Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/02/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.88-0.990.85-0.95
Trực tiếp: K+SPORT 1
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.930.83-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.890.780.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.980.91-0.930.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.80-0.91-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.990.89
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.860.890.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-0
0 : 23
0.980.910.87-0.99
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.930.820.930.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.980.910.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.950.850.83-0.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.910.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.871.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.940.84-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.920.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.920.81-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.980.920.890.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.900.990.920.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.920.940.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.930.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.870.900.98

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.821.000.900.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.940.850.95

Lịch bóng đá U17 Concacaf

FT
1-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
12/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.920.780.820.88
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.760.900.86
12/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.760.68-0.93
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.77-0.95-0.910.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 3/42
0.940.950.890.98
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.77-0.880.940.93
FT
0-3
0 : 1/22
0.82-0.930.970.90
FT
1-1
0 : 1/22
0.87-0.97-0.920.78
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.991.000.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/21 3/4
0.820.940.830.93
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.980.780.950.81
FT
1-2
0 : 1/42
0.761.001.000.76
FT
1-2
0 : 1/22
0.980.780.800.96
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.680.820.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.860.900.900.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.830.930.860.90
FT
1-1
0 : 02
0.880.88-0.990.75
FT
3-0
0 : 1/22
0.72-0.960.980.78
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.720.890.87
FT
2-1
0 : 1/42
0.830.930.850.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.730.800.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.930.830.950.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.650.850.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.900.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.770.850.95
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.78-0.98
FT
0-1
0 : 02
0.73-0.920.990.81
FT
2-0
0 : 1/22
0.980.840.880.92
FT
2-1
1/4 : 02
-0.970.79-0.970.77
FT
2-4
1 : 02
0.900.920.77-0.97
FT
0-0
1/4 : 02
0.970.850.840.96
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.750.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.930.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.84-0.960.76
FT
1-3
0 : 1/22
0.980.840.830.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.810.78-0.98
FT
0-0
1/2 : 02
0.960.860.880.92
FT
1-0
1 : 02 1/4
-0.830.610.890.91
FT
2-2
0 : 02
0.990.830.79-0.99
FT
3-1
0 : 02
0.81-0.990.910.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-4
0 : 02 3/4
0.881.00-0.970.83
FT
2-3
1 : 03
0.83-0.95-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-3
0 : 03
0.870.97-0.980.80
FT
3-0
0 : 03
-0.980.820.920.90
FT
0-0
0 : 23 1/2
0.83-0.990.980.84
FT
5-6
0 : 02 3/4
-0.990.830.990.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.72-0.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.870.95
FT
2-0
0 : 3/43
0.80-0.960.910.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.850.990.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.890.950.870.95

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
3-2
0 : 2 1/23 1/2
0.850.990.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.94-0.980.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.931.000.87
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.980.910.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.910.930.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.85-0.950.83
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.970.920.890.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.86-0.960.86-0.98
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.920.970.890.99
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.93-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.930.830.900.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.890.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.920.971.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.900.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.87-0.97-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.960.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.93-0.970.79
FT
1-4
3/4 : 02
0.960.880.850.97
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.970.870.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.84-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.900.97
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.930.820.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/43
0.87-0.970.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.990.900.94
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.900.96-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.930.890.940.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.790.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.930.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.89-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.920.95
FT
1-2
0 : 01 1/2
0.78-0.890.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
1/2 : 03 1/2
0.81-0.990.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.99-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.770.931.000.70
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.760.900.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.780.920.810.89
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.920.780.920.78

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.770.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.86-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
1/2 : 02
-0.970.850.82-0.96
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.82-0.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.890.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.840.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.98-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.83-0.940.74
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.770.970.83
FT
0-4
0 : 3/42 1/2
0.880.940.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.881.000.930.93
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.84-0.960.910.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.970.89
FT
2-6
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.920.970.920.95
FT
5-1
0 : 3/43
0.930.960.85-0.98
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.990.900.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.83-0.950.82-0.96
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
1.000.880.920.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.990.87
FT
0-1
1 : 02 3/4
1.000.890.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/23
-0.920.81-0.960.82

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
6-0
0 : 1/23 1/4
-0.980.88-0.980.84

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.880.730.860.98
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.900.800.850.85
FT
0-2
  
    
FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.900.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.800.930.89
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.910.930.970.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.930.89
FT
4-4
3/4 : 02 3/4
0.900.940.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.88-0.910.72
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.920.960.86
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.70-0.880.900.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.930.800.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.88-0.960.83
FT
2-1
0 : 3/42
0.900.990.81-0.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.990.950.92
FT
0-0
0 : 02
0.87-0.97-0.900.76
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.891.000.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
4-1
0 : 1/41 3/4
0.870.990.870.97
FT
1-1
1/2 : 02
0.81-0.950.990.85
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.81-0.97
FT
3-1
0 : 1/42
0.79-0.930.990.85

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-0
1/2 : 02
0.790.910.68-0.98
FT
2-2
0 : 1/42
0.880.82-0.930.62
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.700.701.00

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-3
1 : 02 1/4
0.750.950.820.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.720.900.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.750.950.740.96
FT
2-1
0 : 02
0.850.850.820.88
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.60-0.910.740.96

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
3-2
0 : 1/22
0.960.740.820.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.800.900.850.85

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
3-1
0 : 3/42
0.960.740.820.88
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.740.960.840.86
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.810.890.60-0.91

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.900.750.850.99
FT
0-0
1 : 02 1/4
-0.970.830.940.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.930.930.940.90
FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.80-0.960.80
FT
0-2
0 : 02
0.900.960.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.930.930.89
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.65-0.840.870.95
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.760.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-3
0 : 12 3/4
-0.950.830.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/22
-0.940.82-0.940.80
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.910.780.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.950.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.980.970.83
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.900.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.950.990.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.980.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.880.910.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.82-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.960.780.801.00
FT
1-1
0 : 02
-0.960.780.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.740.960.870.83
FT
3-3
0 : 12 1/4
0.750.950.750.95
FT
3-0
0 : 3/42
0.950.750.840.86

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.880.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-0
0 : 02 1/2
0.950.870.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.860.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.891.000.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 1/22
0.870.950.930.87