Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.83-0.930.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.920.95

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

11/12
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
0 : 13 1/4
-0.980.800.860.94
FT
1-0
0 : 1/23
0.980.840.801.00
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.930.93
FT
2-3
0 : 1/43
0.840.980.970.83
FT
3-1
0 : 13
0.830.990.810.99
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.850.970.940.86
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.970.850.900.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.900.90

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.890.930.801.00
FT
6-0
0 : 2 1/43 1/4
0.880.940.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.83-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.840.880.99
FT
1-0
0 : 3/42
0.81-0.920.871.00
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.920.970.990.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.920.81-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.86-0.960.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
0.880.94-0.930.72
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.77-0.950.840.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.920.900.950.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.75-0.93-0.960.76
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.79-0.890.68
FT
1-1
0 : 1/42
0.870.950.75-0.95
FT
3-0
0 : 1/42
-0.950.770.830.97
FT
3-1
0 : 1/22
0.73-0.920.940.86
FT
1-0
1/4 : 02
0.900.920.70-0.91
FT
0-1
0 : 02
0.840.980.900.90
FT
4-1
0 : 1/42
0.960.86-0.940.74
FT
2-0
0 : 1/42
0.75-0.93-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.980.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.921.000.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.900.940.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.880.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.94-0.980.85
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.880.80-0.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.910.98-0.940.81
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.910.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.990.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.980.860.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.94-0.950.75
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.76-0.94-0.960.76
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.920.88
FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.760.76-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.860.961.000.80
FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.980.890.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.840.980.74-0.94
FT
3-0
1/2 : 02
0.60-0.820.860.94
FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.700.801.00
FT
1-2
0 : 1/42
0.840.980.69-0.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.920.900.801.00
FT
3-3
0 : 02
-0.910.720.70-0.91
FT
0-1
0 : 02
0.840.980.970.83
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.57-0.80-0.930.73
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.81-0.980.78
FT
1-2
1/2 : 02
0.81-0.99-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/22
0.65-0.850.880.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.65-0.85-0.890.68
FT
0-1
0 : 02
-0.870.670.801.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.990.850.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.890.700.890.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.850.960.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.960.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.881.000.880.98
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.940.930.880.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.890.980.870.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.830.880.98
FT
2-1
0 : 3/43
0.83-0.960.83-0.97
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.85-0.980.990.87
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.97-0.990.85
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.980.85-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.72-0.880.70-0.88
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.68-0.85-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/43
-0.940.80-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.811.000.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.830.870.930.77
FT
0-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.650.950.75
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.66-0.960.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.780.80-0.94
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.930.940.970.89
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.900.970.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-8
3/4 : 02 1/2
-0.930.750.801.00
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.900.860.94
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.890.930.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.66-0.830.75-0.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.811.000.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.880.960.930.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.850.990.960.86
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.850.99-0.850.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.830.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 3/43
0.900.990.890.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.950.83-0.95

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
1 1/2 : 03
-0.940.800.900.94
FT
0-3
1/4 : 03
0.980.88-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.680.75-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.700.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.970.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/22
-0.920.810.85-0.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.82-0.930.85-0.99
FT
3-1
1/4 : 02
-0.930.831.000.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.970.83
FT
2-1
0 : 02
-0.850.640.970.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.84-0.800.55
FT
3-1
0 : 12
-0.970.791.000.80
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.900.920.970.83
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.940.760.950.85
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.780.840.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.75-0.930.970.83