Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
2-2
0 : 1/22
-0.970.87-0.900.77
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.87-0.980.920.96
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.921.000.910.99
Trực tiếp: K+LIVE 2
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.980.93-0.930.83
FT
4-0
0 : 2 1/23
-0.950.870.980.92
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.891.00-0.960.86
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.980.871.000.88
Trực tiếp: K+LIFE, ON FOOTBALL
FT
6-0
0 : 5 3/46 1/2
0.74-0.90-0.960.78
Trực tiếp: K+SPORT 1, ON SPORTS
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.81-0.920.84-0.94
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.81-0.93
FT
1-2
0 : 02
0.86-0.940.89-0.99
Trực tiếp: K+LIVE 1

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
2-0
0 : 1/42
0.900.920.970.83
FT
0-1
1 : 02
0.940.880.910.89
FT
2-0
0 : 3 3/44
0.950.870.870.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.86-0.990.79
FT
0-3
1/2 : 01 3/4
0.930.890.860.96

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.980.90-0.960.82
FT
0-1
3 : 04
0.850.970.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Asian Cup 2027

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

11/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.870.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.830.990.940.86
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-5
0 : 1/22 3/4
0.900.920.910.89
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.810.830.97
FT
0-5
3/4 : 03
0.880.941.000.80

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS +, APP ON, ON SPORTS TV

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.860.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.920.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 12
1.000.86-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.830.821.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.910.890.97
FT
1-2
0 : 02
-0.900.79-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/22
0.900.990.970.89
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.990.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-2
0 : 1/21 3/4
-0.900.750.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.850.880.96
FT
0-2
0 : 3/42
0.81-0.950.900.94
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.800.61-0.940.78
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.84-0.960.900.94
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.950.810.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
1/4 : 02
-0.960.860.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.930.93
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.960.920.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.881.000.870.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.85-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.870.950.810.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.870.950.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-3
0 : 1/22
0.950.870.810.99