Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.86-0.98

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.94-0.970.83
Trực tiếp: K+ACTION
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.940.95
Trực tiếp: K+CINE
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.860.940.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.950.94
Trực tiếp: App (K+ Live 1)
FT
4-4
3/4 : 02 1/2
0.900.990.82-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.990.900.990.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.920.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.910.980.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.950.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.891.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.920.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
0 : 02
0.980.91-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.960.860.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.990.90-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.980.910.87-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1 1/43
1.000.890.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.900.98
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.990.900.87-0.99
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.950.940.920.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.910.980.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.840.980.90
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.83-0.931.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
4-2
0 : 13 1/4
-0.990.880.940.94

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.930.910.85
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.70-0.91
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.940.880.940.86
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.870.950.900.90

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á Nữ

FT
0-6
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-2
0 : 1/22
-0.970.870.83-0.96
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.900.990.950.92
FT
1-1
1/4 : 02
0.900.990.910.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.990.900.970.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.86-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.970.83
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.82-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.79-0.99
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.920.90-0.960.76
FT
3-0
0 : 1/22
0.821.00-0.990.79
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/22
0.960.860.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.950.75
FT
0-3
0 : 02
0.830.99-0.970.77
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.79-0.970.830.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
0-0
0 : 3/42
-0.990.810.910.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.850.970.810.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.86-0.950.82
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.900.990.980.89
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.740.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.791.000.80
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.980.82
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.85-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.851.000.80
FT
0-3
1/4 : 02
0.79-0.970.960.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.870.95-0.980.78
FT
0-4
3/4 : 02
1.000.820.78-0.98
FT
3-0
0 : 1/42
0.80-0.98-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/42
-0.850.651.000.80
FT
0-2
0 : 3/42
0.76-0.940.801.00
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.780.880.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.720.820.98
FT
0-1
1/4 : 02
0.880.940.820.98
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.880.940.890.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 3/43
0.950.940.84-0.96
FT
2-1
0 : 03
0.950.940.980.90
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
1.000.890.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.960.920.880.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.910.970.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.89-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 03 1/2
0.841.00-0.930.75

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.920.750.990.83
FT
4-0
1/2 : 02 3/4
0.67-0.85-0.990.81
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.73-0.900.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.920.921.000.82
FT
2-0
0 : 1/23
0.940.880.880.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.870.970.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.910.980.81-0.95
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.891.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.930.990.88
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.960.93-0.980.85
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.960.930.880.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.92-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.760.910.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.97-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.92-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 34 1/4
0.970.920.910.98
FT
1-4
1/4 : 03
0.940.95-0.970.85
FT
2-2
1 : 03 1/4
-0.970.870.900.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.800.84-0.96
FT
2-2
0 : 13
0.81-0.920.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.81-0.920.82-0.95
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.940.950.86-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/23
0.940.950.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
4-1
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.930.930.910.93
FT
2-0
0 : 1/22
0.990.87-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.890.960.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.97-0.960.80
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.98-0.920.75
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-2
1 1/2 : 03
0.870.990.850.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.880.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 1/22
0.900.940.821.00
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.940.900.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.88-0.980.950.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.990.870.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.82-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.900.960.850.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.980.880.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-7
1 1/2 : 03
0.880.940.801.00
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.840.980.870.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-4
1 1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.900.92
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.82-0.980.81-0.99
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/4
0.990.850.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.890.84-0.97
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.880.880.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.900.97
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.960.930.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-4
0 : 3/43 1/4
0.930.93-0.980.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.861.000.83-0.99
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.830.660.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.910.910.71-0.92
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.940.881.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 02 1/2
1.000.840.900.92
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.870.940.88
FT
1-0
0 : 1/43
0.940.901.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 23
-0.930.830.871.00
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.88-0.99-0.970.84
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.931.000.87
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.840.871.00

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.960.801.000.82
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.85-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.890.940.94
FT
3-2
0 : 1/43
0.86-0.960.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.960.93-0.990.87
FT
1-0
0 : 2 3/44 1/4
0.87-0.980.84-0.96
FT
2-1
0 : 3/43 3/4
-0.960.860.940.94
FT
4-0
0 : 13
-0.960.860.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.82-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/43
1.000.880.861.00
FT
0-5
1 1/4 : 03 1/2
1.000.880.880.98
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
1-2
0 : 3/43
-0.870.730.910.95
FT
0-0
3/4 : 03
-0.910.780.880.98
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.78-0.910.80-0.94
FT
1-1
0 : 3/43
0.85-0.970.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.890.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.80-0.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.930.800.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.850.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.930.850.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.80-0.980.75-0.95
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.860.96-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.830.920.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.750.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.830.990.87
FT
1-4
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.83-0.97
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.910.97-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.870.910.91
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.940.90-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.870.990.880.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.880.980.920.92
FT
4-1
1 3/4 : 03 1/4
0.80-0.94-0.900.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.920.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.970.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.900.890.98
FT
0-0
1/2 : 03 1/2
1.000.890.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.880.98-0.990.83
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.83-0.970.960.88
FT
3-2
1/2 : 02
0.77-0.920.900.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.86-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
5-2
0 : 1/43
0.940.95-0.980.85
FT
4-1
0 : 13
-0.950.85-0.970.84
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.930.83-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-0
1/4 : 03
0.83-0.950.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.980.911.000.87
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.86-0.930.80
FT
2-2
0 : 13
0.82-0.930.970.90
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.891.000.900.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.900.990.82-0.95
FT
2-1
0 : 1/43 3/4
0.970.92-0.970.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.880.85-0.98
FT
2-0
0 : 13 1/2
-0.940.840.980.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 2 1/44
0.750.950.65-0.95
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.920.780.960.74
FT
0-3
  
    
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.800.900.701.00
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-4
0 : 1/43
0.770.930.740.96
FT
2-0
0 : 03 1/2
0.760.940.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.77-0.900.960.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.790.78-0.93
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.930.801.000.86
FT
1-3
0 : 3/42
0.78-0.910.78-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.88-0.980.950.91
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.950.850.82-0.96
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.960.860.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.900.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.940.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.880.99
FT
0-2
0 : 13
0.85-0.95-0.970.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.81-0.931.000.86
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.880.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.83-0.930.72
FT
4-3
0 : 23 1/4
-0.900.77-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.950.93
FT
2-0
0 : 1/23
0.920.970.86-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.93-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-4
0 : 03 1/4
0.980.900.980.89
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.980.86-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.890.98
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.880.99
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.920.95
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.890.890.98
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.87-0.960.83
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.81-0.93-0.970.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.930.80
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-3
  
    
FT
5-0
0 : 02 1/4
-0.940.820.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.940.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.890.74

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.84-0.97
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.950.940.900.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
3/4 : 03
0.950.910.930.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.90-0.960.80
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.77-0.920.900.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.800.90-0.890.58

Lịch thi đấu bóng đá Hồng Kông Senior Shield

FT
1-0
0 : 1/43
0.900.800.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.86-0.980.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.970.850.880.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.84-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 02
0.84-0.940.950.92
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.970.90
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.820.77-0.91
FT
1-1
0 : 1/22
0.88-0.99-0.930.80
FT
4-1
0 : 01 3/4
0.76-0.880.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/22
0.920.97-0.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.78-0.930.76

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.950.940.970.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.81-0.94
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.940.950.83-0.96
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.970.870.950.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.921.000.87
FT
0-0
0 : 02
0.920.980.970.90
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.81-0.920.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
1/4 : 02
0.86-0.960.900.96
FT
1-2
0 : 1/22
0.920.970.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.900.940.821.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.910.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.900.861.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.940.92
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.87-0.98-0.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.930.960.920.94
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-2
0 : 1 1/43
-0.950.770.970.87
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.960.820.960.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.890.97-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.880.980.960.88
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.870.990.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.880.94-0.970.77
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.910.910.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/22
0.960.740.900.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.730.970.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 3/43
-0.980.880.84-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.86-0.960.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 3/43
-0.980.880.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.750.78-0.98
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.970.850.870.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.780.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.770.850.95
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.800.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-3
0 : 1/42
-0.940.760.970.83
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.850.860.94
FT
2-1
1/4 : 02
0.78-0.96-0.940.74