Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 1/43
0.91-0.990.88-0.96
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 02
0.77-0.870.980.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 3/43
0.930.991.000.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 03
0.85-0.93-0.940.86
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.950.960.901.00
FT
3-0
0 : 1/43
0.920.99-0.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.81-0.900.87-0.98
FT
4-2
0 : 01 3/4
0.74-0.850.910.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.84-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.990.890.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
1 : 03
0.970.89-0.970.81
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
4-2
0 : 1/42
0.950.930.81-0.95
FT
0-3
0 : 02
0.910.970.861.00
FT
0-1
0 : 1/22
0.85-0.970.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.760.910.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.870.990.960.88

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 02
0.930.911.000.82
12/12
Hoãn
  
    
12/12
Hoãn
0 : 02 1/4
0.920.920.970.85
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.950.890.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.950.85-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
6-0
0 : 1 1/23 1/2
0.960.940.890.99
FT
3-2
0 : 03 3/4
-0.990.890.950.93
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.930.970.83-0.95
FT
2-2
0 : 13 1/2
0.85-0.950.900.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.86-0.98
FT
2-3
3/4 : 03
0.83-0.93-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.800.940.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-5
1/2 : 02 1/2
-0.960.880.900.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.950.870.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.931.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.860.860.770.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 03
0.84-0.930.970.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.980.860.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.900.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 02
-0.940.780.920.90
FT
1-0
0 : 01 3/4
1.000.840.880.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.750.960.76
FT
0-1
0 : 02
0.75-0.920.850.97
FT
1-0
0 : 02
0.75-0.920.870.95
FT
0-0
0 : 02
0.870.970.940.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.871.000.82
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.870.970.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.980.86
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.990.91-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.930.790.880.84
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.830.89-0.980.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.96-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.980.860.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.980.93-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.85-0.950.881.00
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.901.000.990.89
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.930.95
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.980.920.85-0.97
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.960.920.910.95

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
4-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1/23
-0.950.850.910.97
FT
0-2
0 : 03
0.970.930.81-0.93
FT
4-1
1/4 : 03
0.920.980.990.89
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.85-0.950.890.99
FT
1-4
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.920.96
FT
1-1
0 : 1/43
0.901.000.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.990.890.881.00
FT
1-1
1/4 : 03
0.87-0.97-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.850.99-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.920.80-0.990.71
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.67-0.850.880.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.870.970.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.920.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.83-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-3
1 : 02 1/2
0.860.980.960.86
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.880.960.930.89
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.950.891.000.82

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
1-1
0 : 03 1/2
0.940.900.68-0.88
FT
3-0
0 : 1/43 1/2
-0.940.780.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.841.000.940.88

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.71-0.88-0.900.71
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.820.840.98
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.841.00-0.960.78
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.950.890.900.92

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.930.89
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.85-0.930.950.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.96-0.950.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.940.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.88-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.63-0.920.790.93
FT
5-0
0 : 3 1/44 1/4
0.71-0.990.860.86
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.790.460.860.86
FT
0-0
0 : 03
0.850.87-0.940.66

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.860.980.86
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.990.870.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.870.970.85
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.66-0.850.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.61-0.990.61-0.99
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.81-0.950.77
FT
1-1
0 : 1/42
0.870.970.880.94
FT
0-2
0 : 02
0.76-0.930.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.760.821.00
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.74-0.910.930.89
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.82-0.980.900.92
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.810.840.98
FT
0-3
0 : 1/41 3/4
0.79-0.950.80-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.870.970.940.88