Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/10/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

11/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.860.840.850.85
FT
0-8
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.890.780.930.96
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.940.950.84-0.95
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.891.000.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 13
0.86-0.98-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.980.91
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
1.000.89-0.990.88
FT
5-2
0 : 1 1/43
-0.950.840.970.92
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.87-0.980.920.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.980.910.930.94
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.910.980.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.860.960.860.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.75-0.931.000.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.850.840.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.950.870.940.86
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.880.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.99-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1/43
-0.980.870.84-0.95
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.910.98-0.970.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.820.950.94
FT
1-1
1/2 : 03
0.970.92-0.930.81
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.83-0.94-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.930.950.861.00
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.930.950.930.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.950.750.760.94
11/10
19h30
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.980.720.880.82
11/10
19h30
  
    
11/10
19h30
  
    
11/10
19h30
  
    
11/10
19h30
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.840.860.69-0.99
11/10
19h30
  
    
11/10
19h30
  
    
11/10
19h30
  
    
11/10
19h30
  
    
11/10
19h30
  
    
FT
3-2
0 : 1/42
0.720.980.850.85
11/10
19h30
  
    
11/10
19h30
  
    
11/10
19h30
  
    
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.970.730.920.78
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.800.900.800.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.790.911.000.70
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.800.900.750.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.750.950.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Đức

11/10
20h30
0 : 03
0.85-0.96-0.960.85
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.970.921.000.89
FT
2-1
0 : 13
-0.940.830.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.970.91
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.87-0.980.990.89
FT
2-0
0 : 3/43
0.88-0.991.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.960.820.880.96
FT
2-5
0 : 1/43
-0.980.840.81-0.97
FT
2-2
0 : 1/23
0.900.960.900.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-4
0 : 1/23
-0.900.740.65-0.83
FT
0-4
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.79-0.950.65-0.83
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.970.870.990.83
FT
4-0
0 : 13 3/4
0.80-0.960.880.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 03
0.81-0.970.850.97
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.950.890.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
6-5
0 : 1/43
0.980.780.950.81
FT
2-5
1/4 : 03
0.910.850.940.82
90
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1/43
0.85-0.960.920.96
11/10
22h15
0 : 12 3/4
0.970.920.85-0.97
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.960.940.94
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.970.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
1 : 03 1/4
0.990.89-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.900.96
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.930.861.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.990.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.830.78-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.890.990.880.98
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
11/10
22h00
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 13 1/4
0.84-0.950.890.99
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.930.95
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
-0.960.85-0.970.85
FT
1-5
0 : 03
-0.930.820.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.840.940.93
FT
3-0
0 : 13
0.86-0.970.84-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.830.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
11/10
19h00
  
    
11/10
19h00
  
    
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.69-0.930.840.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.890.870.890.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.980.861.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.970.89
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.810.950.87
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.910.930.990.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.980.78-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.841.000.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.82-0.95
85
1-0
1/4 : 03
1.000.890.930.94
FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.990.880.82-0.95
11/10
23h15
1 1/2 : 03
0.910.980.84-0.97
FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.990.90-0.940.81
FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.920.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

HT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.920.770.83-0.99
HT
2-1
0 : 03
0.960.90-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
3/4 : 03 1/4
-0.900.720.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.940.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.890.97
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-2
3/4 : 03
0.85-0.990.900.94
FT
4-2
0 : 2 1/43 1/2
0.75-0.890.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
6-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.950.93
FT
2-4
0 : 3/42 3/4
0.891.000.960.92
FT
2-4
0 : 1/43 1/4
0.970.920.920.96
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
-0.930.810.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.890.950.970.85
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.80-0.960.80-0.98
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.950.79-0.980.80
FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.940.780.920.90
FT
6-2
0 : 14 1/4
0.880.960.870.95
FT
1-1
1 : 03 1/2
0.81-0.970.850.97
FT
2-1
1/4 : 03 1/2
0.950.890.950.87
FT
1-5
1 : 03 1/2
0.990.850.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
0 : 3/43 1/2
0.65-0.950.880.82
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.970.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Síp

11/10
21h00
  
    
11/10
21h00
  
    
11/10
21h00
  
    
11/10
21h00
  
    
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.84-0.980.920.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.830.990.85
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.960.820.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.970.920.900.97
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.960.850.940.93
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.81-0.930.970.90
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.870.990.85
11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
11/10
20h00
  
    
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.930.780.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
1 1/4 : 04
-0.950.840.84-0.98
FT
3-0
0 : 03 1/2
0.980.910.950.91
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.970.880.98
11/10
22h59
0 : 3/43 1/2
0.920.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
0 : 3/43
0.990.900.930.94
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.85-0.960.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/23
0.920.97-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/43
-0.970.861.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.980.910.890.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
1/4 : 03
-0.950.650.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
4-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.880.960.90
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.920.970.890.97
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.930.960.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-2
0 : 03
-0.970.850.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
1/4 : 03
0.980.91-0.930.80
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.950.84-0.980.85
FT
5-2
0 : 13
-0.950.840.920.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.900.97
11/10
23h00
  
    
11/10
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.79-0.900.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.891.000.87-0.99
FT
1-2
1/4 : 02
0.87-0.980.78-0.90
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.900.990.881.00
FT
1-2
0 : 3/43
0.910.980.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.990.900.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.890.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 02 1/2
1.000.820.900.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.890.931.000.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.850.95
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.800.940.86

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.780.830.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.850.910.900.86
FT
0-6
0 : 1/22 1/2
0.940.820.860.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.60-0.720.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
4-3
1 : 03
0.83-0.940.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.76-0.940.850.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.930.930.841.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.880.83-0.99
11/10
12h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-4
0 : 02 1/2
0.84-0.98-0.980.82
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.960.900.930.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.950.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.850.95
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.920.900.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.600.820.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.830.990.850.95
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.74-0.930.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.981.000.86
11/10
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.930.890.960.84
FT
3-0
0 : 1/43
0.950.930.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
0 : 02
0.79-0.970.880.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-2
1 3/4 : 03 1/2
-0.990.750.75-0.99
FT
3-0
0 : 03
0.860.900.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.950.870.76-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.860.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.900.920.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

11/10
21h45
0 : 1/43
-0.990.870.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-4
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.990.850.840.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.91-0.980.80
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.900.940.821.00
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.950.890.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.90-0.880.70
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.980.860.900.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

11/10
17h00
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.800.970.90
12/10
01h59
  
    
12/10
01h59
  
    
12/10
01h59
  
    
12/10
01h59
  
    
12/10
01h59
  
    
12/10
01h59
  
    
12/10
01h59
  
    
12/10
01h59
  
    
12/10
01h59
  
    
12/10
01h59
  
    
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.890.84-0.97
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.84-0.950.82
FT
0-2
0 : 1/42
0.980.910.75-0.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.891.00-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.97-0.980.85
12/10
02h00
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.87-0.980.83-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.940.81
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.960.84-0.97
FT
1-0
0 : 3/43
0.88-0.99-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.930.820.950.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.960.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.970.860.930.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.830.82-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.951.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.75-0.990.810.95
FT
2-2
0 : 3/43
0.990.770.950.81
FT
1-0
0 : 34
0.910.850.65-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-2
0 : 3/43
0.82-0.93-0.990.85
FT
5-2
1/4 : 02 1/2
0.940.950.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.960.90
FT
2-2
0 : 1/43
-0.990.880.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

12/10
02h00
  
    
FT
3-2
1 : 02 1/2
0.80-0.980.890.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.890.97
12/10
01h59
  
    
12/10
01h59
  
    
12/10
01h59
  
    
12/10
01h59
  
    
12/10
01h59
  
    
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.900.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.920.780.740.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.830.870.960.74
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.790.910.701.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
6-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.850.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.82-0.95
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.930.960.85-0.98
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.84-0.950.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.870.950.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.990.900.890.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.930.96-0.930.80