Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-1
  
    
FT
4-0
0 : 33 1/2
0.910.910.990.81

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
3-0
  
    
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.830.991.000.80
FT
0-7
  
    
FT
5-0
0 : 3 1/44 1/2
0.800.900.750.95
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.930.770.770.93
FT
0-6
1 1/2 : 03 1/4
0.860.840.870.83
FT
2-1
0 : 33 3/4
0.920.780.770.93
FT
0-4
1/4 : 03
0.830.870.870.83

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
10-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.880.941.000.80
FT
6-0
0 : 3 1/24 3/4
0.74-0.930.801.00
FT
4-0
  
    
FT
0-0
1 : 02 3/4
-0.960.780.78-0.98
FT
2-0
1 1/2 : 03
1.000.820.870.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.890.91
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/2
0.940.880.980.82

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
0 : 1 1/43 1/4
0.920.840.900.86

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
6-0
  
    
FT
2-2
0 : 23 1/2
0.70-0.890.950.85
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.900.920.920.88
FT
5-4
1/2 : 02 3/4
0.821.000.801.00
12/10
Hoãn
0 : 1 1/43
0.940.880.810.99

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.820.940.840.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.920.90-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 04
0.65-0.850.910.89
FT
1-0
1/2 : 03
0.960.860.940.86
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.93-0.970.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.870.930.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.870.990.850.99
FT
0-1
0 : 02
-0.990.850.841.00
FT
1-1
1/4 : 02
0.970.89-0.950.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.861.000.890.95
FT
1-1
0 : 02
-0.970.830.80-0.96
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.870.83-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.910.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.890.70-0.950.75
FT
1-7
  
    
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.860.960.900.90

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.980.930.95
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.990.900.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.821.00-0.980.78
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.65-0.850.950.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.990.801.00

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-1
3/4 : 02
-0.990.890.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 3/41 3/4
0.900.990.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.940.80
FT
0-0
0 : 02
0.80-0.910.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.850.920.88
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.930.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.940.890.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.990.910.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.71-0.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.700.900.90
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.950.770.75-0.95
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.990.890.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0