Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.870.980.92
Trực tiếp: K+PC
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.940.860.81-0.92
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.86-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
11/08
Hoãn
0 : 03 1/2
0.68-0.860.850.97
11/08
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
11/08
Hoãn
  
    
11/08
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.760.960.910.81
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.830.89-0.990.71
11/08
Hoãn
  
    
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.950.960.990.91

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.860.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.86-0.940.930.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.930.82

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.770.95-0.940.66
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.810.910.880.84

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.910.950.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
0-0
0 : 1/42
0.901.000.86-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.980.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 1/23
0.82-0.981.000.82
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.810.910.920.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Lithuania

FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 02
0.81-0.970.79-0.97
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.990.890.93
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.960.800.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.90-0.98-0.980.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.940.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.83-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.820.82-0.94
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
-0.920.830.881.00
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.880.790.881.00
FT
2-3
1/4 : 02
0.950.960.890.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.90-0.890.76
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.85-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/22
-0.900.810.970.91
FT
0-0
0 : 02
1.000.910.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.93-0.960.84
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.960.880.960.92
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.83-0.920.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 02
0.910.930.80-0.98