Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/12/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
0-7
2 1/2 : 03 1/4
0.950.870.801.00
Trực tiếp: VTV6
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/4
0.920.920.840.98
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 23
0.990.930.87-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
1.000.900.940.96
Trực tiếp: K+CINE, K+Live 2
FT
3-2
0 : 23 1/4
-0.960.860.930.97
Trực tiếp: K+LIFE, K+Live 1
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.901.000.970.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.930.970.86-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.970.920.940.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.870.751.000.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.830.81-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.960.950.970.93
Trực tiếp: VTVCab ON, HTV The Thao
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
1.000.92-0.990.91
Trực tiếp: On Sports +, HTV7, HTV The Thao
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.98-0.960.86
Trực tiếp: On Sports +, HTV9, HTV The Thao

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.85-0.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.86-0.950.910.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.950.95-0.990.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.860.930.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 23 1/2
-0.710.510.901.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.990.91-0.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.920.970.910.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.910.990.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.80-0.900.79
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.970.92-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.900.990.900.98

Lịch thi đấu FIFA Arab Cup 2025

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.980.821.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.870.93

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.85-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.94-0.930.81
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.86-0.94-0.930.81
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.990.86
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.90-0.990.87-0.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.911.000.910.96
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.880.940.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.920.960.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.950.891.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.891.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.911.00-0.960.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.950.900.99

Lịch thi đấu League One

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.83-0.930.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.69-0.84
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.71-0.85
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.900.790.861.00
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.920.960.81-0.93
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.970.870.76-0.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.71-0.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.950.950.990.89
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.900.980.940.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.990.990.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.89-0.890.76

Lịch bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.83-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.930.81
FT
4-2
0 : 02 1/2
-0.910.800.960.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.94-0.960.84
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.98-0.950.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.79-0.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.89-0.950.83
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.950.930.910.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.940.930.95
FT
5-5
3/4 : 02 1/2
0.950.950.881.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.870.75-0.930.81
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
1.000.90-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.83-0.920.85-0.98
FT
1-1
0 : 02
-0.990.91-0.930.80
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.910.800.920.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.920.990.84-0.95
FT
1-1
0 : 3/42
0.960.930.990.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 01 3/4
0.890.950.77-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.770.880.92
FT
0-3
0 : 02
-0.920.750.970.85
FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/22
0.980.860.840.98
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
0 : 1/22
-0.950.790.920.90
FT
2-2
0 : 02
-0.980.800.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.76-0.880.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.91-0.970.86
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.980.870.950.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.980.950.94
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.820.58
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.970.87-0.930.75
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.76-0.94-0.900.71
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.860.980.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.950.940.86
FT
5-3
0 : 1/22
0.930.910.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.911.00-0.970.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.950.81-0.93
FT
0-1
0 : 03
0.920.990.920.98
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.890.900.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.940.820.910.95
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
1.000.88-0.990.85
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.890.99-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.930.93
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.881.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-1
1/4 : 03
0.81-0.970.821.00
FT
1-0
3/4 : 03
0.930.910.81-0.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.900.94-0.930.77
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.920.920.940.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.850.990.940.90
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.76-0.91-0.810.61

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.870.80-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.79-0.950.900.92
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.840.83-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.861.000.890.95
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.82-0.960.980.86
FT
0-4
0 : 03
0.870.970.821.00
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.890.950.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.980.860.96
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.970.85
FT
2-5
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.920.750.880.94
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.841.000.950.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.930.95-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.950.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.890.990.920.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.920.96-0.940.80
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.79-0.920.980.88
FT
2-0
0 : 02
0.77-0.900.900.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.901.000.910.97
FT
4-1
0 : 1/22
-0.970.87-0.930.79
FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.940.840.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.840.83-0.95
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.970.870.82-0.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.920.990.960.90
FT
0-1
0 : 02
0.77-0.88-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-6
1/2 : 02 1/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.861.00-0.990.81
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.950.841.00
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.84-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.770.930.950.75
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.910.790.780.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.810.810.89
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.830.890.800.92

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 02
-0.950.870.871.00
FT
5-2
0 : 13
0.990.92-0.970.86
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.870.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.920.96
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.86-0.940.970.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.980.960.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.911.000.82-0.93
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.920.930.96
FT
1-4
0 : 1/22
-0.950.850.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-6
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.920.810.930.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.950.900.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
1/4 : 02
0.83-0.990.850.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.980.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.960.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.701.00-0.940.64
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.920.780.880.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.720.980.980.72
FT
0-3
3/4 : 03
0.970.75-0.980.68
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.690.970.73

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.920.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.91-0.910.77
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.85-0.96
FT
0-5
1 : 03
0.960.930.900.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.96-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-3
3/4 : 02 1/2
0.821.000.990.81
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.75-0.930.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.940.900.980.86
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.930.91
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.82-0.980.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.930.970.950.94
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.940.84-0.990.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.990.90
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.85-0.950.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 02
0.80-0.980.970.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.70-0.890.920.88
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.990.850.801.00
FT
1-1
0 : 1/42
-0.850.640.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.850.79-0.93
FT
1-1
1/2 : 02
0.72-0.850.80-0.94
FT
0-1
3/4 : 02
0.970.910.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.840.980.870.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.940.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.870.840.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.880.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.980.84
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.860.980.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.870.95-0.940.76
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.860.930.89
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.960.86-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.881.000.900.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.930.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.950.91
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.92-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.910.760.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
1.000.910.960.92
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.930.820.970.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.970.920.960.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.790.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.970.81-0.97
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.81-0.970.81-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.900.890.93
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.860.990.85
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.960.900.930.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.890.84-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.930.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.960.92
FT
3-5
1/4 : 03
0.85-0.97-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
1/2 : 02
0.80-0.910.82-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.861.00
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.940.940.890.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.910.91
FT
1-2
1 3/4 : 03
0.900.920.890.91
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.900.920.821.00
FT
7-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.820.60-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.87-0.95-0.990.87
FT
5-0
0 : 23 1/4
-0.940.860.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.860.79-0.92

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
2-1
3/4 : 03
0.891.00-0.990.88

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-2
2 : 03 1/2
-0.940.800.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
1 1/2 : 02 1/2
-0.900.610.53-0.84
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
-0.830.500.71-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.701.00-0.970.69
FT
1-2
1 : 02 1/4
-0.830.520.850.87
FT
0-3
2 : 03
-0.940.660.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.97-0.940.78
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.970.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.91-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.930.95
FT
2-1
0 : 03
-0.810.650.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.98-0.980.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.860.950.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.990.970.89
FT
1-4
0 : 1/43
0.920.990.940.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.890.97
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.86-0.96-0.990.87
FT
8-1
0 : 1/22
0.87-0.970.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.950.890.78-0.96
FT
0-3
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.920.920.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.970.890.99
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.890.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.920.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.880.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.89-0.990.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.980.92-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1/42
0.840.980.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.77-0.990.81
FT
1-1
0 : 3/42
0.82-0.980.830.97
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.81-0.970.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.960.850.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.750.900.92
FT
0-0
1/4 : 02
0.940.880.910.91
FT
2-0
0 : 3/42
-0.930.750.801.00
FT
0-1
1/4 : 02
0.990.851.000.82