Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U17 Thế Giới

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.92-0.87
FT
6-1
0 : 1/42 1/4
0.970.870.87-0.84
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-4
2 1/4 : 03 1/4
-0.920.890.85-0.92

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
0-1
0 : 13 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.830.990.79-0.99
FT
0-6
4 : 04 1/2
0.850.970.840.96
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.870.950.930.87

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.920.860.94
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.821.000.801.00
FT
1-0
1/4 : 03
1.000.820.990.81
FT
4-2
0 : 3/43 1/2
0.860.960.990.81
FT
0-4
1 : 03
-0.980.800.810.99
FT
0-1
1/4 : 03
0.870.950.920.88
FT
0-2
0 : 1/43
0.870.951.000.80
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.980.840.810.99
FT
3-1
1/4 : 03
0.860.960.920.88
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.930.890.890.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.850.970.850.95
FT
2-6
1 1/2 : 03 1/4
0.860.960.950.85
FT
3-3
0 : 13
0.890.930.910.89
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.970.790.980.82
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.990.830.920.88
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.821.000.870.93
FT
1-2
3/4 : 03 1/2
0.930.890.920.88
FT
3-1
3/4 : 03 3/4
0.830.990.970.83
FT
2-0
0 : 1 1/43 3/4
0.830.990.980.82
FT
2-1
0 : 1/23
0.80-0.980.940.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.850.990.930.89

Lịch bóng đá Cúp Scotland

FT
5-2
0 : 1 1/23 1/4
0.800.960.790.97
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.70-0.940.920.84
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.770.990.820.94
FT
2-0
0 : 13
0.970.790.850.95
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/2
0.840.920.940.82
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.770.990.920.84
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.701.000.750.95
FT
4-4
0 : 1/22 3/4
0.940.820.75-0.99
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.860.900.820.94
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.920.840.840.92
FT
6-0
0 : 3 3/44 1/4
0.701.000.770.93
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.830.930.820.94
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.880.880.850.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.990.81
FT
1-2
0 : 1/22
0.850.970.970.83
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
1.000.820.930.87