Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.950.950.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.950.870.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-3
0 : 3/43
-0.970.850.970.91
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.950.93

Lịch bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

12/04
Hoãn
  
    
FT
0-4
3 3/4 : 04 1/4
0.940.840.72-0.94
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.710.890.89
FT
0-3
3 1/2 : 04
0.780.980.920.86
FT
3-2
3 1/2 : 04 1/2
0.66-0.890.960.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.850.910.940.84
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.71-0.95-0.940.70
FT
6-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.890.660.66-0.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.770.990.830.93
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.840.92-0.990.75
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.75-0.99-0.980.74
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
0.990.79-0.930.71
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.860.92-0.940.70
FT
8-0
  
    
FT
2-1
0 : 2 1/43
0.970.810.910.87
FT
3-0
0 : 4 1/25
0.70-0.940.810.97
FT
1-6
4 : 04 3/4
0.920.860.910.85
FT
0-2
3 3/4 : 04 1/2
0.970.81-0.950.71
FT
0-5
3 3/4 : 04 1/4
1.000.760.820.94
FT
1-0
0 : 3 1/44
-0.890.660.910.85

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
2 1/4 : 03
0.76-0.980.810.97
FT
1-3
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.70-0.940.820.94
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.960.800.840.92
FT
3-0
  
    
FT
1-5
2 3/4 : 03 3/4
-0.900.650.74-0.98
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.880.880.920.86
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.700.70-0.94
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.65-0.900.71-0.93
FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.760.910.87
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.840.940.880.88
FT
2-2
1 : 03
0.950.810.880.88
FT
0-6
1 1/2 : 03
-0.970.730.880.88
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.860.900.800.96

Lịch thi đấu C2 Châu Á

12/04
Hoãn
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 2 1/43
0.980.900.960.90
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.79-0.901.000.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.87-0.990.900.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.930.81
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.950.930.93
FT
8-1
0 : 2 3/43 1/2
0.83-0.951.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.830.990.960.86
FT
1-3
1/2 : 02
0.910.930.910.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.830.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.77-0.97

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.85-0.97

Lịch bóng đá VLWC Nữ KV Concacaf

FT
6-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
6-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
10-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-3
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.910.930.910.91
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-1
0 : 3 1/44 1/4
0.71-0.880.860.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.76-0.930.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.65-0.950.980.72
FT
9-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.930.81
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.900.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.960.820.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
7-1
0 : 02
0.66-0.82-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/22
-0.850.680.78-0.94

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-2
1/2 : 02
0.80-0.980.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
2 3/4 : 03 1/2
-0.980.820.950.85
FT
1-2
1 : 03
0.840.980.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.940.81-0.93

Lịch bóng đá Cúp Moldova

FT
3-0
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.820.940.75-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.880.890.99

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-0
0 : 03 1/4
0.861.000.880.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1/22
0.920.92-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.930.910.78-0.96
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.79-0.950.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-2
0 : 1/22
0.78-0.940.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
0 : 1/22
0.83-0.990.940.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.930.890.820.98
FT
0-0
0 : 3/42
-0.960.800.820.98
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
0.910.990.82-0.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.920.810.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
0 : 3/42
0.920.960.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
5-0
0 : 12 1/2
0.870.950.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22
-0.880.76-0.920.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.960.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.96-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.841.000.980.82
FT
1-1
0 : 1/22
0.930.890.970.85
FT
2-1
1/4 : 02
0.78-0.940.880.92
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.920.920.78-0.96
FT
0-1
0 : 1/22
-0.940.780.980.84
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.910.740.71-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
6-0
0 : 12
0.841.000.69-0.90
FT
0-0
1/2 : 02
-0.990.810.72-0.91
FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.720.930.89