Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.85-0.97-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
1/2 : 02
0.87-0.990.960.91

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
0 : 1/23
0.890.95-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.870.900.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.900.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.980.900.84-0.98
FT
2-3
1/4 : 03
0.940.940.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 3/42
-0.970.83-0.960.80
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.920.770.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.750.950.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.970.911.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.900.940.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.980.860.950.87
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.770.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.770.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.940.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.85-0.970.81-0.95
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.920.96-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.890.930.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
5-1
0 : 03 1/2
0.940.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 02
-0.880.75-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.87-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.960.860.970.83
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.860.960.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.990.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 2 1/23 3/4
0.80-0.980.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.950.940.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.960.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.730.840.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.800.900.790.91

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

11/08
Hoãn
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.951.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.82-0.930.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.80-0.980.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
0 : 3/43
0.990.901.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02
-0.990.880.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.98-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.880.980.83-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.960.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.870.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.78-0.93-0.970.81
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.76-0.90-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
4-2
0 : 02
-0.990.87-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.87-0.990.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.84-0.950.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.970.910.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.74-0.930.900.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.980.840.92
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.890.930.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22
0.910.970.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.96-0.970.83
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.920.79-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.860.840.870.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.810.890.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.950.940.960.91
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.940.93
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.900.990.86-0.99