Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-1
0 : 02
-0.880.760.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.910.970.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.890.990.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.910.98-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.86-0.970.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.891.000.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.81-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.910.970.86-0.98
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.920.960.920.96
FT
1-3
1/4 : 02
-0.930.810.87-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.83-0.95
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.930.810.881.00
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.970.860.980.90
FT
0-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.980.870.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.940.960.92

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
11-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.77-0.95-0.950.75

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.990.890.890.97

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.72-0.84-0.990.86
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.990.89-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Siêu Cúp Armenia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.980.88-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.860.96
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.900.940.910.85

Lịch thi đấu Cúp Slovenia

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.770.800.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.980.910.93
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.861.000.77-0.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.840.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.93-0.950.81
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.960.840.870.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
4-1
0 : 23 1/2
0.770.930.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 02 3/4
1.000.880.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
0 : 3/43
0.71-0.95-0.930.68
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.770.990.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-1
0 : 1/43
0.900.920.950.85
FT
2-0
0 : 03
0.72-0.901.000.80
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.960.860.850.95

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.900.980.980.88
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.950.930.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
1.000.860.900.94
FT
1-1
0 : 02
-0.960.820.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.891.00-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/21 1/2
0.87-0.980.81-0.94
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
1.000.890.85-0.98
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.82-0.930.880.99
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.84-0.950.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.880.940.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.92-0.960.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.920.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.880.99

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
1.000.820.900.90
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.71-0.89-0.900.70
FT
2-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 02
-0.930.750.70-0.90
FT
0-2
1/4 : 02
0.940.880.890.91
FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.980.75-0.95
FT
0-3
1/4 : 02
0.900.920.860.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.91-0.970.77
FT
0-0
0 : 02
-0.930.750.840.96
FT
1-1