Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.910.980.900.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.83-0.930.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-3
0 : 02
0.84-0.940.84-0.94
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.941.000.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.950.940.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.920.810.920.95
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.980.910.900.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.990.880.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.970.90
FT
3-2
0 : 13
0.88-0.990.85-0.98
FT
2-1
0 : 23 1/2
-0.930.830.970.90
FT
1-0
0 : 02 3/4
1.000.890.970.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.940.93
FT
0-4
0 : 1/42
-0.880.780.910.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.900.97
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.940.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.890.930.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
1.000.900.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.920.79-0.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.950.94-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.87-0.970.930.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.800.990.91
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.92-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.900.990.980.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.82-0.93-0.990.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-2
0 : 2 3/44 1/4
0.86-0.960.930.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.85-0.95-0.930.83
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.891.000.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-3
1 : 03
1.000.890.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.970.920.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.980.911.000.88
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.85-0.97
FT
1-5
0 : 1/43 1/4
0.930.960.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.910.990.88

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.65-0.830.77-0.97
FT
0-10
  
    
FT
2-3
0 : 2 1/43
0.850.970.850.95
FT
1-2
0 : 02
-0.970.790.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
9-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.850.87-0.99

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
5-0
0 : 12 3/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.900.980.861.00
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.84-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.93-0.960.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.980.88
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.97-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.890.870.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.890.990.84-0.98
FT
2-3
0 : 02 1/4
1.000.880.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.910.890.97
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.960.920.860.94

Lịch thi đấu League Two

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.78-0.900.870.99
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.881.000.920.88
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.970.910.80-0.94
FT
1-2
1/2 : 03
0.990.89-0.970.83
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.880.940.920.94
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.910.97-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/43
-0.930.810.900.96
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.970.910.970.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.960.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.920.820.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.950.930.990.87
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.851.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.85-0.950.85-0.98
FT
1-2
0 : 1/42
-0.950.850.83-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.85-0.930.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.860.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
0.840.980.840.96
FT
3-1
0 : 02
-0.960.780.950.85
FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.990.810.840.96
FT
1-2
0 : 1/22
0.821.000.840.96
FT
2-2
0 : 3/42
0.870.95-0.990.79
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.960.860.870.93
FT
0-1
0 : 1/42
0.950.870.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 02
-0.940.84-0.900.77
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.960.91
FT
3-3
1/4 : 02
0.78-0.880.910.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.85-0.940.81
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.87-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.75-0.931.000.80
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.880.940.801.00
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.980.82
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.920.900.920.88
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.76-0.940.970.83
FT
1-0
0 : 02
0.72-0.910.76-0.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
2-3
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.940.880.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
4-2
1/2 : 03 1/4
0.900.990.86-0.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.881.00
FT
1-3
0 : 1/43
0.990.900.86-0.98
FT
2-2
0 : 1/23
0.891.000.881.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-2
0 : 1/23
0.86-0.980.870.99
FT
1-1
0 : 1/43
-0.980.86-0.960.82
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.940.92
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.890.990.940.92
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.890.99-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.960.88-0.990.81
FT
1-1
2 : 04
0.850.990.910.91
FT
4-2
0 : 1/43 1/2
0.870.97-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.910.930.850.97
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.920.80-0.98
FT
4-1
1/2 : 03 1/4
-0.990.830.940.88
FT
1-2
0 : 1/43
0.920.920.950.87
FT
0-1
0 : 13
0.880.96-0.930.75
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.950.89-0.990.81
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.94-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-0
0 : 1 3/43
0.940.900.75-0.93
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.880.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
0 : 1/23
0.950.890.960.86
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.880.960.870.95
FT
1-2
0 : 1/23
0.870.970.910.91
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.920.920.80-0.98
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.83-0.991.000.82
FT
2-1
0 : 03
1.000.841.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.79-0.950.940.88
FT
0-2
0 : 1/43
-0.950.790.920.90
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.80-0.960.880.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.970.910.920.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.910.980.88
FT
4-4
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.940.890.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.91-0.980.84
FT
5-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.82-0.96
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.930.950.880.98
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.970.85-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.940.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.930.79
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.900.990.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.980.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.940.870.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.930.930.89
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.980.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.750.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-1
0 : 03
1.000.701.000.70
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.920.781.000.70
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.960.740.810.89
FT
1-1
0 : 1/23
0.730.970.730.97
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.850.850.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.990.82-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.88-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.831.000.87
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.950.94-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
1.000.880.950.91
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.910.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.950.81
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.940.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.970.920.85-0.97
FT
3-3
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.840.83-0.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.87-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.99-0.970.84
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.970.85-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.891.000.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.881.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.890.970.76-0.93
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.880.980.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.990.830.830.99
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.850.99-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-3
3/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.861.00
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.910.980.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.780.990.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.910.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.870.990.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
7-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.990.810.950.85
FT
2-0
0 : 22 3/4
-0.970.790.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
4-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.830.990.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
3/4 : 02
0.890.950.960.86
FT
2-1
1 : 02 1/4
0.940.900.950.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.860.98-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.750.870.83
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.820.880.870.83
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.820.880.860.84
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.970.730.930.77
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.890.810.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
6-0
0 : 12 3/4
-0.950.850.880.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.891.000.910.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.891.00-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.861.000.83-0.99
FT
1-3
1/2 : 03
0.890.97-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.960.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-4
0 : 02 1/4
0.72-0.910.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.850.970.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.990.960.84
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.801.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.880.970.83
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.910.89
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-2
1 : 02 3/4
0.910.930.880.94
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 13
0.930.910.950.87
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.900.940.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.900.81-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.910.82-0.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.90-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.980.840.830.97
FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
1.000.820.860.94
FT
1-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.980.800.810.99
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.840.980.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-5
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.980.91-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.81-0.970.79-0.97
FT
2-2
0 : 1 1/23 3/4
0.990.850.860.96
FT
2-3
  
    
FT
0-1
0 : 03 3/4
0.75-0.920.80-0.98
FT
5-0
0 : 2 1/24
-0.880.720.81-0.99
FT
4-2
  
    
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.80-0.960.970.85
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
-0.990.830.870.95
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.940.900.69-0.88
FT
0-2
0 : 1/23 1/2
-0.980.820.910.91
FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.77-0.930.840.98
FT
3-1
  
    
FT
10-1
0 : 2 1/24 1/4
0.950.890.75-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.900.950.91
FT
3-3
1/2 : 02 1/4
-0.950.830.870.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.950.970.83
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.751.000.80
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.940.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.990.830.840.96
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
1.000.820.78-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.830.990.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.950.870.960.84
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.980.861.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.76-0.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.960.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.84-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.870.97-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.850.990.830.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.900.77-0.95

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.900.841.00
FT
1-4
1 : 02 1/2
0.940.920.900.94
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.830.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-4
0 : 1/43
0.960.930.980.89
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.87-0.930.80
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.930.96-0.930.80
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
0.960.93-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.990.870.83-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.900.83-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.960.990.85
FT
1-7
1 1/2 : 02 3/4
0.950.910.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.820.990.88
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.920.970.980.89
FT
6-1
0 : 1/23
0.86-0.960.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.890.990.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 13
-0.900.800.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/23
0.910.980.900.96
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.890.900.96
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.891.00-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.960.930.81-0.95
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.901.000.980.88
FT
1-2
1/4 : 03
0.970.920.960.90
FT
4-0
0 : 03
0.80-0.90-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 13 1/2
0.890.810.810.89
FT
0-2
1/2 : 03
0.900.800.880.82
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.960.740.970.73
FT
3-1
0 : 23 3/4
0.840.860.740.96
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.820.880.870.83
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.810.890.750.95
FT
0-0
0 : 03
1.000.700.830.87
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.920.780.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.960.81-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.800.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.840.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
1/2 : 03
0.83-0.93-0.960.82
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.950.940.990.87
FT
5-1
1/4 : 02 1/2
-0.920.811.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
6-0
0 : 12 3/4
0.83-0.950.890.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.810.99
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.970.850.930.93
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.960.90
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.75-0.880.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.890.950.93
FT
0-0
1/2 : 03
0.990.900.910.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.890.890.99
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.920.920.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.85-0.97
FT
1-2
0 : 02
0.940.95-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.840.980.850.95
FT
6-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.80-0.94
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.810.75-0.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.960.82

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.94-0.990.79
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.930.94
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.860.880.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.79-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.900.960.72-0.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.760.970.87
FT
1-1
1/4 : 03
-0.980.84-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.71-0.870.930.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.790.970.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.930.75-0.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.950.970.87
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.830.990.950.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.71-0.870.950.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.850.97-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.930.97-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.950.83-0.97
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.930.960.930.93

Lịch bóng đá Hồng Kông Senior Shield

FT
3-0
0 : 03
0.900.800.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.860.720.73-0.88
FT
2-0
0 : 1/22
0.940.940.76-0.90

Lịch thi đấu Liên Đoàn Oman

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.950.91-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.85-0.950.80-0.93
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.86-0.960.880.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.960.83
FT
1-0
0 : 3/42
0.80-0.910.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.760.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.970.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.83-0.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22
0.84-0.940.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.91-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/22
0.87-0.970.940.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.940.80-0.98
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.890.950.821.00
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.980.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.950.81
FT
3-4
0 : 3/42 1/2
0.900.990.81-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.910.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.81-0.990.73-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.980.73-0.90
FT
1-0
1/4 : 02
0.84-0.980.860.98
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.68-0.850.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.960.950.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.920.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.980.78
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.960.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.92-0.940.74

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.980.880.900.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.970.920.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.990.88
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.940.950.890.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.76-0.940.990.81
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.980.82
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.821.000.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.840.98-0.960.76
FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
0.950.87-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/42
-0.920.73-0.960.76
FT
0-0
0 : 12
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.73-0.920.840.96
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.890.930.920.88
FT
1-0
1/4 : 02
-0.970.790.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 02
0.840.980.940.86
FT
0-1
0 : 02
-0.980.800.920.88
FT
0-0
0 : 02
0.880.940.960.84