Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.890.820.83-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.931.000.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.89-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.990.990.89
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.90-0.930.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.980.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.85-0.950.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.990.911.000.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
1/2 : 03
0.960.950.81-0.92
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.88-0.99-0.960.84
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.94-0.890.76
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
1 1/4 : 03 3/4
-0.930.820.85-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.950.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.950.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
0 : 13
0.81-0.920.930.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.950.940.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 02
-0.880.760.82-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42
0.880.960.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.990.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.950.940.980.89
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.900.990.86-0.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.920.810.980.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.80-0.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.990.86
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.80-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.850.930.94
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.87-0.970.940.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.970.86

Lịch thi đấu League One

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.870.750.950.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.900.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.910.80-0.94
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.950.930.980.88
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.860.920.94
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.980.860.920.94
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.960.90
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.881.001.000.86
FT
0-1
0 : 02
-0.900.790.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/22
1.000.880.70-0.86
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.92-0.980.86
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.880.82-0.96

Lịch bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.970.930.95
FT
0-0
0 : 1/42
0.960.920.880.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.930.93
FT
2-1
1/4 : 02
0.970.91-0.970.85
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.890.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.83-0.97
FT
4-1
0 : 3/42
-0.980.880.83-0.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.940.94-0.970.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.970.89
FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.840.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
7-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.96-0.960.83
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.86-0.980.85
FT
3-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.840.940.93
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.85-0.950.82
FT
0-0
0 : 02
0.75-0.870.910.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.970.83
FT
0-3
0 : 1/42
-0.920.730.930.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.920.88
FT
2-1
0 : 1/22
0.940.88-0.970.77
FT
3-0
0 : 01 3/4
-0.980.800.910.89
FT
1-3
0 : 1/42
0.79-0.970.970.83
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.860.960.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
1/2 : 02
0.83-0.930.930.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.87-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.82-0.95
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.85-0.930.930.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.920.830.920.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.89-0.97-0.980.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.891.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.910.940.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.890.931.000.80
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.76-0.93-0.940.74
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.830.991.000.80
FT
1-0
0 : 02
0.880.940.910.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.730.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.920.88
FT
1-2
0 : 1/22
-0.960.78-0.940.76
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.880.960.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.87-0.900.71

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.890.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.910.820.83-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.980.92-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.980.88
12/03
Hoãn
1 1/4 : 03
-0.980.860.970.89
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
1.000.880.920.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.890.990.910.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.960.970.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
1/2 : 03
0.890.950.990.83
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.90-0.920.73
FT
4-2
0 : 23 3/4
0.950.890.970.85
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.66-0.850.880.94
FT
1-1
0 : 1/23
-0.830.66-0.950.77

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 13
0.890.97-0.990.83
FT
1-0
1 1/4 : 03
0.850.990.990.83
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.84-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.81-0.970.950.87
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.81-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.870.83-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.960.81-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.850.99
FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.840.860.810.89
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.87-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.840.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/21 1/2
0.920.960.880.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.970.89
FT
1-0
0 : 02
-0.930.80-0.990.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.861.00
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.960.90
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.78-0.910.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.821.000.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
1/4 : 02
-0.980.840.80-0.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.990.83-0.960.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.850.97
FT
3-0
0 : 1/42
0.970.870.80-0.98

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.931.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.770.930.960.76
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.900.820.990.73
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.790.840.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.740.980.750.95
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.800.900.790.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.920.990.83-0.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.98-0.940.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.811.000.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.88-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02
0.910.970.880.98
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.870.730.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.930.950.95
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
-0.990.89-0.930.81
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.82-0.930.940.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 3/42
0.83-0.920.871.00
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.920.970.871.00
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.920.910.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.971.000.86
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.74-0.890.970.87
FT
2-2
0 : 02
0.960.90-0.960.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.870.990.950.91
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.970.85-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.950.91
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.870.910.95
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.990.870.940.92
FT
1-3
0 : 3/42
-0.950.810.79-0.93
FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.890.990.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.940.88
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.94-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02
0.910.980.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.990.900.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.940.970.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.910.780.930.93
FT
0-2
0 : 12 1/4
-0.930.830.83-0.95
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.80-0.930.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.900.670.970.81
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.841.00-0.960.80
FT
2-0
0 : 3/42
-0.960.800.980.84
FT
0-0
0 : 22 3/4
-0.980.820.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.860.840.800.90
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.860.840.910.79
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.770.930.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.990.920.87-0.98
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.880.871.00
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.84-0.940.880.99
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.960.920.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.970.89-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.830.97
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.80-0.96-0.980.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.870.95
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.940.900.870.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.960.900.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.94-0.980.82

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
2-3
1/2 : 03 1/2
0.880.940.840.96
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.84-0.990.81
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.980.86-0.980.80
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.990.810.910.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.96-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.970.750.900.86
FT
2-3
1 3/4 : 02 1/2
-0.940.700.60-0.86

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.860.680.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.85-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.820.910.81
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.71-0.990.850.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.830.890.830.87
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.870.850.860.86

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.820.900.810.91
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.80-0.911.000.88
FT
3-1
0 : 1 1/42
-0.900.790.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.770.950.85
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.750.980.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.940.760.970.83
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.720.910.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.870.950.930.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.790.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.99-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.93-0.900.75
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.961.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.870.95
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.850.99-0.980.82
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.880.94
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
4-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
-0.960.72-0.900.65
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
12-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.890.760.980.88
FT
2-1
1/4 : 02
0.78-0.91-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.920.950.93
FT
3-1
0 : 13
0.80-0.910.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.970.89
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.910.980.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
0 : 1/23 1/4
1.000.910.960.91
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.880.790.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.850.960.92
FT
2-0
0 : 1/43
0.84-0.940.960.92
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.83-0.930.990.89

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.88-0.98-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

12/03
Hoãn
  
    
12/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
3-3
0 : 1 1/23
0.960.860.860.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.841.000.840.96
FT
6-1
0 : 1 1/23
0.78-0.940.850.95
12/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.920.910.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.930.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.950.950.940.94
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.930.84-0.960.86
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.980.82-0.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.85-0.940.82
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.940.950.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-3
1 : 03
-0.970.870.80-0.94

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.920.900.870.93
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/2
0.900.940.980.84
FT
0-2
1 : 03 1/2
0.850.990.900.92
FT
2-3
0 : 13 1/4
-0.960.800.930.89
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.850.830.99
FT
2-2
0 : 13 1/4
-0.980.82-0.990.81

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
3/4 : 03
-0.970.85-0.960.83
FT
0-3
1 : 03
0.84-0.94-0.940.83
FT
0-2
0 : 1/43
0.960.95-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.88-0.99-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.910.820.930.95
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.90-0.980.990.91
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.870.770.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.840.79-0.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.930.980.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.99-0.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.930.80
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.82-0.91-0.930.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.87-0.990.88
FT
2-2
0 : 1/22
1.000.91-0.980.87
FT
4-1
0 : 1/42
0.83-0.920.890.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.830.99-0.990.79
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.961.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02
0.911.000.86-0.99
FT
1-1
1/4 : 02
0.950.94-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
1/4 : 02
0.84-0.960.85-0.99
FT
0-2
1/2 : 02
0.960.920.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.980.890.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.971.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

12/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
1/4 : 02
0.910.930.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.760.96-0.940.64
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.860.72-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.86-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-5
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Thái Lan

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
3-0
0 : 02
0.900.880.870.91
Trực tiếp: VTV6, VTV5, ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.880.900.990.79
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: NEXT SPORT, VPF MEDIA
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: NEXT SPORT, VPF MEDIA
FT
1-2
  
    
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.890.97

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.84-0.980.84
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.851.000.88
FT
2-2
0 : 02
0.980.930.83-0.95
FT
1-3
0 : 1 1/23
0.84-0.940.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.84-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
0.940.94-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/22
0.86-0.980.970.87
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.930.93-0.980.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.97-0.950.79
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.83-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.920.910.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.880.98-0.990.83

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-0
0 : 3/42
0.800.900.790.93
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.950.770.820.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.850.95
FT
0-6
2 1/2 : 03
0.821.000.920.90

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-0
0 : 1/22
0.790.910.970.75
FT
1-0
0 : 1/42
0.840.860.980.72
FT
1-0
1/4 : 02
0.930.770.920.80
FT
1-1
2 : 02 1/2
0.860.860.880.82
FT
3-0
0 : 1/22
0.810.890.820.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.790.910.870.83

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.79-0.980.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.940.78
FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.841.000.86
FT
2-1
0 : 1/42
-0.960.821.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.77-0.920.950.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.750.910.91
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.84-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.930.930.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.990.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.960.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.821.000.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.980.881.000.84
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.780.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.83-0.99
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.950.83-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.880.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.850.910.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.920.94
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.840.820.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.870.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.810.890.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
4-1
0 : 1 1/43
0.930.95-0.950.82
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.970.870.85-0.95
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.88-0.96-0.940.82
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.930.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.980.990.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.970.87
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.980.88-0.960.86
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.930.960.970.91
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.89-0.990.84-0.96
FT
2-0
0 : 02
0.78-0.890.950.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.90-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.900.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.820.640.890.97
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.84-0.98-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.920.870.99
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.950.910.920.92
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.980.88-0.870.71
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.900.96
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.980.86-0.910.76
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.890.930.91
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.980.880.980.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.940.90
FT
2-1
0 : 13
-0.880.73-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.920.97-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.940.85-0.97
FT
0-0
0 : 02
0.81-0.900.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.850.650.960.84

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 02
-0.950.710.830.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.810.97-0.990.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.850.970.880.92
FT
0-0
1/2 : 02
0.850.970.920.90