Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.87-0.980.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
2 1/4 : 03 1/4
0.930.950.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.92-0.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/2 : 03
0.891.000.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.86-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.891.000.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.83-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.80-0.91-0.980.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.890.99-0.960.82

Lịch bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.990.940.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.891.000.80

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-8
  
    

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
0-3
2 1/4 : 04
0.850.970.801.00
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
-0.980.800.920.88
FT
2-3
0 : 03 1/4
1.000.820.801.00
FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.970.85-0.940.74
FT
2-1
1/2 : 03
0.960.860.860.94
FT
3-1
1/4 : 03
0.78-0.960.990.81
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.79-0.970.870.93
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.850.970.850.95

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
0-3
0 : 02 1/2
1.000.700.750.95
FT
0-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.830.930.950.81
FT
2-1
1/2 : 03 1/2
0.860.90-0.990.75
FT
2-7
  
    
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.790.97-0.960.72
FT
0-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.810.950.990.77
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.810.950.800.96
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá South American Games Nữ

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-3
0 : 1/43
0.930.890.860.94
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.950.870.920.88
FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 1 1/43
-0.960.780.900.90
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.75-0.930.980.82
FT
0-0
0 : 2 1/44 1/4
0.60-0.860.990.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.820.910.89
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
2-4
0 : 02 3/4
1.000.820.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.850.95

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.79-0.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.870.99
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.950.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.830.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.730.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.870.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.980.86

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.73-0.920.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
0-3
2 1/2 : 04 1/4
0.77-0.950.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.970.930.93
FT
2-3
0 : 12 1/2
0.960.920.81-0.95

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.72-0.961.000.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.70-0.780.980.92
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.980.901.000.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.920.960.890.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.980.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.970.880.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.930.93
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.770.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 02
0.870.950.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.910.850.830.93
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.890.870.940.82
FT
1-2
0 : 03
0.790.970.990.77
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.890.870.810.95
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.900.860.761.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.770.830.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.821.00-0.950.75
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.880.941.000.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.60-0.910.930.77
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.78-0.910.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.861.000.81-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 3/42
0.910.970.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.80-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
6-1
0 : 1/22 1/2
0.990.850.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.830.940.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.95-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/22
0.78-0.910.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.700.820.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.68-0.880.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.940.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.930.78