Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
1-2
0 : 1/42
0.990.830.890.91
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE, THQH, TV360, VTVCab ON

Lịch thi đấu Liên Đoàn Concacaf

FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.880.99
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.890.880.99
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.891.000.86
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.970.920.940.93

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.920.970.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.83-0.930.980.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.910.98-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.980.840.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02
-0.890.780.85-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.950.950.92

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.970.90
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.940.880.99
FT
4-3
0 : 12 1/2
-0.990.880.920.95
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.960.82-0.95

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
3-3
1/4 : 03
0.920.90-0.990.79
FT
0-7
  
    
FT
2-1
1/2 : 03
0.870.950.850.95
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.990.810.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-3
0 : 1/23 1/4
-0.980.821.000.82
FT
2-0
3/4 : 03
0.841.000.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.920.920.870.95
FT
0-5
0 : 1/43
0.81-0.970.821.00
FT
2-0
1/4 : 03
0.870.970.870.95
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.970.870.970.85
FT
2-2
0 : 13 3/4
0.920.921.000.82
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.870.95
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.960.800.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.990.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.990.850.81-0.99
FT
2-2
0 : 3/43
-0.960.80-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.990.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.950.900.94
FT
1-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.99-0.920.75
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.910.950.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.900.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.96-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.900.990.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
1/2 : 03
0.990.900.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.881.000.870.99
FT
0-0
0 : 1/23
0.900.981.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.910.95
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.950.980.88
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.880.930.93
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.831.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.891.00-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.950.870.950.85
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.910.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.830.75-0.95
FT
1-3
0 : 03
-0.950.770.801.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.840.980.900.90
FT
5-1
0 : 1 3/42 3/4
0.980.840.840.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.74-0.930.73-0.93
FT
1-2
1 3/4 : 03 3/4
-0.960.780.70-0.91
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 02
0.930.930.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.85-0.99
FT
2-1
0 : 02
-0.930.820.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.910.850.99
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.950.910.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.930.73

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.790.821.00
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.950.890.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.850.850.870.83
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.810.890.950.75
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.930.770.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.950.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.990.871.000.84
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
1.000.860.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.870.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.83-0.990.990.83
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.970.87-0.970.79
FT
0-1
0 : 03 3/4
0.920.920.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.80-0.910.920.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.980.910.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.930.980.88
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.891.00-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.960.920.890.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.950.91
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.65-0.810.83-0.97
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.87-0.990.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.75-0.920.850.97
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.83-0.990.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
1/2 : 03
0.87-0.970.871.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.82-0.940.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/44 1/4
0.900.980.940.92
FT
1-3
0 : 13
0.85-0.970.84-0.98
FT
4-1
0 : 2 3/44 1/2
0.940.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.85-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-4
2 1/2 : 03 1/4
-0.960.780.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.79-0.97-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.841.000.910.91

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
5-0
0 : 1/23 1/2
-0.850.650.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.930.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.870.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/43
0.940.940.890.97
FT
4-0
0 : 03
0.890.990.940.92
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.930.810.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
6-2
0 : 1 3/42 3/4
0.840.980.70-0.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.840.980.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.830.84-0.98
FT
0-1
0 : 13
0.83-0.950.870.99
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.980.880.98
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.85-0.970.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.891.00-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.900.980.910.95
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.82-0.94-0.950.81
FT
1-7
0 : 3/43
-0.970.850.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.810.99

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-1
1/4 : 03 3/4
0.900.860.70-0.94
FT
1-2
1/4 : 03
0.73-0.970.48-0.78
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.940.700.73-0.97
FT
1-0
  
    
FT
1-3
0 : 3/43 3/4
0.70-0.940.970.79
FT
1-5
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.860.980.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-1
0 : 3/43 1/2
-0.980.820.850.97
FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
0.900.940.840.98
FT
1-0
1/4 : 03 1/2
0.990.851.000.82
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
-0.970.810.80-0.98
FT
1-2
1/2 : 03 3/4
1.000.840.900.92
FT
0-1
1 1/4 : 04
-0.810.610.71-0.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-4
0 : 02
-0.960.820.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.990.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.840.98
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.820.74-0.93
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.880.700.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 1/22
0.85-0.990.930.91
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.970.891.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 02
0.671.001.000.56
Trực tiếp: HTV1, FPT Play, TV360
FT
1-3
1/2 : 02
-0.830.640.70-0.89
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.910.740.821.00
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.940.83-0.97
FT
0-0
0 : 02
-0.900.790.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.990.900.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.82-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.95-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.890.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.930.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 02 1/4
1.000.860.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.82-0.940.900.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.881.000.85-0.99
FT
1-2
0 : 02
-0.960.840.76-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 02
0.820.880.710.99
FT
2-1
1/4 : 02
0.820.880.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.970.85-0.99
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.940.86