Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.85-0.930.84
Trực tiếp: K+PC
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.990.94-0.940.86
Trực tiếp: K+PM
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.88-0.950.87
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.910.80-0.91
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.93-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT
FT
3-0
0 : 2 3/44
0.85-0.970.960.92
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá Cúp Tây Á

FT
4-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 3/4
0.730.990.860.86
FT
3-0
0 : 23 3/4
0.820.900.860.86

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-2
3/4 : 03 1/2
0.900.940.940.88
FT
4-1
0 : 1/23
0.980.86-0.940.76

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-4
0 : 3/43
0.880.900.850.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.950.87
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.86-0.950.77
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.890.930.89
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.940.78-0.980.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.870.970.930.89
FT
3-4
0 : 3/42 1/2
0.80-0.960.81-0.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.880.920.90
FT
4-0
0 : 23
0.83-0.990.77-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.870.97-0.980.80
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.940.900.80-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.930.930.89
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.870.840.98
FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 23
0.880.96-0.980.80
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.960.880.80-0.98
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.850.661.000.82
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.880.94
FT
4-3
0 : 1 1/42 1/2
0.900.940.940.88
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.860.980.980.84

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
3-3
1 1/4 : 03 1/4
0.78-0.940.960.87
FT
0-6
2 1/4 : 03
0.940.900.77-0.94
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.910.93-0.940.76
FT
0-6
  
    
FT
1-5
2 1/4 : 03 1/4
0.970.870.66-0.86
FT
3-5
1 1/4 : 03 1/4
0.910.99-0.920.79
FT
1-6
3 1/2 : 04 1/4
0.890.950.990.83
FT
2-3
1 1/2 : 03 1/4
0.89-0.99-0.880.75
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.841.000.81-0.99
FT
2-2
1 3/4 : 03 1/4
0.930.970.890.99
FT
2-2
1 : 03
0.88-0.980.82-0.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.79-0.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-2
0 : 03
-0.900.770.910.95
FT
5-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.970.89
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.940.92
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.930.95-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

11/08
Hoãn
0 : 02 3/4
0.880.980.920.92
11/08
Hoãn
0 : 03
-0.980.84-0.930.76

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

12/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.890.99-0.970.83
11/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
1/4 : 02
-0.960.880.87-0.99
FT
6-1
0 : 1 1/23
0.88-0.96-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22
-0.990.910.920.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.86-0.990.88
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.870.960.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/42
-0.840.710.86-0.98
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.910.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.920.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.910.990.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.84-0.93-0.960.86
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.940.860.970.93
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.920.99-0.950.85
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.920.980.92
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.930.840.940.96

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/42
0.920.99-0.960.85
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.99-0.980.87
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.950.88-0.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.871.000.89

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.81-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.930.930.95
11/08
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.99-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
4-1
0 : 02 1/4
-0.870.750.80-0.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.99-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-2
0 : 1/42
-0.980.820.930.89
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.80-0.960.821.00
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.850.990.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-5
0 : 02
-0.860.700.980.86
FT
0-0
0 : 1/22
0.84-0.980.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
1/2 : 03 1/4
-0.980.900.930.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.990.90
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.990.930.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-1
1 : 02 1/2
0.81-0.970.860.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.841.000.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
2 1/2 : 03 3/4
0.890.950.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.950.890.890.93
11/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.950.910.890.95
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.940.80-0.950.79
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.970.890.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.82-0.94
FT
4-2
1/4 : 03
1.000.91-0.950.83
FT
4-1
3/4 : 02 3/4
0.970.94-0.960.84
FT
3-1
0 : 1 1/43
1.000.910.950.93
FT
2-3
0 : 1/43
0.87-0.95-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
5-2
  
    
FT
0-2
2 3/4 : 03 3/4
-0.820.680.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.861.000.82-0.98
FT
1-2
0 : 02
0.75-0.900.78-0.94
FT
0-2
1/2 : 02
0.73-0.880.880.96
FT
2-3
1 1/4 : 03
-0.980.840.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.841.000.960.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.860.980.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-0
  
    
11/08
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
5-2
  
    
FT
3-5
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.90-0.98-0.940.84
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.89-0.970.980.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.90-0.990.970.93
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.950.970.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.980.88-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.900.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.930.95
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.83-0.960.84
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.910.99-0.940.82
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.990.910.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.900.810.89-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.89-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.86-0.980.86
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.910.990.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.710.890.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.870.850.910.81
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.860.860.910.81

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.980.86-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-5
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.870.95
FT
0-3
1 : 03
0.880.960.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.82-0.930.950.93
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.940.841.000.88
FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.970.93-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.88-0.990.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.910.85-0.96
FT
2-2
0 : 1/23
-0.940.861.000.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.81-0.990.87
FT
0-1
1/4 : 03
0.88-0.980.79-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-4
1 : 02 1/4
0.920.990.990.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.850.990.91
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.920.830.920.98
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.920.970.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.910.97
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
1.000.910.950.93
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.950.940.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.860.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.87-0.980.86
11/08
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
1/2 : 03
-0.920.83-0.970.86
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.861.000.89
FT
1-5
0 : 02 1/2
-0.940.860.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.910.780.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1 3/43 3/4
0.89-0.980.990.91
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.950.960.84-0.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.840.83-0.93
FT
0-2
3/4 : 03
-0.930.850.970.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.940.910.97
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.950.950.980.90
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.920.81-0.950.83
FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/43
-0.970.87-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-0
0 : 2 1/44 1/2
0.78-0.930.930.91

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-5
0 : 03 1/2
-0.930.83-0.970.85
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
0.950.95-0.980.86
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.980.880.78-0.91
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
-0.960.860.940.94
FT
1-0
0 : 1/23
0.86-0.960.920.96
FT
2-1
1/2 : 03 1/2
0.930.970.910.97

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-3
6 : 08
0.830.870.750.85
FT
3-2
0 : 1 1/24
0.910.950.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.980.93-0.970.87
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.920.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.930.98-0.940.84
FT
2-0
0 : 02
0.920.990.930.97
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.870.84-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.79-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.880.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.750.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.80-0.92
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.960.950.83-0.94
FT
0-0
0 : 03
0.960.95-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.84-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.870.82-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.83-0.97
FT
1-3
1/4 : 03
0.82-0.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.79-0.930.83-0.99
11/08
Hoãn
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.990.75-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.83-0.95-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.870.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.870.71
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.880.980.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.990.85
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.950.910.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.900.610.960.76
Trực tiếp: VTV6, VTV5, BDTV, BDTV HD, FPT Play
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.69-0.920.810.97
Trực tiếp: BDTV, BDTV HD, FPT TV, FPT Play
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.990.790.790.99
Trực tiếp: TTTV, TTTV HD, BTV2, HTV TT, FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-1
  
    
Trực tiếp: ATV
FT
1-4
  
    
Trực tiếp: TTTV
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.960.960.87-0.97
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.80-0.890.85-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.950.95
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.89-0.990.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.980.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.86-0.940.84-0.96
FT
1-0
0 : 02
-0.990.90-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.76-0.910.76-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.950.71-0.88
FT
2-3
0 : 1/43
0.870.990.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.970.86-0.98
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
1.000.900.920.96
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.920.81-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.960.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.67-0.850.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
0.930.93-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.870.990.841.00
FT
1-1
1/4 : 02
0.65-0.830.940.90
FT
1-0
0 : 02
0.83-0.97-0.950.79
FT
2-0
0 : 1/42
1.000.860.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.820.78-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.761.000.82
FT
2-0
0 : 12 1/2
1.000.840.900.92
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.860.830.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.94-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.94-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 13
0.79-0.920.930.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.940.94-0.860.70

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.970.87-0.930.75
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.910.91
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.76-0.930.75-0.93
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.990.850.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.980.990.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.710.960.76
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.650.870.91
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.71-0.930.71-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.960.950.960.94
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.86-0.94-0.960.86
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.930.98-0.920.81
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
4-2
0 : 1 1/43 3/4
0.87-0.950.970.93
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-1
0 : 1 1/43
0.61-0.850.66-0.89
12/08
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 03 1/4
0.920.920.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.73-0.950.970.81
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.930.851.000.78

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.910.97
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.84-0.930.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.930.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.880.96-0.990.81
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.850.99-0.960.78
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.860.980.84
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
5-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.770.79-0.95