Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.960.95-0.930.83
Trực tiếp: BDTV, K+PM
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.960.950.81-0.92
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-2
1/4 : 02
0.84-0.930.930.97
FT
0-0
1 : 02 1/2
-0.910.820.901.00
Trực tiếp: TTTT HD, K+PC
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.88-0.98
Trực tiếp: TTTV, K+NS
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.870.990.91
Trực tiếp: BDTV, K+PM
FT
3-3
1/2 : 02
-0.960.880.901.00
FT
2-0
0 : 3/42
0.911.000.80-0.91
FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.890.800.83-0.93
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.950.96-0.930.83
Trực tiếp: K+1, On Sports
FT
0-1
0 : 02
-0.930.84-0.910.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.940.980.92
Trực tiếp: BDTV, K+PM
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
1.000.910.88-0.98
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.930.850.920.98
Trực tiếp: TTTT HD, K+NS
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.920.831.000.90
Trực tiếp: K+LIVE 1
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.920.830.980.92
Trực tiếp: K+ LIVE 2
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.950.870.930.97
Trực tiếp: TTTV, K+PC
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.970.84-0.94
Trực tiếp: TTTV HD, K+1
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.910.820.88-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.901.00
Trực tiếp: BDTV HD

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.830.81-0.93
FT
1-2
0 : 1/22
0.920.980.890.99
FT
0-2
0 : 02
0.77-0.881.000.88

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

11/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.930.980.79-0.91
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.860.86-0.97
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.860.87-0.98
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.880.79-0.940.83
FT
1-0
0 : 1/42
0.85-0.930.930.96
FT
0-2
0 : 1/42
-0.880.781.000.89
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.920.990.910.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/22
0.83-0.990.79-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.82-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.750.81-0.99
FT
0-1
0 : 02
-0.940.780.79-0.97
FT
0-2
0 : 1/22
-0.930.770.880.94
FT
0-1
1/4 : 02
-0.950.790.890.93
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.880.960.840.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.950.890.78-0.96
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
1.000.840.910.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.841.000.960.86
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.870.970.980.84
FT
5-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.860.96
FT
0-2
0 : 1/42
0.910.930.980.84
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.930.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.850.990.860.96
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.820.850.97
FT
3-3
1/2 : 02
-0.990.830.900.92
FT
2-1
0 : 02
0.860.980.80-0.98
FT
2-1
0 : 1/42
-0.960.800.821.00
FT
0-3
0 : 1/41 3/4
-0.930.760.78-0.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.840.98
FT
3-0
0 : 1/42
-0.950.791.000.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.930.89
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 02
0.82-0.980.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.900.79-0.990.87
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.990.92-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.940.890.95
FT
0-3
0 : 3/43
0.85-0.990.890.95
FT
1-1
3/4 : 03
0.85-0.990.960.88
FT
1-3
3/4 : 03
0.960.900.940.90
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.840.980.86
FT
1-0
1/4 : 03
0.910.950.980.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-4
3/4 : 03
0.940.92-0.990.83
11/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
5-0
0 : 2 1/24 1/4
0.930.970.890.99
FT
1-0
0 : 1/43
-0.940.840.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/22
0.80-0.960.980.84

Lịch thi đấu U20 Hy Lạp

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Nữ Iceland

11/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
1 : 03 1/2
-0.960.86-0.980.86
FT
3-0
0 : 23 1/2
-0.990.89-0.960.84
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.960.940.94
FT
3-1
0 : 3/43
0.950.95-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.89-0.960.84
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.990.910.84-0.96
FT
2-1
0 : 13 3/4
0.82-0.930.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.910.890.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.900.810.980.90

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

11/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 13
0.910.930.80-0.98
FT
5-2
0 : 13 1/4
0.80-0.96-0.990.81

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.83-0.970.940.90
FT
0-1
1 1/2 : 03 3/4
0.900.960.920.92
FT
2-1
3/4 : 03 3/4
-0.930.780.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.860.76-0.960.86
FT
0-1
0 : 1/42
0.940.970.970.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.990.830.821.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.980.84
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.860.98-0.900.71
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.990.830.890.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.890.93
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.970.870.900.92
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.960.880.850.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.79-0.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.930.89

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-5
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.990.830.970.85
FT
3-0
0 : 1/22
0.900.940.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.870.970.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.810.910.840.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.81-0.95-0.990.83
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.880.730.920.92
FT
3-1
0 : 02
0.85-0.990.990.85
FT
0-2
1/4 : 02
0.920.940.850.99
FT
0-0
1 1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.83-0.99
FT
1-2
1/4 : 02
-0.910.760.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.870.850.850.87
FT
0-0
  
    
FT
0-4
2 3/4 : 04
0.770.950.990.73

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.930.790.860.86
FT
2-3
0 : 03
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.820.970.820.97
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.800.940.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.89-0.97-0.910.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.970.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.89-0.960.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.93-0.970.87
FT
2-1
0 : 3/42
-0.880.79-0.930.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
1/2 : 02
-0.910.820.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.790.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.980.930.95
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.920.810.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.920.96-0.970.83
FT
1-0
1/4 : 02
0.810.970.900.88
FT
3-0
0 : 3/42
0.82-0.940.870.99
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.890.76-0.830.66

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.870.970.821.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.890.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.840.900.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.870.880.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.960.950.87-0.97
FT
3-1
0 : 1/43
0.85-0.930.84-0.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.860.950.95
FT
2-1
0 : 13
0.84-0.930.930.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.960.940.95
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.930.971.000.89
12/10
Hoãn
0 : 1/23
-0.950.870.960.94
FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.911.00-0.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.980.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.861.00
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.860.85-0.99
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.850.990.821.00
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.870.970.930.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.880.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.870.930.89