Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 02
0.87-0.970.910.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.940.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.920.94

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.900.920.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.81-0.990.78-0.98

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.830.920.78

Lịch thi đấu Cúp Croatia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
1.000.820.870.93

Lịch bóng đá Cúp Estonia

FT
2-1
0 : 1/23
0.77-0.950.73-0.93
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.800.990.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.870.970.880.94

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.930.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.950.85
FT
1-0
0 : 1/42
0.840.980.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
2-1
0 : 23
-0.890.70-0.990.79

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.65-0.900.73-0.97
FT
2-0
1 : 03 1/4
-0.900.650.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.84-0.980.960.88
FT
2-3
0 : 1 1/22 3/4
0.890.970.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.930.930.81-0.97
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.830.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.82-0.95
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.85-0.950.79-0.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.940.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.930.94
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.970.90
FT
0-1
0 : 02
0.78-0.890.83-0.96
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.88-0.98-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.930.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.880.920.95
FT
3-0
1 : 02 3/4
0.86-0.960.910.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.860.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.830.76-0.96
FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
-0.890.700.910.89
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.81-0.990.980.82
FT
2-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.790.920.88
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.920.900.75-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.910.920.88
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.74-0.930.840.96
FT
4-1
0 : 23
0.870.950.72-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 13 3/4
-0.990.850.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-2
1/4 : 02
0.920.900.64-0.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/2 : 02
0.75-0.930.77-0.97
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
4-1
0 : 3/42
0.71-0.900.801.00
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.70-0.940.810.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.86-0.960.990.88
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.790.84-0.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
1.000.89-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.840.970.90
FT
0-0
0 : 1/22
0.89-0.990.82-0.95

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.960.860.79-0.99
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.920.90-0.940.74
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.980.78
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.70-0.890.920.88
FT
4-2
0 : 23 1/4
0.840.98-0.940.74
FT
0-2
1/4 : 02
0.81-0.990.830.97
FT
2-1
0 : 2 1/43
-0.890.70-0.990.79
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.980.840.880.92

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
7-3
0 : 1/43 1/4
0.780.920.910.79
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.850.850.790.91
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.67-0.970.920.78
FT
1-3
0 : 1 1/23 1/4
0.840.860.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.760.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.930.93

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.830.99-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.910.95-0.950.79
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.820.980.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.830.990.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-5
0 : 1/22 1/4
-0.960.84-0.950.81
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.98-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.770.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.920.810.880.98
FT
0-0
1/2 : 02
0.89-0.990.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 12
0.71-0.900.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.990.830.79-0.99
FT
3-1
0 : 1/42
0.950.87-0.910.70