Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
0-4
0 : 1/22 3/4
-0.950.851.000.90
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.930.960.930.95

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 13
0.90-0.990.920.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-0
0 : 02
-0.900.800.83-0.93
Trực tiếp: K+LIFE & K+Live 1
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.950.950.89-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.89-0.950.85
Trực tiếp: K+CINE & K+Live 2
FT
0-4
2 : 03
0.901.000.990.91
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.95-0.880.77
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.950.960.960.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-3
0 : 1/42
0.81-0.910.950.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-3
0 : 12 1/4
0.920.98-0.910.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.930.81-0.990.91
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.900.90-0.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
0 : 12 1/2
1.000.910.910.97
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-2
2 1/4 : 03 3/4
0.86-0.960.960.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.920.970.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.92-0.970.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.930.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-2
0 : 13
0.85-0.950.990.91
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.930.970.950.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.870.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.94-0.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.950.95
FT
1-2
0 : 3/43
0.960.950.980.92

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.930.890.950.85

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.990.770.71-0.95
FT
1-6
  
    
FT
0-2
  
    
12/02
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.65-0.900.69-0.93
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    
12/02
Hoãn
  
    
FT
1-0
1/2 : 03 1/2
0.62-0.880.940.82
FT
3-1
0 : 13
0.75-0.970.870.89
FT
1-3
  
    
FT
3-1
0 : 03
0.880.880.820.94
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.860.960.980.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.920.900.890.93
12/02
Hoãn
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.890.660.850.91
FT
5-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.76-0.940.920.90
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.89-0.97-0.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.940.950.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.89-0.990.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.950.940.880.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.910.96
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.890.98
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.990.890.890.98
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.96-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/42
0.891.000.86-0.97
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.960.860.900.97

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.970.89
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.990.910.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.84-0.98
FT
0-0
0 : 02
0.881.000.82-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.970.83
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
1.000.880.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.910.85-0.97
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.980.940.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.86-0.970.85

Lịch bóng đá League Two

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.970.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.790.900.98
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.960.840.861.00
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.83-0.93-0.900.75
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.900.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.86-0.930.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.890.930.95
FT
2-2
0 : 1/22
0.85-0.970.881.00
FT
0-2
0 : 1/42
0.990.910.940.92
FT
0-0
0 : 1/42
0.910.970.980.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.860.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 02
0.80-0.900.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.970.82-0.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.950.940.900.97
FT
0-1
1/2 : 02
0.78-0.900.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
6-1
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.920.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.890.91
FT
0-3
1/4 : 02
0.78-0.940.850.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.82-0.960.78
FT
1-1
0 : 02
0.850.970.810.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.880.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.88-0.950.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.90-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.880.99
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.80-0.910.880.99
FT
3-0
0 : 02
-0.910.820.83-0.94
FT
1-0
1/4 : 02
0.76-0.860.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.70-0.880.850.95
FT
1-1
0 : 02
-0.850.670.900.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.840.920.88
FT
0-1
1/2 : 02
-0.920.730.920.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.89-0.930.73
FT
4-2
0 : 1/42
0.870.950.960.86
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.950.87-0.970.77
12/02
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.840.98-0.960.78
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.990.81
FT
3-1
0 : 1/22
0.80-0.980.78-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.72-0.91-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.990.960.92
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.970.920.901.00
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.86-0.960.86
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.80-0.900.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.931.000.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.940.920.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.90-0.970.83
12/02
Hoãn
1/2 : 02 1/2
0.900.980.990.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.900.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.83-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.970.870.80-0.98
FT
0-3
1 : 03
0.960.88-0.890.70

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.79-0.950.79-0.97
FT
6-2
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.84-0.990.83
12/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/23
0.970.890.860.98
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.970.871.000.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.940.900.930.89
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.880.980.930.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.950.75
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.970.82-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.910.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-4
0 : 1/23
0.70-0.88-0.930.76
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.860.98-0.940.76
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.900.800.960.88
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.930.910.930.89
FT
1-4
  
    
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.900.940.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.890.99-0.980.86
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.930.82-0.990.87
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
1.000.900.920.94
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.930.980.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.900.98
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.950.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.920.96
FT
1-3
1/2 : 02
0.81-0.93-0.950.81
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.930.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.830.880.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.750.880.96

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.75-0.990.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.98-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.97-0.990.87
FT
2-1
1/4 : 02
-0.930.800.920.94
FT
0-3
2 3/4 : 03 3/4
0.990.891.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.930.790.790.93
FT
0-0
  
    
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.910.810.830.77
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.770.950.910.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.940.930.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.800.960.93
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.960.860.990.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.890.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-4
0 : 02 3/4
0.87-0.951.000.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.910.99
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
-0.930.810.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.950.810.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.850.930.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.950.940.84-0.98
FT
5-0
0 : 1 3/43
-0.920.830.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.830.890.980.74
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.750.970.75
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.930.790.790.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.740.810.91
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.770.950.820.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.980.881.000.87
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.85-0.98
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.900.990.920.95
FT
1-2
1 1/4 : 03
-0.950.850.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.930.791.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.850.990.83
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.850.991.000.84
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.83-0.990.840.98
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.83-0.990.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 02
-0.960.86-0.940.83
FT
2-3
0 : 3/42
0.86-0.960.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 2 3/44
0.980.840.860.94
FT
0-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/44
0.940.880.930.89
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.900.940.920.88
FT
0-2
1 3/4 : 03 3/4
0.950.870.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.890.93-0.980.78
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.880.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.88-0.960.78
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.980.860.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-3
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.660.840.86
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.950.770.940.76
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.66-0.960.780.92

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.990.900.950.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 3/41 3/4
-0.990.870.79-0.92
FT
1-2
1 1/4 : 02
0.920.960.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.970.79
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.96-0.810.57
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.830.990.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
5-0
0 : 23
0.930.910.920.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.920.88
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.940.900.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.760.980.80
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.810.950.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.980.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.920.94
FT
2-4
0 : 12 3/4
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.920.970.91
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.870.960.90
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.990.90-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.930.80-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.780.850.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.940.900.960.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.960.860.950.92
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.950.930.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 1/23
0.900.980.970.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.920.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.920.92-0.930.72
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
1.000.820.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.910.980.980.88
FT
2-2
1/2 : 03
0.960.93-0.990.85
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.920.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.900.96

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.840.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.881.000.84-0.98
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.870.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-3
1/4 : 02
0.860.980.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.900.930.89
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.82-0.980.910.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.850.990.76-0.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.941.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.880.740.990.85
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.63-0.81-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/42
0.72-0.860.990.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.74-0.88-0.830.65
FT
1-2
1/4 : 02
0.77-0.90-0.950.79
FT
1-1
0 : 1/22
-0.980.860.841.00
FT
3-3
0 : 1/21 3/4
0.980.880.72-0.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.780.880.96
FT
4-2
0 : 3/42
-0.920.780.78-0.94

Lịch thi đấu Liên Đoàn Argentina

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.91-0.970.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.98-0.960.84
FT
2-1
0 : 1/42
0.900.99-0.960.84

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.800.900.850.85
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.970.750.950.75
FT
0-3
0 : 1/42
0.840.860.970.73
FT
3-0
1/4 : 02
0.800.900.780.94

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-0
1/4 : 02
0.870.850.870.85

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
0-0
0 : 02
0.61-0.81-0.870.66
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.950.85

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
1.000.720.860.86
FT
2-2
1/4 : 02
0.760.960.950.77
FT
2-0
0 : 1/42
0.65-0.950.860.84

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.85-0.990.80-0.96
FT
1-2
0 : 1/42
-0.950.810.920.92
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.930.93-0.880.70

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.990.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.940.92
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.75-0.880.880.98
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.830.870.99
FT
2-0
1/4 : 02
0.77-0.900.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.85-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.990.870.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.82-0.96
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.950.990.89
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.85-0.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.960.76
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.890.950.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.89-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/22
0.900.990.861.00
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.861.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.910.89