Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.84-0.92-0.950.87
Trực tiếp: K+PM
FT
1-6
2 1/4 : 03 3/4
-0.950.881.000.92
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Siêu Cúp Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.87-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.950.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.880.790.970.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.970.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.950.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.800.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.980.910.950.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
0 : 1/42
-0.880.780.930.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.960.91
FT
3-3
0 : 2 1/24 1/4
0.930.95-0.960.83
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu C1 Châu Á

12/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá U23 Châu Á

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.850.80-0.98
Trực tiếp: VTV5, FOX SPORTS 3
FT
1-2
1/4 : 02
0.930.911.000.82
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.850.99-0.970.79
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS 3
FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.910.930.920.90
Trực tiếp: VTV5, FOX SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
12/01
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
12/01
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/23 1/2
0.910.930.850.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.97-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.82-0.910.960.93

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.880.960.960.86
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.900.910.91
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.77-0.93-0.900.71
FT
0-5
3 1/4 : 04 1/4
0.77-0.93-0.900.71
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.810.910.91
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.73-0.90-0.970.79
FT
0-4
2 1/4 : 03 3/4
0.860.98-0.970.79
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.890.950.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.79-0.950.990.83
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.77-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.910.79-0.97
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.930.76-0.830.61
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.850.990.890.93
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.76-0.930.970.85
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.870.97-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.960.850.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.961.000.82
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.81-0.990.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.950.821.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.76-0.930.75
FT
0-0
0 : 1/42
0.850.990.79-0.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.94-0.970.79
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.86-0.970.79
FT
0-2
1/4 : 02
0.930.910.850.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.79-0.93-0.990.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.81-0.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.830.66-0.900.73
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.861.001.000.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.840.68-0.830.63
FT
0-1
  
    
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.980.88-0.970.81
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.87-0.930.76
FT
2-1
1/4 : 02
1.000.86-0.930.76
FT
0-0
0 : 02
0.920.94-0.970.81
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.930.980.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.990.870.990.85
FT
3-2
0 : 1/22
0.82-0.960.880.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.81-0.940.78
FT
0-3
1/2 : 02
1.000.860.79-0.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.94-0.980.82
FT
2-1
0 : 02
0.84-0.980.890.95
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.77-0.940.78
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.970.890.870.97
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.73-0.88-0.940.78
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.85-0.990.920.92
FT
0-1
0 : 1/42
0.72-0.88-0.940.78
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.920.910.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.870.71-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.96-0.940.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.940.86-0.910.79
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.860.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
1/4 : 02
0.940.960.900.98
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.920.810.990.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.98-0.970.85
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.960.860.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 1/23
0.950.95-0.990.87
FT
1-1
0 : 3/43
0.950.950.85-0.97
FT
1-0
0 : 13
0.970.930.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.911.000.89
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
0.980.930.990.90
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.90-0.980.960.93
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.920.990.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 02
0.960.900.900.94
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.83-0.970.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.851.000.87

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-4
0 : 13 1/2
-0.990.850.870.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Australia

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Argentina TDV

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.920.830.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.80-0.990.81
FT
4-1
0 : 1 3/43
1.000.840.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.950.950.910.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.97-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.950.950.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-0