Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
5-2
0 : 12 3/4
-0.900.790.84-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.911.000.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.80-0.980.970.83
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-3
1 : 03
-0.950.840.960.93
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.950.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.87-0.970.84
FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.960.850.970.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.970.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.980.910.960.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.980.940.93
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.840.930.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.99-0.970.84
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.930.82-0.980.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.990.86-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.980.910.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/22
-0.940.83-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.920.97-0.970.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.83-0.940.81-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.920.970.940.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.830.81-0.93
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.950.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.830.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.850.920.97
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.78-0.89-0.980.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.87-0.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.891.000.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 1/43
1.000.890.920.97
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.910.980.85-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.930.950.940.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.891.000.87-0.99
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.930.80-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U17 Châu Phi

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.980.90-0.950.81
FT
0-0
1/2 : 02
0.87-0.991.000.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.981.000.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.921.000.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.960.82
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.940.940.83-0.97
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.980.900.970.89
FT
4-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.800.870.99
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.810.980.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.870.99

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
5-4
1/4 : 02 1/4
0.940.940.861.00
FT
1-1
0 : 1/22
0.940.940.78-0.93
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.960.92-0.980.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.960.90
FT
3-3
0 : 02
-0.860.740.880.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.920.94
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
1.000.880.861.00
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.940.940.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.900.96
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.960.920.810.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.77-0.880.83-0.96
FT
0-1
0 : 02
0.83-0.94-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.950.940.82-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/42
-0.880.770.920.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02
0.840.98-0.880.68
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.920.90-0.940.74
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.920.71
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.780.810.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.880.94-0.890.69
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.910.960.84
FT
1-2
0 : 02
-0.990.810.950.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.99-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.840.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.880.950.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.83-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.920.94
FT
0-2
1/4 : 02
-0.950.840.82-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.860.930.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.960.930.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
1/4 : 02
0.77-0.950.830.97
12/04
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.930.890.850.95
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.771.000.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.880.940.890.91
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.821.000.810.95
FT
2-2
0 : 1/42
-0.980.80-0.850.65
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.980.801.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.76-0.940.950.85
FT
2-1
0 : 02
0.76-0.940.950.85
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.990.830.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.960.930.881.00
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.80-0.920.960.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.890.99
FT
1-2
0 : 3/43
-0.960.850.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.880.980.841.00
FT
3-3
0 : 13 1/4
0.980.880.900.94
FT
0-1
0 : 1/23
-0.960.820.970.87
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.890.970.920.92
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.960.820.850.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.950.990.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-3
1/4 : 03
-0.930.750.820.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.840.980.980.82
FT
2-7
1/4 : 02 3/4
0.930.890.820.98
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.900.920.830.97
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.770.860.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.990.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.841.00-0.960.78
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.870.970.880.94
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.970.810.821.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.900.940.88
FT
0-0
0 : 03
-0.970.810.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.870.97-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.920.920.75-0.93
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.70-0.860.80-0.98
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.83-0.960.78

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.900.890.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.990.850.970.85
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.940.900.821.00
FT
1-2
0 : 13
0.880.960.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.890.950.900.90
12/04
Hoãn
  
    
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.800.910.89
FT
1-3
1/2 : 03
0.890.950.970.85
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.930.910.970.85
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.990.890.990.87
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.990.890.910.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 1/42
0.990.870.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
5-1
0 : 23 1/4
0.930.960.880.98
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.970.920.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.891.000.83-0.97
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.860.870.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.830.990.980.78
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.850.970.950.85
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.790.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.820.880.750.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.750.950.810.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.840.860.920.78
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.750.950.970.73
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.760.940.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
1.000.89-0.980.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.980.910.96
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.87-0.98-0.980.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.970.860.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02
0.920.960.861.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.900.980.890.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.970.861.000.88
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.891.000.900.98
FT
5-0
0 : 2 1/24
0.87-0.980.940.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.900.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-0
0 : 3/43
-0.940.82-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.891.000.960.91
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.860.940.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.930.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.970.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 3/42
0.980.880.900.94
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.73-0.880.81-0.97
FT
2-1
1/2 : 02
1.000.860.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 02
0.930.91-0.980.80
FT
1-2
0 : 1/42
0.880.961.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.930.93
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.910.970.910.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.86-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.950.850.97
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.940.780.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
1.000.840.821.00
FT
2-1
0 : 3/42
0.80-0.960.940.88
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.800.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.980.820.920.90
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.960.740.850.85
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.900.800.830.87
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.870.830.920.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.780.890.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.790.870.83
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.940.760.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.950.85-0.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.921.000.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.970.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.900.990.81
FT
2-0
1 : 03
0.880.980.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-2
1/4 : 02
0.80-0.981.000.80
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.76-0.940.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.74-0.900.940.88
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.70-0.860.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 3/42
-0.940.830.910.95
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.970.860.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.860.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.850.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.970.910.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 1/42
0.79-0.950.79-0.97
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
-0.970.810.840.98
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.910.930.980.84
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.920.920.81-0.99
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.980.860.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.85-0.960.970.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.891.000.880.99
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
1.000.890.960.91
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.850.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-1
3/4 : 03 1/2
0.980.901.000.86
FT
2-2
0 : 1/43
0.960.920.960.90
FT
0-5
0 : 03 1/4
0.82-0.940.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.950.930.920.93
FT
2-4
0 : 1/42
0.77-0.890.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.970.851.000.80
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.890.930.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
3-3
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.880.940.870.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.870.950.970.83
FT
2-2
0 : 13 1/4
-0.980.800.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.940.880.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-4
1 1/2 : 03
0.960.92-0.960.82
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.950.930.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.740.860.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.940.90-0.880.70
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.840.880.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.860.990.83

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.860.900.900.86
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.820.940.780.92
FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
0.970.790.860.90
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.870.990.83-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.770.850.99
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.890.97-0.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.88-0.990.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.891.000.930.94
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.940.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.861.000.83-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.980.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
1.000.890.920.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.880.99
FT
0-4
1/4 : 03
0.891.000.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.840.940.93
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.991.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.910.980.900.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.910.980.960.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.990.930.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 03
0.960.740.920.78
FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.810.890.770.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.780.920.780.92
FT
1-3
1/2 : 03
0.780.920.780.92
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.910.790.950.75
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.860.840.730.97
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.780.920.840.86
FT
1-5
0 : 02 3/4
0.950.750.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.900.980.900.96
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.980.900.960.90
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.950.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.940.900.920.90
FT
1-2
0 : 03
-0.870.700.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.880.870.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.930.960.79-0.93
FT
5-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.80-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
1.000.820.801.00
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.900.92-0.900.70
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.880.94-0.950.75
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.66-0.840.950.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.821.000.80
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.900.92-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-3
3/4 : 03
0.980.90-0.970.85
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.84-0.950.80-0.93
FT
6-0
0 : 1/23 1/4
0.940.95-0.970.85
FT
4-1
1/2 : 03 3/4
0.950.940.910.97

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
1/4 : 03
-0.990.810.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.82-0.96
FT
5-0
0 : 1 1/23 3/4
0.86-0.970.920.94
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.960.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
1/2 : 03
0.80-0.980.960.84
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.76-0.930.821.00

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
5-3
1/2 : 03
0.821.000.860.94
FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.821.000.880.92
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.70-0.880.59-0.79

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.990.830.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.77-0.950.950.85
FT
1-3
0 : 1/23
0.980.840.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.980.86
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.900.780.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/42
-0.960.840.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.821.000.87
FT
0-1
1/4 : 02
0.940.940.920.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02
0.81-0.930.82-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.910.95
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.990.890.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.980.78
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.950.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.870.801.00

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.870.950.870.93
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.960.860.820.98
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42
0.920.900.79-0.99

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.900.980.910.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.930.990.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.940.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.860.960.970.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.861.000.83-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.980.970.87
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.930.93-0.960.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.770.950.89
FT
3-2
0 : 1 1/23 3/4
0.82-0.960.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 02
0.78-0.960.76-0.96
FT
1-1
0 : 1/22
0.920.900.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.980.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.86-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-5
0 : 03
-0.930.801.000.86
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.980.900.83-0.97
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.940.940.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-2
  
    
FT
4-0
0 : 03 1/4
0.900.800.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.930.71-0.92
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
3-0
  
    
12/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.830.870.860.84
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.920.780.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
0.970.870.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.910.970.89
FT
3-0
0 : 2 1/24
0.920.960.950.91
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.940.940.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.960.900.81-0.97
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.820.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.960.880.980.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.990.850.821.00
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.790.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
  
    
FT
0-2
1 3/4 : 02 1/4
-0.900.600.60-0.90
FT
0-2
1/2 : 02
0.950.750.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.861.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.930.950.910.96
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.881.000.79-0.93
FT
1-3
1/4 : 02
0.79-0.900.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.960.901.000.84
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.920.940.950.85
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.880.98-0.980.82
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.820.920.92
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.900.960.940.90
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.950.810.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.890.770.990.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.950.82
FT
2-0
0 : 3/42
-0.920.790.950.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 02
0.78-0.900.870.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.85-0.970.970.89
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.80-0.930.78
FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.960.940.92
FT
1-2
0 : 02
0.78-0.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.860.96
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.830.870.800.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.800.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.85-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.90-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.950.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.960.860.850.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.74-0.850.65
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.920.800.940.92
FT
2-2
0 : 1/42
0.900.990.870.99
FT
3-3
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.880.98
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.85-0.960.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.78-0.960.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.78-0.930.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 02
-0.970.790.78-0.98
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.79-0.970.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.990.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.840.900.90
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.901.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.680.820.88
FT
0-1
0 : 02
0.850.850.730.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.920.960.950.93
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.82-0.94-0.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.890.99
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.970.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.900.930.94
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.960.91
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.871.00
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.890.99-0.960.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.860.83-0.95
FT
3-2
0 : 03
0.960.92-0.940.82
FT
2-1
0 : 13
-0.940.820.980.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.831.000.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.850.970.880.92
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.880.70-0.900.70
FT
2-1
0 : 1/22
0.77-0.95-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.821.000.930.87
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.930.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.950.91
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.950.930.980.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.940.80
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.930.910.95

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.940.950.920.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.96-0.940.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.950.82
FT
2-3
1/2 : 03
0.85-0.960.85-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.79-0.900.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.890.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.940.940.92
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.891.000.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.80-0.990.79
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.841.000.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.920.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1/2 : 02
0.900.990.77-0.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.990.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 1/22
0.850.971.000.80
FT
0-0
0 : 1 1/42
0.980.840.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
1/4 : 02
-0.970.79-0.980.78
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22
0.79-0.970.75-0.95