Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.970.910.930.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
4-0
1/4 : 03
0.81-0.930.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.920.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.79-0.920.79-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.930.990.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.890.98

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.910.910.920.88
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.980.800.950.85

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
1-1
1/4 : 02
0.950.870.880.92
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.850.970.910.89

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
3-4
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.970.89

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
0-0
0 : 1 1/43
1.000.700.980.82
FT
0-0
1/4 : 02
0.730.970.730.97

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
0.75-0.930.75-0.95

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

12/02
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    
12/02
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    
FT
4-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.850.95
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.900.920.970.83
FT
1-1
0 : 1/22
0.870.950.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.840.980.860.94
FT
2-1
1/4 : 02
0.970.850.950.85
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
1.000.820.870.93
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.990.810.801.00
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.880.940.801.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.850.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.900.850.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/23
0.881.000.960.90

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
1-0
0 : 02
-0.930.740.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.970.90

Lịch bóng đá Cúp Hungary

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.840.85-0.880.57

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
0-0
0 : 13 3/4
0.940.940.920.94

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
0-4
0 : 1/23
0.65-0.950.730.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.940.880.970.73
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.930.87
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.870.950.810.99
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.950.870.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.880.99
FT
5-1
0 : 1/23
0.930.950.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.81-0.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.940.80-0.94
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.980.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.97-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Kuwait

FT
3-2
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.990.77

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.960.840.970.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.950.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
0-4
0 : 1/42
0.800.900.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
5-0
0 : 1/42
0.87-0.98-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.950.91
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.920.870.99