Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.81-0.980.87
FT
0-3
0 : 1/42
-0.950.870.84-0.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.910.87-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.89-0.950.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.90-0.98-0.960.85
FT
0-2
0 : 1/42
0.90-0.980.81-0.93

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.960.880.85-0.95

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
1-6
1 1/2 : 03 1/2
1.000.91-0.970.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.91-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

12/02
Hoãn
0 : 23 1/2
0.930.980.970.92
FT
1-2
0 : 1/43
0.930.98-0.980.87

Lịch thi đấu C2 Châu Á

12/02
Hoãn
  
    
12/02
Hoãn
  
    
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
-0.920.750.870.96
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.970.810.82-0.99
FT
9-1
0 : 23 3/4
0.79-0.950.960.86

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
5-1
0 : 3/42
0.880.960.930.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.79-0.950.830.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 1/42
0.990.85-0.990.81
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.80-0.960.960.86
FT
0-2
1/2 : 02
-0.890.660.75-0.97
FT
3-0
0 : 12
-0.880.710.860.96

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
1/2 : 03
0.910.93-0.990.81
FT
5-1
0 : 03
0.980.860.66-0.86
FT
4-4
0 : 1/22 3/4
0.930.910.840.98
FT
2-4
0 : 3/43
-0.950.790.860.96
FT
4-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.83-0.990.81
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
-0.990.830.830.99
FT
3-1
1/4 : 03
0.841.000.990.83
13/02
Hoãn
0 : 1/23
0.880.960.860.96
FT
0-1
0 : 3/43
0.840.880.910.81
FT
2-3
1 : 03 1/4
0.940.900.830.99

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-8
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.93-0.990.89

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.81-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.990.87
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.83-0.920.79-0.92
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.900.820.80-0.93
FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.84-0.93-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.910.960.92

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.990.90-0.950.84

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-3
0 : 1 3/43 1/4
-0.940.860.980.91
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/2
0.89-0.97-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
0 : 12 1/2
1.000.860.83-0.99

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
3-2
0 : 2 1/43
0.950.890.81-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.93-0.950.77

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-2
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.910.79-0.93

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.85-0.990.81

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.901.000.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.92-0.990.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.780.860.96
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.900.94-0.950.77
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.910.930.77-0.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.76-0.930.840.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.91-0.930.74
FT
3-3
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.930.930.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.790.860.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.781.000.82
FT
0-1
  
    
FT
1-1
1 : 02 1/4
-0.930.760.76-0.94
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.980.860.980.84
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.880.96-0.970.79

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.730.990.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-1
0 : 1 3/44
0.970.890.76-0.93
FT
3-0
0 : 2 1/44
0.950.910.860.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.97-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/43
-0.810.620.81-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Cúp Mexico

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.930.970.86-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.990.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.80-0.960.920.90
FT
2-2
0 : 13
-0.860.680.910.91
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.750.860.96
FT
0-3
  
    
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.950.790.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.800.960.86