Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.900.920.890.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.94-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/22
-0.970.870.89-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 2 1/24
0.960.930.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.990.900.940.94
FT
0-1
0 : 1/43
-0.960.860.950.93

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
-0.960.790.910.89
FT
2-5
  
    
FT
2-1
0 : 1/43
0.950.870.860.94
12/01
Hoãn
  
    
FT
0-4
1 : 03
0.850.970.820.98
FT
0-3
  
    
FT
5-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-6
1 : 03 1/4
1.000.820.850.95
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.870.890.860.90
FT
3-0
  
    
FT
2-2
0 : 03 1/2
1.000.820.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.860.960.940.86
FT
1-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.650.900.86
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.840.921.000.76

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.810.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.980.840.940.86

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-0
0 : 1/23 3/4
0.80-0.980.830.97
FT
3-4
0 : 3/43 3/4
0.930.890.70-0.91
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
0.910.910.75-0.95
FT
3-2
0 : 1/44
0.920.900.950.85
FT
2-1
0 : 1 3/44
0.81-0.990.75-0.95
FT
0-5
0 : 1/44
0.900.921.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.920.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
5-3
0 : 1/22 1/4
0.87-0.980.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.970.850.801.00
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.900.960.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.85-0.960.80
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.861.00-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.990.910.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.940.92-0.920.75
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.950.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.940.920.880.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.890.970.980.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.900.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.95-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.971.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.930.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.900.980.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.881.00-0.960.82
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.910.970.900.96
FT
0-5
1 : 02 1/2
0.980.90-0.940.80
FT
5-3
0 : 1/22 3/4
0.980.900.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
1/2 : 02
0.740.960.780.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.980.840.77-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.85-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
4-2
0 : 3/43 1/2
-0.990.750.840.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
1.000.860.910.93
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.81-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 02 1/2
1.000.860.880.96

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-1
0 : 3/43
0.85-0.970.900.96
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.970.930.93

Lịch bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.940.950.880.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.880.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.870.951.000.80