Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1 3/43
1.000.890.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.890.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.980.90
FT
0-2
3/4 : 03
0.920.970.970.91

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.91-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.920.810.930.96

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
7-0
0 : 1/23 1/4
0.920.97-0.940.82

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-3
0 : 1 1/43 1/4
0.870.950.960.84
FT
3-3
0 : 1/43
0.81-0.99-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.920.960.900.90

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.871.00
FT
6-0
0 : 12 3/4
0.82-0.940.990.88
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.900.980.880.99

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-5
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
6-0
0 : 12 1/4
-0.920.79-0.930.78
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.950.960.90
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.80-0.930.940.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.95-0.960.82
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.900.980.940.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.960.90
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.940.820.85-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.920.870.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.830.861.00
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.970.910.880.98

Lịch thi đấu League Two

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.930.950.810.99
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.960.920.861.00
FT
1-2
0 : 1/23
0.84-0.960.930.93
FT
5-3
0 : 1/42 1/2
0.990.890.930.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.940.80
FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.950.830.940.92
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.990.89-0.970.83
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.970.91-0.960.82
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.881.000.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.930.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.940.900.79-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.810.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.880.80-0.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.960.880.970.85

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.871.00
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
5-3
0 : 1 1/23
-0.890.70-0.910.70
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.870.950.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.900.790.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.880.960.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.810.950.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.810.99
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.77-0.95-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/42
0.821.000.890.91
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.950.770.74-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.930.79
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.60-0.780.75-0.90
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.940.940.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-2
1 : 03 1/2
0.87-0.990.970.89
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.85-0.970.960.90
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.820.880.98

Lịch thi đấu Cúp Việt Nam

FT
2-1
0 : 1 3/42 1/4
0.740.960.840.86
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
3-0
0 : 23
0.950.810.940.86
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.860.880.88
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.860.900.830.97
Trực tiếp: FPT Play, TV 360

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
4-1
0 : 13
0.960.93-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 02
0.960.930.980.89

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 1/22
0.900.920.950.85
FT
0-0
3/4 : 02
0.821.000.840.96
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
1.000.820.840.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.790.840.96

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.890.810.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.960.78-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.890.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.940.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.911.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.910.780.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.84-0.960.940.92
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.900.990.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.89-0.99-0.940.80
FT
4-3
1 : 02 1/2
-0.930.830.970.89
FT
2-2
0 : 02
-0.990.890.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.74-0.950.75