Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.98-0.980.78
Trực tiếp: FPT Play, VTV6
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.850.970.801.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.75-0.92-0.990.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
-0.970.810.960.86
Trực tiếp: VTV5, VTV6, FPT Play
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.821.000.880.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.830.990.801.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Âu

FT
0-5
0 : 02 1/2
-0.930.83-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
1-3
0 : 02
0.970.930.980.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
1 : 02 1/4
0.79-0.900.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
6-0
0 : 23
0.89-0.99-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.890.990.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
9-0
0 : 5 1/25 3/4
-0.960.800.860.96
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.910.980.970.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-7
2 1/2 : 03 1/2
0.89-0.970.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.89-0.97-0.950.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 1/42
-0.970.880.84-0.94
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.920.940.96
FT
0-1
0 : 1/42
-0.890.800.970.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.890.800.930.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.93-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.79-0.950.78-0.98
FT
0-3
0 : 02
0.980.84-0.990.81
FT
1-1
1 1/2 : 02 1/4
0.850.970.930.87
FT
0-3
3/4 : 01 3/4
0.950.870.79-0.97
FT
2-0
0 : 3/42
0.950.87-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.780.910.89
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.940.780.801.00
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.920.921.000.82

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.95-0.990.81
FT
2-0
0 : 33 1/2
0.990.830.930.89
FT
0-4
3 : 03 1/2
0.81-0.970.860.96
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.881.000.990.87
FT
7-0
0 : 3 3/44 1/4
0.930.910.940.86

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.880.960.78-0.98
FT
7-4
  
    
FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/23
0.930.910.870.95
FT
3-1
  
    
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.880.94-0.950.75
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.930.75-0.940.74

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.95-0.960.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
7-0
0 : 23
-0.920.830.950.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.940.85-0.97

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
2-3
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.87-0.99-0.950.81

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
4-0
0 : 1 3/43 3/4
0.890.950.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.930.910.950.87
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.990.870.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
1 : 02 1/4
0.850.970.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-3
0 : 1/42
1.000.880.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.910.78-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 02
0.950.930.970.89
FT
0-0
0 : 02
0.77-0.870.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.83-0.97