Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.950.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.900.990.980.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.85-0.951.000.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.950.870.900.90
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.890.78-0.950.82
FT
2-3
0 : 12 3/4
0.83-0.930.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-3
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.85-0.950.85
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.990.89-0.960.84

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-1
3/4 : 03
0.980.840.830.97
FT
1-4
3/4 : 03
-0.990.810.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
9-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.920.900.950.85

Lịch bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.990.81
FT
1-5
1 1/2 : 02 1/2
0.880.940.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.960.910.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.890.97

Lịch thi đấu U17 Nữ Nam Mỹ

FT
0-4
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.950.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.950.910.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.960.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.990.900.960.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.89-0.960.83
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.990.890.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.910.971.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.800.79-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.800.990.83
FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
0.841.001.000.82
FT
1-0
1/2 : 02
0.74-0.91-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.780.920.860.84
FT
1-1
0 : 02
0.780.92-0.990.69
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.800.900.720.98
FT
1-1
1/2 : 02
0.900.800.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.830.990.840.96
FT
0-1
0 : 1 3/43
-0.980.800.75-0.95
FT
0-2
2 1/4 : 03
0.65-0.85-0.990.79

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
1-3
0 : 1 1/43
-0.990.810.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 02
0.970.850.78-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
1.000.820.880.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.870.910.89

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.970.910.900.96

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42
0.850.970.820.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.970.850.95
FT
5-1
0 : 02 1/2
-0.980.801.000.80
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.970.850.990.81
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.950.770.950.85
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.850.850.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.850.970.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-4
1/4 : 03 1/4
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.970.910.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
1/4 : 01 1/2
0.80-0.980.880.92
FT
1-0
0 : 12
0.970.850.920.88
FT
0-2
  
    
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/4
0.970.851.000.80
FT
1-3
1/4 : 02
-0.970.79-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.840.96
FT
1-3
0 : 01 1/2
0.81-0.990.890.91
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.860.960.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Thái Lan

FT
1-3
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.920.88
FT
2-2
0 : 1/23
0.960.861.000.80
FT
4-1
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.78-0.960.930.87
FT
0-4
  
    
FT
1-4
1/4 : 03
0.970.850.890.91
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.900.920.820.98

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.82-0.94-0.880.72
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.83-0.95-0.960.82
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.890.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.920.780.701.00
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.910.791.000.70
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360
FT
0-1
0 : 02
0.750.950.860.84
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.720.980.900.80
Trực tiếp: FPT Play; TV360

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
3-4
  
    

Lịch bóng đá Siêu Cúp Argentina

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.94-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.77-0.950.79-0.99
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.940.880.840.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.99-0.930.72
FT
0-0
0 : 1/42
0.821.000.870.93
FT
3-1
0 : 1/22
0.840.980.73-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.860.981.000.82
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.841.000.970.85
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.850.970.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.970.83
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.930.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-2
3/4 : 02
-0.990.870.83-0.97
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-0