Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
1-0
1/2 : 02
0.891.00-0.930.80

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
3-1
1/4 : 02
0.79-0.900.84-0.96
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.990.900.970.91
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.820.930.95
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.88-0.980.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.930.81
FT
2-2
0 : 02 1/4
1.000.890.86-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.900.990.940.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.990.85-0.97

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Úc

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
2-6
3/4 : 02 1/2
-0.960.780.990.81
FT
1-3
2 3/4 : 04
0.970.850.990.81
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.960.860.970.83
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
0-3
3 1/2 : 04 1/2
0.970.850.900.90
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.880.870.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.850.970.900.90
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.960.861.000.80
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.960.960.84
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.900.920.850.95
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.920.90-0.970.77
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.980.82
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.850.970.980.82

Lịch thi đấu Thailand King's Cup 2025

FT
1-0
0 : 1/22
0.970.850.890.91
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.870.950.950.85

Lịch bóng đá U15 Nam Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.940.86
FT
3-2
1 3/4 : 03 1/2
0.840.980.960.80
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.900.800.840.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.830.910.89
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.79-0.970.920.88
FT
1-3
2 3/4 : 03 1/2
-0.930.750.75-0.95
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.80-0.980.860.94

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
1-1
0 : 1 1/42
-0.990.810.970.83
FT
1-0
0 : 3/42
0.80-0.98-0.990.79
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.980.890.91
FT
1-1
1/4 : 02
0.73-0.920.810.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.85-0.980.84
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.78-0.960.79-0.99
FT
4-1
0 : 12
0.920.900.840.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.78-0.960.850.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.900.920.890.91
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.890.960.84
FT
4-0
0 : 22 3/4
0.930.890.830.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.980.990.81
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.970.83
FT
2-0
0 : 1 1/42
-0.990.750.950.81
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.990.831.000.80
FT
0-1
0 : 1 1/22 1/4
0.850.970.950.85

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.900.600.850.85
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.920.910.89
FT
3-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.960.800.860.90
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.900.920.850.95
FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.840.980.900.90
11/10
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.761.000.80

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    
11/10
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.910.89
FT
1-2
0 : 02
-0.930.750.840.96
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.880.820.970.73
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.890.81-0.940.64
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.860.960.980.82
FT
4-3
  
    
11/10
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-6
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/41 3/4
-0.960.850.78-0.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.920.901.000.80
FT
2-3
0 : 02
0.70-0.880.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 02
0.910.910.990.81
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.801.00
12/10
Hoãn
0 : 1/22
0.79-0.970.65-0.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.890.950.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
1.000.82-0.960.76

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1/43
-0.970.810.70-0.88
FT
3-1
1/4 : 03
0.940.90-0.880.70

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.930.74-0.93
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.850.99-0.900.72

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.71-0.880.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 03
0.920.920.77-0.95
12/10
Hoãn
0 : 3/43 1/4
-0.980.820.860.96

Lịch bóng đá Cúp Scotland

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.800.880.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.920.88
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
1.000.820.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.970.89
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.970.860.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.950.830.910.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.980.84
FT
4-1
1/2 : 02 1/2
1.000.880.980.88
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.83-0.950.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.660.950.75

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-0
1/2 : 03 1/2
0.750.951.000.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.750.830.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.801.000.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.870.950.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.760.930.87
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.900.980.920.94
FT
2-2
0 : 02
0.85-0.971.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 3/43
0.990.830.850.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.80-0.980.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.890.990.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.78-0.930.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.850.970.65-0.85
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.821.000.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.910.790.790.91
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.760.940.950.75

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.840.980.65-0.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-2
0 : 1/42
0.840.980.960.84
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.70-0.88-0.950.75
FT
1-0