Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1 : 03
0.83-0.930.86-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
1/4 : 03
0.990.90-0.930.83
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.930.96
Trực tiếp: App (K+Live 4)
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.930.810.80-0.94
Trực tiếp: App (K+Live 2)
FT
3-0
0 : 3/43
0.930.960.900.99
Trực tiếp: App (K+Live 1)
FT
3-1
0 : 13
0.86-0.960.82-0.93
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
-0.960.860.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/22
0.980.910.940.93
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.910.98-0.930.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.900.990.980.89
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.970.90
FT
3-4
3/4 : 03 1/4
0.900.99-0.960.83
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.910.981.000.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.941.000.87
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.98-0.960.83
FT
0-2
1/2 : 03
-0.950.85-0.970.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.890.780.880.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.82-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 02
0.930.96-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 3/42
1.000.890.81-0.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-3
0 : 1/22
-0.960.860.81-0.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.870.990.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.891.000.84-0.94
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.81-0.92
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.790.85-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-6
1/4 : 02 3/4
0.980.91-0.980.88
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.910.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.930.96
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
-0.960.86-0.970.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.901.000.88-0.98
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.950.940.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.980.90
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.910.800.85-0.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.950.93
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.830.86-0.98
FT
1-5
3/4 : 02 1/2
0.940.950.78-0.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.87-0.97-0.940.82
FT
0-1
1/2 : 03
0.88-0.98-0.970.85
FT
1-4
0 : 03
0.940.950.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
1/4 : 03
-0.980.880.960.92
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.960.860.82-0.94
FT
5-0
0 : 3/43
0.940.95-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.940.950.93
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.990.89
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.990.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.79-0.900.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.910.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.980.90
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.970.92-0.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.920.970.881.00
FT
1-3
0 : 03
0.87-0.970.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup Nữ

FT
0-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.840.980.801.00
FT
1-4
0 : 13 1/2
-0.850.65-0.910.70
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-0
0 : 02
0.940.94-0.980.84
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.980.900.980.88
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.76-0.91
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.80-0.94
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.84-0.960.830.97
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.950.93-0.930.79
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.930.950.83-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.880.74-0.910.76
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.920.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.950.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.960.930.93

Lịch thi đấu League Two

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.881.000.960.90
FT
4-0
0 : 13
0.79-0.920.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.950.91
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.920.861.00
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.940.910.95
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.910.970.990.87
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.910.970.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.861.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.84-0.98

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.880.81-0.94
FT
0-0
0 : 1/22
0.960.93-0.920.78
FT
2-2
0 : 1/42
0.960.930.83-0.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.990.900.980.89
FT
3-0
0 : 3/42
-0.930.830.900.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.880.940.76-0.96
FT
1-1
0 : 1/22
0.900.92-0.970.77
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.930.740.79-0.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.970.790.930.87
FT
1-1
0 : 3/42
0.930.890.950.85
FT
1-0
0 : 1/22
-0.890.700.950.85
FT
0-2
0 : 02
0.980.840.870.93
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.760.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
0.960.930.890.98
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.950.82
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.970.930.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.990.81
FT
2-2
0 : 1/42
0.930.890.970.83
FT
2-2
0 : 02
-0.990.810.910.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.910.920.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.900.930.87
FT
1-3
1/4 : 02
0.76-0.940.870.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
3-0
0 : 1/42
0.890.930.820.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.97-0.990.79
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.970.850.960.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.960.84
FT
1-1
0 : 02
0.930.890.930.87
FT
2-3
0 : 12 1/2
-0.980.800.890.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.94-0.880.73
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.930.950.861.00
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.84-0.960.850.95
FT
1-0
3/4 : 03
-0.960.840.960.90
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.75-0.880.930.93
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.79-0.920.900.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.890.720.880.94
FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
0.840.980.850.97
FT
1-3
0 : 1/43
-0.970.810.970.85
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.920.92-0.880.69
FT
3-1
1/2 : 03
0.960.88-0.890.70
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.880.700.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.75-0.920.80-0.98
FT
1-3
3/4 : 03
-0.940.780.960.84
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.71-0.880.960.84
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.750.930.89
FT
1-1
0 : 1/23
-0.970.810.870.95
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.930.750.880.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.850.990.860.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.900.90
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.990.910.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.961.000.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.880.70-0.930.75
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.900.940.840.98
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.890.950.880.94
FT
0-0
0 : 02 3/4
1.000.840.930.89
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.99-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.860.950.87
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.890.950.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.760.950.87
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.74-0.910.810.99
FT
2-0
0 : 13
0.890.950.970.85
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.850.810.99
FT
3-5
0 : 3/42 3/4
-0.920.75-0.890.70
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.940.900.920.90
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.71-0.880.810.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.870.99
FT
0-0
0 : 02
0.980.900.861.00
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.81-0.930.861.00
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.940.820.950.91
FT
2-2
0 : 1/42
0.980.900.78-0.98
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.80-0.990.85
FT
1-0
0 : 02
0.84-0.960.75-0.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.94-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.820.930.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.870.83-0.99
FT
2-1
1/4 : 02
0.880.980.870.97
FT
2-0
0 : 1/22
0.980.880.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.920.970.77-0.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.920.97-0.990.85
FT
1-2
0 : 23 1/4
0.940.95-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.860.98-0.950.77
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.900.940.80-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.80-0.940.76
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.75-0.92-0.930.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-5
3/4 : 02 3/4
1.000.700.701.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.920.780.850.85
FT
0-2
  
    
FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.920.780.940.76
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
0.770.930.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.820.910.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.89-0.99-0.960.83
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.990.890.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.870.730.960.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.901.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.890.87-0.99
FT
1-2
3/4 : 03
0.970.92-0.930.81
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.950.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.980.880.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.930.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.99-0.930.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.990.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.990.851.000.80
FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.940.920.890.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.960.88
FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.74-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.78-0.960.72
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.990.890.900.96
FT
2-1
0 : 1/42
0.900.980.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.920.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.910.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.971.000.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.940.800.930.91

Lịch thi đấu Siêu Cúp Belarus

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.73-0.90-0.970.79
FT
3-1
1/4 : 02
0.73-0.900.840.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.80-0.960.940.88

Lịch thi đấu Cúp Bắc Ai Len

FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.980.910.920.95
FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.910.800.880.99
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.900.990.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.920.730.940.86
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.900.960.930.91
FT
4-1
0 : 13
0.990.870.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.990.810.950.85
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.850.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-6
1 1/2 : 03
-0.890.700.910.89
FT
6-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.890.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.990.830.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.770.880.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.821.000.81-0.99

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-0
0 : 23 3/4
0.940.880.910.89
FT
2-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.990.81
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.80-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.960.860.94
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.990.810.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.860.910.85
FT
0-0
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/4
0.70-0.860.72-0.89
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.910.72
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.75-0.921.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
8-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
4-1
1 1/4 : 03
0.910.910.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.950.93-0.960.82
FT
4-1
0 : 1/22
-0.880.750.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.850.970.920.88
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.821.000.990.81
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.930.890.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.920.730.801.00
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.920.90-0.950.75
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.940.881.000.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.880.690.910.89
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.830.990.79-0.99
FT
1-1
0 : 13
0.950.870.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.920.850.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.940.86
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.980.900.72-0.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.75-0.880.950.85
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.920.88
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.88-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.930.89
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.75-0.90-0.960.80
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.91-0.910.74

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.950.850.950.92
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.82-0.970.84
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.980.88-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.96-0.880.70
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.73-0.88-0.880.70
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.95-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.910.80-0.920.78
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.880.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.960.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1 1/23
1.000.880.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.890.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.960.90
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.79-0.920.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-0
1/4 : 02
0.840.980.76-0.91
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.950.930.960.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.930.79
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.750.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.900.940.970.85
FT
4-0
0 : 2 1/24
0.850.990.890.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.95-0.920.73
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.970.870.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.77-0.900.910.89
FT
3-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.940.940.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.910.98-0.960.82
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.870.99
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.85-0.99

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.990.830.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
6-0
0 : 3/43 1/4
0.900.99-0.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.910.990.87
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.86-0.960.85-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.82-0.96
FT
5-3
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.980.840.870.93
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.980.820.860.96
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-0
  
    
FT
1-5
0 : 1/43 1/2
1.000.820.78-0.98
FT
4-3
0 : 1 1/23 1/2
0.880.960.840.98
FT
1-5
0 : 03
-0.960.800.70-0.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-5
1 1/4 : 03
0.960.930.871.00
FT
2-3
1/4 : 03
0.960.930.890.98
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.85-0.950.890.98

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.811.000.80
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.990.810.79-0.99
FT
5-3
0 : 1 1/43
-0.940.82-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.910.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.98-0.940.82
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.86-0.990.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.900.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.980.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.900.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.890.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.991.000.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.910.83-0.96
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.960.930.880.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.930.960.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.930.940.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.850.97-0.940.74
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.940.880.980.82
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.790.980.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.860.96-0.950.75
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.990.79
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
1.000.82-0.960.76
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.871.00
FT
1-1
0 : 02
0.88-0.99-0.980.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.890.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.930.940.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.900.960.850.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.860.830.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.81-0.950.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.88-0.990.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.910.980.84-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.970.920.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.921.000.86
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 22 1/2
0.75-0.920.70-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-0
1 1/4 : 03
0.70-0.880.880.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.75-0.921.000.80
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.870.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.940.88

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.960.920.81-0.95
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.920.960.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.801.000.80
FT
1-2
1/4 : 02
0.930.930.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.870.970.920.90
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.83-0.990.81
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-1
0 : 02
0.70-0.89-0.990.79
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.870.950.900.90
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.75-0.930.79-0.99
Trực tiếp: FPT Play, TV 360

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.82-0.93-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.950.94-0.930.80
FT
0-0
0 : 02
0.900.990.950.92
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.820.871.00
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.900.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.76-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.850.95
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.70-0.860.980.86
FT
1-2
0 : 1/22
0.81-0.950.990.85
FT
0-3
0 : 02
-0.790.601.000.80

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
0-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
0.960.900.920.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.970.89-0.980.82
FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.950.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 2 3/43 3/4
0.870.830.850.85
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.990.850.940.86
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.73-0.890.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.950.940.980.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.910.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.910.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.980.911.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/22
-0.920.810.970.89
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.920.97-0.940.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.870.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.970.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.890.700.840.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.940.950.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.77-0.950.79

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.800.79-0.99
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.950.93-0.970.83
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.87-0.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.970.83
FT
0-1
0 : 1/42
0.840.980.880.92
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.860.840.980.72
FT
0-0
0 : 02
0.65-0.950.790.91
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.930.94
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.88-0.980.880.99
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.990.90-0.990.86
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.960.930.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.850.970.950.85
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.840.98-0.950.75
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42
0.70-0.890.78-0.98
FT
0-0
0 : 12
0.990.830.77-0.97
FT
1-0
1/4 : 02
0.70-0.89-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.890.70-0.990.79
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.70-0.930.73

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
3/4 : 02
0.840.980.840.96
FT
0-0
0 : 1 1/42
1.000.820.78-0.98