Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.930.960.85-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.950.85-0.980.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.910.800.920.96

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.801.00

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.75-0.930.74-0.94
FT
1-0
  
    
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/2
0.76-0.940.65-0.87
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
12/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-1
0 : 1/23 1/2
-0.940.780.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.96-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.881.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
5-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.93-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.970.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.970.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.86-0.980.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 1/23 1/4
-0.970.850.84-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.81-0.930.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.81-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.840.980.940.86
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.820.980.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
1.000.820.980.88
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.990.890.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.790.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.94-0.980.85
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.940.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.97-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.980.960.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.970.77
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.68-0.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.841.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
0 : 3/43
0.900.920.950.85
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.89-0.991.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.920.790.84-0.97
FT
0-4
0 : 1/22
-0.920.810.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.95-0.960.80

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.940.92-0.970.81
FT
2-0
0 : 1/22
0.920.940.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/22
1.000.890.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.750.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.98-0.930.73
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.67-0.871.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.76-0.890.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.880.820.950.75
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.800.900.770.93