Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.990.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.84-0.950.85-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-1
1/2 : 02
0.910.98-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.940.840.980.91
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.940.950.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
1.000.890.940.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.940.84
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 13
-0.940.840.980.91
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.970.920.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.910.980.84-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.85-0.95-0.990.87
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.900.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.94-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.920.970.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.821.000.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
1/4 : 02
0.87-0.970.930.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.78-0.930.80
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.950.86-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 03
0.910.98-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/22
0.85-0.950.890.98
FT
1-0
0 : 02
0.980.910.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.86-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.89-0.99-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.790.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/22
-0.980.800.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.790.820.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.821.00-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.77-0.950.900.86
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.870.95-0.980.78
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.810.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
1-1
0 : 3/42
-0.970.790.810.99
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.77-0.95-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/42
0.960.860.71-0.92
FT
2-2
0 : 02
0.870.95-0.950.75
FT
0-1
0 : 1/42
0.870.950.950.85
FT
0-3
0 : 02
-0.970.790.840.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.920.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.850.910.970.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.830.960.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.870.95-0.940.74
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.66-0.860.900.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.87-0.970.77
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.81-0.960.76
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.790.970.910.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.840.980.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.86-0.990.79
FT
1-3
1 : 02 1/4
1.000.820.801.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.920.88
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.970.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.810.95-0.930.73
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.74-0.930.800.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.870.890.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.55-0.790.950.85
FT
2-0
0 : 1/22
0.850.970.62-0.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.970.851.000.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.78-0.940.830.99
FT
1-4
3/4 : 03
0.841.000.900.92
FT
3-1
0 : 1/43
-0.920.750.950.87
FT
0-0
0 : 1/43
0.960.880.840.98
FT
1-1
0 : 03
0.82-0.98-0.990.81
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.980.86-0.990.81
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.910.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 1/43
0.990.85-0.980.80
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.65-0.840.910.91
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.960.880.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 1/23
0.950.890.890.93
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.890.720.970.85
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.920.750.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

11/09
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.930.950.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-3
1/4 : 02
0.75-0.870.930.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.97-0.930.80
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.970.92-0.980.85
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.900.990.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02
-0.930.800.890.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.860.72-0.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.850.950.91
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
1.000.880.980.88
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.70-0.85-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/23
-0.930.830.910.97
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.980.910.950.93
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.940.950.910.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.841.000.88
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.930.82-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.990.880.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.930.960.920.95
FT
8-0
0 : 2 1/43 1/2
0.900.990.880.99
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.900.990.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.910.95-0.990.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.83-0.970.83-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.950.83-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.910.990.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.930.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.760.81-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.970.970.87
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.920.940.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.841.000.930.89
FT
4-3
0 : 12 3/4
-0.980.82-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.82-0.960.82
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.900.990.80-0.94
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.930.820.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.930.93
FT
5-2
0 : 02
0.79-0.92-0.950.81
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.850.650.900.80
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.88-0.990.79
FT
3-1
0 : 1/22
0.821.000.810.99
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.970.790.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.91-0.990.81
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.900.940.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.950.940.940.93
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.920.810.970.90
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.970.90
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.980.880.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 13
0.950.910.960.88
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.770.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.950.870.950.85
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
1.000.820.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.840.830.99
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.880.960.990.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.780.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.981.000.87
FT
0-2
1/4 : 02
-0.970.870.920.95
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.831.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-0
1 : 03 1/2
0.940.950.990.87
FT
2-1
1/4 : 03
0.930.960.940.92
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.980.910.930.93
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
-0.930.82-0.990.85
FT
2-2
0 : 3/43
-0.930.830.77-0.92
FT
6-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.870.99

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
5-1
0 : 1 3/43
0.930.96-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.940.86
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.880.94-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.98-0.970.81
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.930.930.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.910.910.820.98
FT
2-2
1 1/4 : 03
-0.870.671.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
1.000.840.830.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.970.871.000.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.870.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.940.84-0.96
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.910.981.000.88
FT
3-2
3/4 : 03
0.86-0.960.930.95
FT
2-4
2 : 03 3/4
0.891.00-0.980.86
FT
1-3
0 : 1/43
0.86-0.96-0.990.87
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
1.000.890.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.960.840.930.93
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.960.920.960.90
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.990.890.83-0.97
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.810.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 03
-0.960.86-0.980.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.830.980.90
FT
1-2
0 : 02
0.940.950.84-0.96
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.850.84-0.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.82-0.930.950.93
FT
1-6
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.960.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.960.840.990.87
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.870.900.96
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.980.900.940.92
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.960.840.950.91
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.921.000.86
FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.83-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
1 1/2 : 03
1.000.820.930.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.791.000.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.870.93
FT
6-0
0 : 23 1/4
0.960.860.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.880.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.93-0.890.68
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.90-0.890.68

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.980.900.861.00
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.85-0.970.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.880.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.930.93
FT
6-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.920.790.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-4
1/4 : 02 3/4
-0.990.830.81-0.99
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.87-0.980.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.930.890.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.89-0.990.910.95
FT
2-3
3/4 : 03
0.960.93-0.950.81
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.841.000.890.93
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.940.890.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.79-0.950.840.98
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.68-0.860.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.900.990.871.00
FT
5-1
0 : 3/43
0.920.97-0.950.82
FT
3-0
0 : 13
0.891.000.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-1
0 : 03
0.940.940.950.91
FT
3-2
0 : 1/23
0.881.000.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.970.84-0.96
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.970.920.940.94
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.81-0.920.970.91
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.900.990.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.900.990.940.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.870.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-5
1 1/4 : 03 1/4
-0.840.650.830.99
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.66-0.850.68-0.88
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.65-0.840.70-0.89
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.860.98-0.970.79
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.75-0.92-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.990.890.861.00
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.990.87-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.930.93
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.900.991.000.86
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.950.880.99
FT
1-1
0 : 03
-0.930.82-0.960.83
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.920.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
1.000.880.940.92
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.880.98

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
2-2
1 1/4 : 03
-0.970.850.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.970.920.950.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.950.910.82-0.98
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.78-0.890.73
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.861.000.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.900.960.960.88
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.93-0.960.80

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.730.990.77
FT
1-0
0 : 22 3/4
0.990.770.800.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
1.000.760.900.86
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.860.900.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
1.000.89-0.980.85
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.930.800.970.89
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
0 : 02
0.850.910.980.78
FT
2-3
2 1/2 : 04
0.930.830.800.96
FT
0-5
2 1/2 : 03 1/2
0.940.760.840.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.910.850.900.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.850.810.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.81-0.990.75
FT
1-3
1/4 : 02
0.790.970.820.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.830.97
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.72-0.910.920.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.840.980.870.93
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.720.990.77
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.65-0.900.890.87

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.930.890.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
0.850.990.900.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.840.930.89
FT
0-0
1 1/2 : 03
0.83-0.990.920.90
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.970.87-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
1/4 : 02
0.82-0.930.80-0.93
FT
2-0
0 : 02
0.85-0.950.970.90
FT
1-0
1/4 : 02
0.930.960.930.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.980.880.920.92
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.930.920.92
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.930.930.79-0.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.950.911.000.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.861.000.930.91
FT
1-2
0 : 1/42
0.78-0.93-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
1/4 : 02
0.900.990.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.980.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.980.990.89
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.850.730.82-0.94
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.84-0.940.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 3/42
-0.940.840.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.990.850.920.90
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.990.830.920.90
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.930.910.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
1/4 : 02
0.77-0.90-0.930.79
FT
0-1
1/2 : 02
0.82-0.940.80-0.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.83-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.880.940.970.83
FT
0-0
1/2 : 02
0.970.850.61-0.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.920.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.75-0.920.78-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.90-0.960.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.880.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.830.870.97
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.990.76-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.750.84-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.93-0.950.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.960.84-0.98
FT
6-2
0 : 1 3/42 3/4
0.84-0.960.76-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.910.910.980.82
FT
1-0
0 : 02
-0.970.790.950.85
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.720.980.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.901.000.960.90
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.920.94
FT
6-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.790.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.850.801.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
5-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.970.790.970.83