Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-1
0 : 1 3/43 3/4
0.930.890.940.86
FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
-0.970.850.930.93
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.840.980.910.89
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.930.890.990.81
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.790.810.99
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
1/2 : 03
0.900.990.82-0.94
FT
1-3
0 : 03
0.901.00-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/23
0.920.970.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.930.800.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.940.940.92
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.85-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-3
1/4 : 03
0.83-0.950.870.99
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.960.920.900.90
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.950.930.870.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.890.950.950.87
FT
3-1
0 : 3/43
-0.980.820.850.97
FT
1-0
0 : 13
0.870.970.970.85
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.910.93-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.821.00
FT
1-1
0 : 3/43
1.000.840.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.83-0.900.72
FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.860.70-0.880.70
FT
2-1
0 : 1/23
0.880.960.850.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.860.821.00
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.920.921.000.82
FT
0-0
1/4 : 03
0.75-0.920.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
-0.930.820.980.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.970.92-0.990.85
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.970.920.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-4
0 : 1/42
-0.950.850.80-0.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.830.970.90
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.900.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-3
0 : 1/22 1/2
1.000.820.990.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.820.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.820.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.950.830.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.940.980.90
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.990.900.930.95
FT
1-0
0 : 13
0.87-0.970.940.94
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.84-0.940.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-3
0 : 1/23
0.910.970.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/22
-0.950.850.940.93
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.980.910.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 1/42
0.960.900.990.85
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.980.880.77-0.97
FT
2-2
0 : 02
-0.930.780.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 1/22
0.83-0.990.77-0.95
FT
0-2
0 : 1/42
-0.860.700.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.980.81-0.95
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.881.001.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.920.750.920.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.860.700.850.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.830.670.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
1 : 02 1/4
0.960.860.870.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.900.800.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.970.920.871.00
FT
6-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.93-0.970.84
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.940.840.82-0.95
FT
4-1
0 : 13
0.920.970.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.920.731.000.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.950.770.970.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.830.650.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.880.940.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
1/4 : 03
0.78-0.96-0.930.74
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
1.000.821.000.80
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.76-0.930.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.930.800.940.92
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.930.810.930.93
FT
5-1
0 : 2 1/44
-0.970.850.970.89
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.970.910.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.980.960.90
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.95-0.900.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
4-1
0 : 1 1/23
0.75-0.920.940.88
11/08
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 2 3/44
0.70-0.861.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
  
    
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.940.900.65-0.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
4-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
1/4 : 03
0.83-0.930.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.890.790.990.89
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.900.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.940.82-0.98
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
1.000.860.870.97
FT
1-1
0 : 1/43
0.960.900.841.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
0 : 1/43
0.900.800.950.75
FT
0-0
  
    
FT
5-1
0 : 1/43 1/4
0.930.890.850.85
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.65-0.950.710.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.881.00
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.990.90-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.970.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.85-0.970.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.910.91-0.990.85
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.951.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.870.93
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.960.860.810.99
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.860.960.800.96
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.70-0.88-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-2
0 : 12 3/4
0.880.940.950.85
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.860.960.920.88
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.950.77-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.84-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.93-0.920.77
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.950.830.80-0.94
FT
5-0
0 : 1 1/23
-0.830.700.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.900.920.960.86
FT
1-1
0 : 1/43
0.920.920.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.88-0.980.930.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.85-0.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.89-0.990.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.990.870.860.98
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.970.870.97
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.920.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 13
0.990.900.871.00
FT
0-6
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.871.00
FT
2-3
0 : 1/23
0.920.97-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.930.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.86-0.980.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.950.92
FT
2-1
0 : 3/43
0.87-0.971.000.87
FT
3-1
0 : 3/43
0.80-0.900.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.960.85-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.701.000.800.90
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.880.820.950.75
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.820.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.840.70
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.910.970.900.90
FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
0.990.890.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
0 : 1 1/43 1/2
0.980.86-0.880.70
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.960.880.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
3/4 : 03
-0.990.89-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/43
0.960.93-0.970.83
FT
2-0
0 : 13
0.930.960.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.880.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.970.920.890.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.900.990.970.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.92-0.980.85
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.830.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
1 : 03
-0.940.840.76-0.91
FT
4-0
0 : 1/43
0.960.930.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.850.880.92

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.881.000.85-0.99
FT
3-2
1/2 : 03 1/4
0.960.92-0.980.84
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.920.960.900.96
FT
1-5
0 : 1 1/44
-0.950.830.920.94

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
5-0
1/2 : 03
0.930.960.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.980.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.881.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.90-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.980.940.94
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.870.87-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.900.990.86-0.98
FT
0-3
1/4 : 03
-0.990.880.980.90
FT
1-2
0 : 03
0.930.960.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.950.82
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
1.000.890.990.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.870.990.940.90
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.890.970.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
1/4 : 03
0.85-0.991.000.84
FT
3-2
1/4 : 03 1/2
-0.970.830.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
1.000.880.960.90
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.82-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.920.88

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.950.750.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.930.950.83-0.97
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-3
0 : 12 3/4
0.70-0.880.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.920.900.90
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.880.960.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.98-0.960.80
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.930.890.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.980.90-0.930.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.901.000.87
FT
2-2
1/2 : 01 3/4
0.80-0.930.79-0.93
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.81-0.930.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.900.960.960.84
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.65-0.81
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.76-0.940.960.88
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.70-0.880.76-0.96
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.920.73-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.930.890.990.85
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.980.880.910.93
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.75-0.930.970.87
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.870.950.890.95
FT
2-1
0 : 1/42
0.960.90-0.850.69
FT
1-0
0 : 3/42
-0.980.80-0.950.75
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.920.940.930.91
FT
3-0
0 : 01 3/4
-0.950.810.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.980.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.89-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.98-0.950.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.960.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.93-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.881.000.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.930.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.780.61-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.960.861.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.920.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.880.801.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.850.970.950.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.65-0.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.850.670.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.840.980.970.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.840.72-0.880.74
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.970.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.77-0.89-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.94-0.960.80
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.920.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.70-0.83-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.810.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.910.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.83-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.950.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.69-0.990.800.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.850.85-0.900.60

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.930.89-0.980.78
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.960.780.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.970.930.93