940.800.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
-0.800.680.930.87
FT
2-1
3/4 : 03
-0.990.860.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-3
3/4 : 02
0.980.890.940.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.900.900.97
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.930.790.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.860.960.841.00
FT
2-1
1 1/2 : 03 1/4
0.930.890.880.92
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.880.940.820.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.791.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.880.980.900.94
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.960.900.83-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.97-0.960.80
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.780.841.00

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

11/07
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.860.900.850.91
11/07
Hoãn
0 : 03 1/2
0.820.940.970.79
FT
3-0
0 : 1/43
0.82-0.960.870.97
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.960.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.840.980.74-0.94
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.991.000.80
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.790.910.701.00
FT
3-1
0 : 1/21 1/2
0.790.910.810.99
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.801.00
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.950.651.000.80
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.880.940.960.84
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.821.000.830.93

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.830.650.70-0.90
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.821.000.65-0.85
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.920.900.860.94
FT
4-0
1 : 02 3/4
0.701.000.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
-0.950.820.920.94
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.92-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.750.820.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.910.910.940.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.950.75

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.880.700.70-0.90
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.940.880.860.94