Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.87-0.97-0.950.85
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-0
0 : 1 3/43
-0.950.850.940.95
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.85-0.95
Trực tiếp: K+LIFE
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.910.85-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 01 1/2
0.84-0.940.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.920.930.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.970.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 01 3/4
0.77-0.880.980.89
FT
3-4
0 : 1/22 1/4
0.930.96-0.950.82
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.920.78
FT
0-0
0 : 1/22
0.87-0.970.84-0.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.910.980.960.92
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.950.85
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.930.83
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-4
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.890.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.910.87-0.97
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.88-0.98
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.80-0.920.890.99
FT
1-1
0 : 02
0.910.980.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.890.890.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.941.000.88
FT
4-2
1/4 : 03
0.900.990.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.910.800.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.910.981.000.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
1/4 : 02
0.88-0.98-0.950.83
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.940.82
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.910.980.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.870.970.91
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.980.910.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu U20 Châu Á

FT
1-1
0 : 22 3/4
-0.940.82-0.940.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.94-0.980.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Vòng loại U20 Nữ Châu Á

FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
8-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 03
0.910.910.960.84
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.850.95
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.950.770.970.83
FT
0-2
0 : 02
0.75-0.930.76-0.96
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.910.89
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.960.780.810.99
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.990.81
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.850.970.810.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.71-0.901.000.80
FT
0-0
0 : 02
0.980.841.000.80
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.940.880.950.85
FT
1-1
0 : 1/22
0.940.880.820.98
FT
1-0
0 : 3/42
0.920.900.840.96
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.990.810.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.980.85
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.990.890.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.780.980.930.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.830.930.850.91
FT
1-1
0 : 02
0.61-0.870.761.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.860.900.860.90
FT
3-1
0 : 1/42
0.920.840.770.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.820.940.980.78
FT
3-0
0 : 1/42
0.70-0.940.800.96
FT
0-1
0 : 02
0.970.790.61-0.87
FT
1-2
1/2 : 02
0.800.960.761.00
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.720.860.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.80-0.980.74
FT
4-2
0 : 1/42
0.920.840.69-0.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.810.950.930.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.761.000.780.98
FT
2-1
0 : 1/22
1.000.760.59-0.85
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.980.740.860.90
FT
1-2
0 : 3/42
1.000.760.820.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.980.780.950.81
FT
1-0
0 : 1/22
0.65-0.900.69-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.870.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-1
0 : 3/43
-0.940.780.890.93
FT
7-2
0 : 13
0.880.960.960.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.77-0.930.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.920.920.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.821.00

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.860.960.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.970.84
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.960.930.960.91
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.82-0.93-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.94-0.960.82
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.880.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.75-0.880.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.84-0.960.970.90
FT
2-4
1 1/2 : 03
0.80-0.910.890.99
FT
5-2
0 : 2 1/43 1/2
0.88-0.980.910.97
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.970.870.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-2
0 : 2 3/43 3/4
0.85-0.950.84-0.97
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.930.960.950.92
FT
2-1
0 : 1/22
-0.970.870.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
4-1
1/4 : 02
0.960.860.68-0.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.920.88
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.900.920.72-0.93
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.960.810.99
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.780.900.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.801.000.80
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.960.860.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.920.940.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.84-0.980.84
FT
1-1
0 : 02
-0.930.820.870.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.810.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.990.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
1.000.88-0.940.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.900.980.950.91

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
1-0
1/4 : 02
0.780.980.75-0.99
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 02
0.79-0.950.80-0.98
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.990.980.84
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.761.000.82

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.871.00
FT
2-6
1/4 : 02 3/4
-0.940.840.970.90
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.86-0.96-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.990.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.72-0.880.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.800.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
1.000.820.830.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.890.95-0.980.80
FT
0-0
  
    
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.970.870.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.810.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.801.00
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.83-0.93-0.960.83
FT
1-0
0 : 02
0.82-0.930.990.88
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.910.980.880.99
FT
2-0
0 : 02
-0.890.780.930.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.940.940.93
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.891.000.980.89
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.84-0.980.85

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
0-2
1/4 : 03 3/4
0.990.830.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.820.970.83
FT
2-1
0 : 3 1/43 1/2
0.960.800.72-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.840.980.900.92
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.890.950.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
3-1
1 1/4 : 02 1/2
0.730.970.820.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.750.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
1/4 : 02
0.70-0.85-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.881.000.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.60-0.820.900.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.79-0.970.78-0.98
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
0.990.830.980.82
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.66-0.86-0.870.65

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.78-0.960.801.00
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-4
0 : 12 1/2
0.980.840.990.81
FT
3-1
1/4 : 02
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.910.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.960.92-0.990.85
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.970.910.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.60-0.81-0.960.78
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.861.000.880.96
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.980.880.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.890.990.87
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-1
0 : 1/23
0.900.990.980.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.890.970.910.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.890.97-0.970.81
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.96-0.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.930.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.880.99
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.84-0.94-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.960.890.97
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.900.890.97
FT
1-1
0 : 1/43
0.77-0.900.920.94

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.970.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.920.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.84-0.960.82
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.910.95
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.920.960.920.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.900.99-0.990.85
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
1.000.89-0.970.83
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.970.930.930.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.970.89
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.900.990.890.97
FT
2-0
0 : 13
-0.980.88-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.940.92
FT
0-4
0 : 1/23
0.940.94-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
0 : 12 1/2
-0.960.860.85-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.88-0.960.83
FT
1-4
1 1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.93-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.960.920.970.89
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.920.79-0.960.82
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.880.900.96

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.990.830.830.97

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-0
0 : 1/23 1/2
0.50-0.750.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
0 : 3/43
0.990.901.000.87

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-1
0 : 03
-0.930.78-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.910.990.89
FT
0-3
1/4 : 02
0.87-0.97-0.970.85
FT
2-0
1/4 : 03
0.891.000.80-0.93
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.980.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.930.96-0.960.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.950.850.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.900.990.960.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.891.000.880.99
FT
0-2
0 : 02
-0.960.860.920.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.890.780.83-0.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.980.91-0.930.80
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.990.88
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.880.770.871.00
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.920.970.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.861.000.940.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.740.940.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.84-0.950.79
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.85-0.920.75
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.870.71-0.920.75
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.800.890.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.860.70-0.960.80

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
2-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.940.881.000.80
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.88-0.930.79
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.940.970.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.910.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.930.880.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.880.72
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.920.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-3
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.850.85-0.950.65
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.970.730.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.77-0.920.83-0.99
FT
6-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.72-0.910.890.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.95-0.930.73
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.79-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.960.920.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.84-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.970.850.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.73-0.900.821.00
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.900.730.830.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.880.960.80-0.98
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.72-0.89-0.940.77

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.940.93
FT
2-1
0 : 1/22
-0.920.810.970.90
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.83-0.930.940.93
FT
1-0
1/4 : 02
0.78-0.89-0.930.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.90-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.900.960.940.90
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.75-0.900.940.90
FT
1-0
0 : 3/42
-0.970.830.950.89
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.92-0.980.82
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.910.850.850.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.960.890.87
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.991.000.84

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-0
1 : 02 1/4
0.760.940.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
2-1
1 : 02 1/2
0.810.890.810.89

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.77-0.940.78
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.74-0.890.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 03
0.75-0.920.890.93
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.72-0.890.73-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.950.930.84-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.950.931.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.821.00-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.98-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.970.83
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.970.85-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.98-0.960.76
FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
0.870.95-0.950.75
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.800.900.94
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.880.980.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.910.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.920.94
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.900.980.970.89
FT
4-4
0 : 1/22 3/4
0.62-0.931.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.921.000.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.960.860.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.980.720.900.80
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.60-0.91-0.970.67
FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.650.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.900.990.881.00

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.940.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.990.910.86-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.890.97
FT
3-2
0 : 3/43
-0.980.880.920.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.960.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.960.860.820.98
FT
0-2
0 : 1 3/43 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.830.990.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.84-0.990.85
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.88-0.990.950.91