Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.810.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.850.881.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.970.920.900.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-3
0 : 03
-0.960.850.85-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.990.880.980.90

Lịch bóng đá U17 Châu Á

FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U17 Châu Phi

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.940.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-3
1/2 : 03 1/2
0.71-0.890.801.00
FT
1-4
3/4 : 03 1/2
-0.880.700.850.85
FT
2-2
0 : 03 1/2
0.69-0.990.75-0.95
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.880.700.900.80
FT
2-0
  
    
FT
0-0
3/4 : 03 1/2
-0.850.670.810.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.830.910.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02
0.78-0.960.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.830.970.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 02
0.840.920.890.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
0-3
1/2 : 02
0.75-0.930.810.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.950.890.99
FT
2-4
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.980.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.98-0.860.70

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 1/43
0.63-0.790.850.97
FT
6-0
0 : 1 1/23
-0.930.770.870.95
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.78-0.930.75

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.94-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.770.910.89
FT
2-0
0 : 1/43
0.860.980.980.84
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.960.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.890.950.940.88
FT
3-4
0 : 03
0.980.860.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.940.92
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.930.93
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.950.91
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
1.000.880.930.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.950.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.84-0.980.82
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.781.000.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.960.880.96
FT
2-3
0 : 02
0.80-0.940.841.00
FT
0-1
0 : 02
0.960.900.80-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.92-0.980.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.76-0.900.841.00

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.981.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02
0.970.920.77-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 3/43
-0.960.850.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.86-0.980.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.881.000.900.96
FT
1-0
1/4 : 03
-0.960.840.980.88
FT
1-0
0 : 03
0.87-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 1 1/22 1/2
0.940.950.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
3-2
0 : 12
-0.940.801.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.660.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-4
1 3/4 : 03
0.970.85-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 02
1.000.820.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-3
0 : 02
0.830.99-0.800.60
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.80-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-0
0 : 1/42
0.850.850.950.75
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.960.780.980.82
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.75-0.93-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.960.850.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.990.870.870.97
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.890.97-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.990.810.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.850.95
FT
1-2
0 : 03
0.70-0.880.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-3
0 : 3/42
0.990.900.870.99
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.930.960.970.89
FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.850.80-0.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.820.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.970.910.890.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.980.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.800.900.740.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.850.850.770.93
FT
2-1
0 : 02
0.730.970.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.870.830.970.73
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.950.750.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.940.880.99
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.880.871.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
4-0
0 : 1/24
0.70-0.880.950.85
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.900.92-0.950.75
FT
2-1
0 : 1/43
0.860.961.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.76-0.89-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.78-0.910.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.821.000.850.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.90-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.940.920.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1 : 03
0.87-0.98-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-3
1/2 : 03
-0.960.84-0.980.84
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.900.980.82-0.96
FT
1-1
1/2 : 03
0.950.930.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.830.880.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/43
0.720.980.900.80
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.940.760.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.950.890.870.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.920.920.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
1/4 : 02
0.82-0.930.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-5
1 : 02 3/4
-0.950.830.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/43
0.980.901.000.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.920.960.85-0.99
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.980.84
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.900.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.990.890.930.93
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.990.890.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.920.970.900.96
FT
0-6
1/2 : 02 3/4
-0.960.850.85-0.99
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.940.950.940.94

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
4-4
1/4 : 04 1/2
0.960.800.70-0.94
FT
3-2
0 : 1/44 1/2
0.820.940.890.87

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.920.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
1.000.760.820.94
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.70-0.940.910.85
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.860.900.860.90

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.900.990.910.96
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.910.98-0.950.82
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.900.990.920.95

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
4-1
0 : 23 3/4
0.950.930.940.92
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.841.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02
0.950.940.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
0 : 1/23
0.900.960.940.90
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.81-0.95-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.861.00
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.990.89-0.960.82
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
-0.960.84-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.890.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.86-0.980.910.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.97-0.950.75
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.71-0.890.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.990.830.920.88
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42
0.79-0.97-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
5-1
0 : 12 1/2
1.000.820.850.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.830.64-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kuwait

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.940.900.94
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
0 : 1/42
0.900.920.860.84
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 1 3/43 3/4
0.980.900.861.00
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.881.000.980.88
FT
0-1
0 : 3/43
-0.930.800.861.00
FT
3-5
1/4 : 03 1/2
0.82-0.940.950.91
FT
1-1
0 : 03
0.930.950.82-0.96
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.950.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-2
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-4
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.880.98
FT
1-1
1/4 : 03
1.000.880.930.87
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.920.960.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-4
3/4 : 02
0.84-0.98-0.960.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.78-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-2
0 : 01 3/4
1.000.820.880.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.74-0.850.85-0.98
FT
0-0
1/4 : 02
-0.980.87-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.850.970.900.90
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.940.900.840.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 02
0.821.000.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 02
0.990.900.920.94
FT
0-0
0 : 3/42
-0.960.850.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
1/4 : 02
0.72-0.900.910.89
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.900.920.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/22
0.890.970.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.880.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.940.760.870.83

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-5
0 : 03
0.920.97-0.950.82
FT
1-1
1/4 : 02
0.84-0.950.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.82-0.96
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.950.840.82-0.96
FT
2-1
0 : 13
-0.990.880.910.95
FT
0-0
0 : 03
0.940.950.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.890.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.960.840.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.870.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.900.90
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 02
0.77-0.951.000.80
FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.801.000.80