Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 12/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-4
2 1/4 : 03 1/2
0.80-0.94-0.980.78
Trực tiếp: K+PM, SSPORT
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.85-0.930.89-0.97
Trực tiếp: My K+ Live 1, SSPORT 2
FT
5-3
0 : 3/43 1/4
0.970.96-0.950.87
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.890.810.970.95
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.840.980.94
Trực tiếp: My K+ Live 2
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.931.001.000.92
Trực tiếp: K+PC
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/4
0.90-0.970.89-0.97
Trực tiếp: K+1
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.940.870.970.95
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.931.000.990.93
Trực tiếp: K+NS
FT
1-4
0 : 1/43
0.82-0.900.87-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.980.91-0.99
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.87-0.940.921.00
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.940.89-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.930.89-0.97
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.990.920.970.95
FT
2-1
0 : 13
0.83-0.910.86-0.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.900.86-0.94
FT
3-1
0 : 03 1/4
-0.940.87-0.980.90
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.85-0.930.980.94
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.950.98-0.990.91

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.990.900.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.920.84-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.990.940.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.990.92-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.92-0.99-0.960.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
0 : 13 1/4
0.88-0.990.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.850.901.00
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.920.96-0.960.83
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
0-3
1/4 : 03
0.81-0.900.82-0.93
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá U17 Châu Âu

FT
6-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.820.821.00
FT
0-3
1 : 03
-0.930.760.970.85

Lịch thi đấu bóng đá U17 Concacaf

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.89-0.970.990.90

Lịch bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.99-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
5-3
0 : 1/22 1/4
-0.890.800.891.00
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.920.97
FT
1-1
0 : 1/22
-0.910.82-0.900.78
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.83-0.920.891.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.860.980.900.92
FT
2-1
  
    
FT
2-3
0 : 1/42
0.76-0.93-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.961.000.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.76-0.930.840.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.930.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.850.97
FT
1-3
0 : 02
0.960.880.79-0.97
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.910.930.81-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.910.91
FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.81-0.990.81
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.83-0.990.930.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.96-0.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.800.900.92
FT
0-1
0 : 1/22
0.880.96-0.990.81
FT
1-1
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.930.910.71-0.90
FT
2-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02
0.81-0.97-0.900.71
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.950.77
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.78-0.940.940.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.86-0.860.66
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.970.87-0.980.80
FT
2-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.74-0.910.900.92
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.900.73-0.970.79
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.890.831.000.72
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.84-0.960.78
FT
1-0
0 : 1/42
0.890.95-0.950.77
FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.780.970.85
FT
1-4
0 : 1/22
0.880.960.910.91
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.950.890.880.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.71-0.881.000.82
FT
2-0
  
    
FT
2-0
1/2 : 02
0.76-0.930.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 1 1/43 3/4
-0.950.870.950.95
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.920.83-0.960.86
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.940.980.980.92
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.980.900.84-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.800.81-0.92
FT
3-4
0 : 03 1/4
-0.970.890.990.91
FT
3-5
0 : 1 1/24
-0.970.890.970.93
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.85-0.930.81-0.92
FT
0-0
0 : 03
0.950.970.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.900.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/42
0.960.960.950.94
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.940.891.00
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
0.940.981.000.89
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/4
0.88-0.960.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.89-0.99-0.960.84
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.920.980.920.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.87-0.930.80
FT
0-1
0 : 1/42
0.85-0.950.81-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-4
0 : 3/42 3/4
0.960.960.83-0.93
FT
4-1
0 : 2 1/24 1/4
-0.940.86-0.960.86
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.88-0.96-0.990.89
FT
0-2
0 : 2 1/24
-0.960.880.940.96
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.87-0.940.84
FT
4-5
0 : 1/43 1/4
0.86-0.940.950.95
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.89-0.970.930.97
FT
6-1
0 : 1 1/43 1/2
0.950.97-0.960.86
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.930.990.87-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.92-0.940.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.90-0.98-0.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
1/4 : 02
0.83-0.930.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.81-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.930.900.98
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.86-0.940.960.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.96-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-1
0 : 1/22
0.950.830.970.81
FT
1-0
1/2 : 02
0.970.810.970.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.900.920.86

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.960.900.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.85-0.96
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.920.830.81-0.93
FT
2-2
0 : 13
-0.990.910.84-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-3
3 : 03 3/4
0.850.990.880.94
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.950.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.840.841.00
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.980.88-0.930.77
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.890.970.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 02
0.83-0.95-0.960.82
FT
5-1
0 : 1/41 3/4
0.970.910.940.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.900.96
FT
2-1
1 1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.970.91-0.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.920.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.930.980.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.92-0.960.86
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.900.901.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.85-0.95
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.91-0.991.000.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.930.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.890.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.84-0.96
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.940.960.960.92
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.82-0.94
FT
1-2
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.88-0.981.000.88
FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.83-0.93-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.970.920.98
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.890.81-0.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.96-0.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.93-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.930.760.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/23
-0.990.891.000.88
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.97-0.950.83
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.910.990.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.970.890.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.95-0.980.82
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.861.000.870.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.930.960.88

Lịch bóng đá U21 Séc

FT
4-3
1/4 : 03 1/2
0.800.98-0.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.970.910.930.93
FT
1-0
0 : 2 1/23 3/4
0.930.950.84-0.98
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 03
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/43
0.90-0.980.80-0.93
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.990.91-0.990.87
FT
2-1
0 : 13
0.88-0.960.930.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.880.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.920.770.920.92
FT
6-0
  
    
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.990.871.000.84
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.890.81-0.97
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.990.870.83-0.99
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.960.900.870.97
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.75-0.90-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.940.860.87-0.98
FT
2-1
0 : 1/43
0.950.970.910.98
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.89-0.970.891.00

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02
0.91-0.990.990.91
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.810.960.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.910.82-0.980.86
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.950.870.970.91
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.910.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-3
0 : 1/42
-0.880.760.910.97
FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.840.78-0.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.920.97
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.940.990.90
FT
2-1
0 : 13
-0.950.870.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.84-0.940.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.890.940.96
FT
0-1
0 : 02
-0.860.760.84-0.94
FT
4-3
0 : 02 1/4
-0.990.910.89-0.99
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.87-0.950.940.96
FT
4-0
0 : 1/43
0.970.95-0.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.900.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.84-0.96
FT
2-1
0 : 13
-0.930.830.890.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.88-0.970.85
FT
1-2
0 : 03
0.910.990.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
6-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.880.99
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.930.82-0.960.84
FT
1-1
1/4 : 03
0.930.970.85-0.97
FT
1-2
0 : 1/43
0.85-0.950.980.90

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-1
  
    
FT
3-3
1/4 : 03 1/4
1.000.860.80-0.96

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.930.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.84-0.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.980.92
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.88-0.960.88-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.910.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.90-0.98-0.900.79
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.900.81-0.960.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.910.940.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.800.960.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.910.930.97
FT
2-1
0 : 02
0.970.95-0.960.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.91-0.990.84-0.94
FT
1-0
3/4 : 02
-0.920.830.84-0.94
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.940.86-0.970.87
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.82-0.91-0.940.84

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.71-0.880.71-0.90
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.900.99
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.89-0.990.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.990.930.910.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.890.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.960.980.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.940.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
0.890.99-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.900.96
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.881.000.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.840.98

Lịch thi đấu Cúp QG Hồng Kông

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Qatar

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.71-0.990.740.98

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.930.810.890.97
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.930.950.920.94
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.900.980.910.95
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.87-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.870.990.850.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.76-0.920.75
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.84-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.87-0.980.76
Trực tiếp: BĐTV HD
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.810.810.97
Trực tiếp: K+PC, VTV6, BĐTV, FPT Play
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.920.860.860.92
Trực tiếp: BDTV HD, BDTV, FPT Play, FPT TH

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/42
0.880.900.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.920.830.86-0.96
FT
0-2
1/4 : 02
0.79-0.880.84-0.94
FT
3-1
0 : 1/22
-0.930.850.901.00
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.850.950.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.94-0.930.83
FT
0-0
0 : 3/42
0.930.990.83-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.84-0.930.83

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.850.990.75-0.93
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.930.910.840.98
FT
2-1
0 : 23 3/4
0.82-0.980.79-0.97
FT
3-2
0 : 1/43
-0.950.790.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.910.76-0.89
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.980.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.881.000.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.960.76-0.990.71
FT
0-5
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.72-0.880.841.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.910.95-0.880.71

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-3
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.56-0.940.660.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

12/05
Hoãn
  
    
FT
3-4
0 : 1/42 1/4
0.920.860.830.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.870.900.88
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.761.000.78

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.910.970.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.950.81
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.98-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.830.970.75

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.710.760.86
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.810.810.860.76
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.910.710.910.71
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.910.710.760.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.51-0.900.760.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.560.910.71
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.810.810.710.91
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.61-0.990.760.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.940.980.89-0.99
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.921.000.89-0.99
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.860.92-0.990.77
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
0 : 1/23
0.990.870.990.85

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.80-0.940.82
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.85-0.930.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.810.970.920.86

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2