LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/10/2026
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức | |||||
| 11/10 20h30 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Pháp | |||||
| 11/10 22h15 | |||||
| 11/10 22h15 | |||||
| 11/10 22h15 | |||||
| 11/10 22h15 | |||||
| 11/10 22h15 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Albania | |||||
| 11/10 19h00 | |||||
| 11/10 19h00 | |||||
| 11/10 19h00 | |||||
| 11/10 19h00 | |||||
| 11/10 19h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Estonia | |||||
| 11/10 18h30 | |||||
| 11/10 20h30 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia | |||||
| 11/10 18h00 | |||||
| 11/10 20h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg | |||||
| 11/10 21h00 | |||||
| 11/10 21h00 | |||||
| 11/10 21h00 | |||||
| 11/10 21h00 | |||||
| 11/10 21h00 | |||||
| 11/10 21h00 | |||||
| 11/10 21h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | |||||
| 11/10 23h00 | |||||
| 11/10 23h00 | |||||
| 11/10 23h00 | |||||
| 11/10 23h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | |||||
| 11/10 20h00 | |||||
| 11/10 20h00 | |||||
| 11/10 20h00 | |||||
| 11/10 20h00 | |||||
| 11/10 20h00 | |||||
| 11/10 20h00 | |||||
| 11/10 20h00 | |||||
| 11/10 20h00 | |||||
| 11/10 20h00 | |||||
| 11/10 20h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ | |||||
| 11/10 19h00 | |||||
| 11/10 21h30 | |||||
| 11/10 21h30 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển | |||||
| 11/10 19h00 | |||||
| 11/10 21h30 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển | |||||
| 11/10 18h00 | |||||
| 11/10 20h00 | |||||
| 11/10 22h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch | |||||
| 11/10 23h00 | |||||
| 11/10 23h00 | |||||
| 11/10 23h00 | |||||
| 11/10 23h00 | |||||
| 11/10 23h00 | |||||
| 11/10 23h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc | |||||
| 11/10 12h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc | |||||
| 11/10 12h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc | |||||
| 11/10 17h00 | |||||
| 11/10 18h35 | |||||
| 11/10 18h35 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc | |||||
| 11/10 14h00 | |||||
| 11/10 18h00 | |||||
| 11/10 18h00 | |||||
| 11/10 18h30 | |||||
| 11/10 18h30 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông | |||||
| 11/10 15h00 | |||||
| 11/10 15h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Singapore | |||||
| 11/10 18h30 | |||||
| 11/10 18h30 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia | |||||
| 12/10 02h00 | |||||
| 12/10 04h15 | |||||
| 12/10 06h30 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê | |||||
| 11/10 22h30 | |||||
| 12/10 01h00 | |||||
| 12/10 03h30 | |||||
| 12/10 06h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê | |||||
| 11/10 22h30 | |||||
| 12/10 01h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada | |||||
| 12/10 06h10 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập | |||||
| 11/10 21h00 | |||||
| 12/10 00h00 | |||||