Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
1 1/4 : 03
0.891.000.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.94-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.831.000.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
1 : 02 1/2
0.86-0.960.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.990.940.94
FT
1-2
0 : 14
-0.950.851.000.88

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
0-6
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-2
3/4 : 04
0.770.990.920.84
FT
2-3
0 : 1/23 3/4
0.75-0.990.74-0.98
FT
1-1
0 : 3/43 3/4
0.770.990.810.95
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
1/4 : 03 3/4
-0.940.700.790.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.930.96-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
1.000.890.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.821.000.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 03
-0.930.821.000.88
FT
4-0
0 : 3/43
0.990.900.920.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.860.720.861.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.940.900.920.90
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.970.810.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.81-0.970.840.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.940.930.89
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/43
0.990.85-0.950.77
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.910.930.821.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.840.840.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.78-0.94-0.980.80
FT
3-5
0 : 1/42 3/4
0.920.920.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.960.800.75-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.890.78-0.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.67-0.841.000.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.96-0.860.68
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.900.960.960.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.930.930.83-0.99
FT
1-1
0 : 02
0.880.980.841.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.930.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.72-0.930.76

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.900.940.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-4
1 1/2 : 03
-0.930.830.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 1/23
0.87-0.980.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.83-0.950.900.96
FT
5-1
0 : 13
-0.960.840.79-0.93
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.930.950.920.94
FT
0-1
0 : 13
0.920.960.870.99
FT
2-5
0 : 1/43
-0.900.770.83-0.97
FT
1-4
0 : 1/23 1/4
-0.950.83-0.990.79
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.881.000.910.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.970.87-0.930.74
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.841.000.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.74-0.980.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.780.870.99
FT
5-0
0 : 13
0.85-0.970.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.880.990.85
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.78-0.980.82
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 02
0.75-0.930.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.70-0.890.750.95
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.790.940.88
FT
1-2
0 : 23
0.910.930.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.960.740.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.891.000.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1 : 03
0.861.000.900.94
FT
1-1
0 : 1/23
-0.870.710.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.870.970.850.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-3
0 : 1/43
0.970.910.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-2
3/4 : 02
0.84-0.940.900.96
FT
1-2
0 : 1/22
1.000.890.82-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.910.801.000.86
FT
0-0
0 : 02
-0.880.760.81-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.860.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.980.900.930.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.970.83
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.87-0.990.950.91
FT
1-0
1/4 : 02
0.890.990.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.880.880.850.91
FT
1-1
0 : 1/43
0.940.82-0.960.72
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.950.810.940.82
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.980.740.800.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.880.880.850.91
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.880.880.920.84
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.760.73-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.93-0.960.78
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
0.900.940.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.970.870.990.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.87-0.990.890.97
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
-0.930.83-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.980.72-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-3
0 : 02
0.881.000.970.89
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.900.980.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.920.900.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.930.89

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-2
0 : 1/43 1/2
0.67-0.970.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.870.990.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.940.92-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1/43
0.81-0.93-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.880.820.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.75-0.920.73

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.900.980.930.93
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.861.00
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.970.89
FT
0-2
0 : 02
-0.880.750.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.950.91
FT
5-3
0 : 1/42 3/4
0.960.930.80-0.94
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.901.000.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.920.970.890.97

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.900.990.880.99
FT
0-1
1/2 : 03
0.920.970.880.99
FT
1-2
0 : 1/23
-0.960.860.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.890.780.990.89

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-4
0 : 3/42 1/4
1.000.82-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.760.840.96
FT
2-2
0 : 1/42
0.830.990.970.83
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.970.85-0.970.77
FT
2-1
  
    
FT
0-1
3/4 : 01 3/4
1.000.820.850.95
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.70-0.891.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
3/4 : 03
0.900.990.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.820.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.821.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.890.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.850.701.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.900.980.86
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.920.770.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.860.840.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.880.940.870.93
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.950.940.880.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.970.90
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.86-0.970.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.880.860.94