Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.840.870.93
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.850.970.910.89
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.860.960.820.98
FT
1-0
0 : 3/42
0.75-0.930.920.88

Lịch thi đấu Cúp Tây Á U16

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.960.880.850.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.850.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-3
1/4 : 03
0.841.000.890.93
FT
3-2
0 : 13
-0.930.770.920.90
FT
4-2
1/4 : 03
0.82-0.980.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.990.770.860.90
FT
2-3
0 : 1/42
0.840.980.950.85
FT
3-1
1/4 : 02
1.000.820.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.94-0.980.85

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.84-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 01/2
-0.670.55-0.660.52

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.880.900.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.861.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.810.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.950.930.83-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.950.92

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.790.910.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.72-0.90-0.900.70
FT
0-1
0 : 02
-0.860.620.880.88
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.750.990.77

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.85-0.990.940.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.73-0.880.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.880.750.70-0.84
FT
0-0
0 : 13
-0.990.87-0.980.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.720.600.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.770.980.82
FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.940.76-0.970.77