Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.881.000.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.86-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 02
0.930.950.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.87-0.99
Trực tiếp: TV360
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.900.980.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.980.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.900.78-0.980.86
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
1/4 : 03
-0.960.840.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.87-0.990.881.00
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.890.930.930.87
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.830.990.990.81
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.960.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.88-0.960.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.950.931.000.87
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.83-0.950.970.90

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Intercontinental Cup

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.83-0.950.83-0.96

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
3-1
0 : 4 1/25 1/2
0.940.880.890.91
FT
0-1
0 : 03
-0.990.81-0.990.79
FT
6-0
0 : 34
0.910.910.810.99
FT
2-2
3/4 : 03
0.900.920.830.97
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.910.91-0.960.76

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
0-8
3 1/4 : 04 1/4
0.780.980.800.96
FT
3-0
0 : 2 1/44
0.790.970.930.83
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.980.780.960.80
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.900.860.900.86
FT
2-1
0 : 3/43
0.75-0.990.840.92
FT
2-1
0 : 24 1/4
0.75-0.990.930.83
FT
2-2
0 : 34 1/4
0.900.860.930.83
FT
4-0
0 : 4 3/45 3/4
0.900.860.770.99
FT
0-4
1/4 : 03 1/4
-0.990.750.810.95

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.850.970.850.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.970.850.900.90
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu Sea Games 33 Nữ

FT
2-0
  
    
Trực tiếp: VTV, HTV, FPT Play

Lịch bóng đá Cúp U23 Vùng Vịnh

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.900.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.83-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-4
1 1/2 : 03 1/2
-0.940.700.780.98

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.990.890.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.990.870.85-0.99
FT
0-1
0 : 02
0.85-0.970.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.850.960.84

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
0-1
0 : 1/42
0.880.94-0.960.76
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.980.840.850.95
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.790.840.96
FT
4-1
0 : 1/42
0.950.870.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
1/4 : 03
0.980.900.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 02
0.60-0.90-0.940.64
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.900.800.850.85

Lịch bóng đá Cúp Georgia

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.920.90-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.980.720.950.75
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.760.940.890.81
FT
0-0
0 : 1/22
0.890.810.740.96
FT
3-4
0 : 1/22 1/4
0.760.940.790.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.780.920.770.93

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.910.910.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1/23
0.84-0.96-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.950.870.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.72-0.900.950.85
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.850.97-0.970.77
FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.830.650.850.95
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.81-0.991.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.74-0.93-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1 1/44
0.910.930.780.92
FT
2-3
0 : 03 1/2
0.63-0.930.900.80

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-1
0 : 02
1.000.820.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.79-0.971.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.830.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 02
-0.920.750.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3