Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.87-0.990.86
FT
0-0
3 1/2 : 04 1/4
0.86-0.970.85-0.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.82-0.980.85
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.950.840.910.96
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.88-0.990.86-0.99
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
0.940.950.86-0.99
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.970.860.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.900.790.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.840.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá Siêu Cúp Tây Ban Nha

FT
5-2
0 : 03 1/2
-0.930.820.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.87-0.960.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.900.990.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.83-0.940.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.96-0.950.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-2
0 : 1/23
0.891.000.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.950.94-0.980.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.88-0.99-0.990.87
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.92-0.950.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.980.90
FT
2-1
0 : 2 3/44
0.86-0.980.950.93

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.88-0.940.80
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.970.910.850.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.80-0.860.72

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

12/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.83-0.940.990.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.92-0.930.79
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.82-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
1.000.820.820.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.840.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
1-2
0 : 02
0.990.830.77-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.870.93
FT
2-1
0 : 02
0.880.940.950.85
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
0-0
0 : 02
0.900.920.840.96
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.980.840.850.95
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.990.83-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.890.880.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.95-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.840.80-0.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.950.940.950.92
FT
0-3
1/4 : 02
0.82-0.930.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.980.980.89
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.840.78-0.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-5
1/2 : 02
0.890.930.801.00
FT
0-2
0 : 1/22
0.900.920.78-0.98
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.950.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
0-1
1/4 : 02
0.821.00-0.880.67
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.99-0.940.74
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.821.00-0.980.78
12/01
Hoãn
0 : 12 1/4
0.920.900.850.95
FT
1-0
0 : 12
1.000.820.810.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.830.990.890.91
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.70-0.880.820.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.910.911.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.950.900.96
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
0.970.920.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
1 1/4 : 02 1/2
0.910.980.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02
0.940.940.78-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.940.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.881.001.000.86
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.880.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.980.88
FT
1-1
0 : 02
0.65-0.780.77-0.92

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-1
1 1/2 : 02 1/2
0.960.920.82-0.96
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/42
-0.800.680.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
6-2
0 : 1 1/22 3/4
0.900.990.85-0.97
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
1.000.890.940.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.930.980.90
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.960.85-0.99
FT
1-4
0 : 1/23
0.950.93-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.830.960.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.98-0.960.83
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.910.98-0.960.83
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.83-0.941.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.870.99-0.860.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.991.000.86
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.940.950.910.95
FT
1-2
0 : 23
0.950.94-0.970.83
FT
2-0
0 : 23
0.970.92-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.880.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.860.960.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.950.910.80-0.96
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.74-0.880.980.86
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.970.830.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.780.910.96
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.880.950.92
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.88-0.990.970.90
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.82-0.930.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.860.72-0.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.95-0.960.80
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.950.910.79-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.900.96-0.940.78
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-3
0 : 03
0.970.920.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.84-0.98
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
1.000.880.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.900.950.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.850.900.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.910.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.980.88
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-0
  
    
12/01
Hoãn
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.960.920.960.90
FT
1-0
0 : 1 1/43 3/4
0.900.980.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.900.940.80-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.920.920.80-0.98
FT
3-2
1/2 : 03
0.850.990.900.92

Lịch thi đấu Cúp Việt Nam

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 2 1/23
-0.890.65-0.890.65

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-3
0 : 13
0.881.00-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.960.91
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
5-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.750.950.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.880.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.94-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.900.990.77-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.97-0.920.71
FT
0-3